[caption id="attachment_66793" align="aligncenter" width="1600"]

Phân biệt 要 và 想[/caption]
I. 要 là gì? Cách dùng 要
Trước khi đi sâu vào so sánh, phân biệt 要 và 想, PREP sẽ hướng bạn cách dùng 要 trước nhé.
要 trong tiếng Trung có phiên âm “yào”, mang ý nghĩa là “yêu cầu, đòi hỏi” hoặc “muốn, cần, phải, nên,...”.
Cấu trúc Cách dùng Ví dụ Chủ ngữ + 要 + Danh từ Thường dùng trong mẫu câu "muốn mua cái gì đó" hoặc muốn gọi đồ trong nhà hàng.- 你要咖啡吗?/Nǐ yào kāfēi ma?/: Bạn muốn gọi cafe đúng không?
- 你们要冰水还是热水?/Nǐmen yào bīng shuǐ háishì rè shuǐ?/: Các bạn muốn dùng nước nóng hay nước đá?
- 我要休息。/Wǒ yào xiūxi./: Tôi muốn/cần nghỉ ngơi.
- 你们要喝什么?/Nǐmen yào hē shénme?/: Các bạn muốn uống gì?
- 我要帮他完成报告。/Wǒ yào bāng tā wánchéng bàogào./: Tôi muốn giúp anh ấy hoàn thành báo cáo.
- 星期三我要去上海。/Xīngqīsān wǒ yào qù Shànghǎi./: Tôi muốn đến Thượng Hải vào thứ Tư.
- 结婚以后,你们要去哪儿旅行。/Jiéhūn yǐhòu, nǐmen yào qù nǎr lǚxíng./: Sau khi kết hôn, các bạn muốn đi du lịch ở đâu?
- 下个月我要找新工作。/Xià gè yuè wǒ yào zhǎo xīn gōngzuò./: Tháng sau tôi muốn tìm một công việc mới.
[caption id="attachment_66785" align="aligncenter" width="1400"]
Cách dùng 要 - Phân biệt 要 và 想[/caption]
II. 想 là gì? Cách dùng 想
Để phân biệt 要 và 想 chính xác, hãy cùng PREP tìm hiểu 想 là gì và cách dùng của 想 trong tiếng Trung bạn nhé!
想 trong tiếng Trung phiên âm là “xiǎng”, tạm dịch sang tiếng Việt là “nghĩa, suy nghĩa, suy đoán, muốn, hi vọng hoặc nhớ”.
Dưới đây là các cách dùng của 想 chi tiết giúp bạn phân biệt được 要 và 想 trong tiếng Trung:
Cấu trúc Cách dùng Ví dụ Chủ ngữ + 想 + Danh từ Tạm dịch là nhớ ai, nhớ sự việc nào đó.- 我好想你。/Wǒ hǎo xiǎng nǐ./: Anh rất nhớ em.
- 妈妈打电话的时候跟我说, 她很想我。/Māma dǎ diànhuà de shíhòu gēn wǒ shuō, tā hěn xiǎng wǒ./: Lúc mẹ gọi điện thoại nói chuyện với tôi, bà ấy rất nhớ tôi.
- 我不想见他。/Wǒ bùxiǎng jiàn tā./: Tôi không muốn gặp anh ta.
- 周末你们想看电影吗?/Zhōumò nǐmen xiǎng kàn diànyǐng ma?/: Cuối tuần này các bạn có muốn đi xem phim không?
- 我春节好想回家。/Wǒ Chūnjié hǎo xiǎng huí jiā./: Tết này tôi rất muốn về nhà.
[caption id="attachment_66781" align="aligncenter" width="1400"]
想 là gì? Phân biệt 要 và 想[/caption]
III. Phân biệt 要 và 想 trong tiếng Trung
Dưới đây, PREP sẽ bật mí cho bạn cách phân biệt 想 xiǎng và 要 yào chi tiết trong bảng sau. Hãy theo dõi và bổ sung kiến thức nhé!
[caption id="attachment_67068" align="aligncenter" width="1600"] Phân biệt 要 và 想 trong tiếng Trung[/caption]
Giống nhau: Cả 要 và 想 đều mang ý nghĩa là mong muốn, mong làm điều gì đó.
Khác nhau:
Phân biệt 要 và 想 trong tiếng Trung 想 要Dùng để thể hiện muốn làm gì (không mang ý bắt buộc phải làm).
Ví dụ: 我想回家看父母。/Wǒ xiǎng huí jiā kàn fùmǔ./: Tôi muốn về nhà thăm bố mẹ.
Dùng để thể hiện việc muốn làm gì đó (mang ý nghĩ bắt buộc, ý chí phải làm được).
Ví dụ: 我妈妈要去银行取钱。/Wǒ māma yào qù yínháng qǔ qián./: Mẹ tôi muốn đến ngân hàng rút tiền.
Dùng để bày tỏ suy nghĩ, quan điểm của mình về một vấn đề nào đó.
Cấu trúc: 想 + Vế câu
Ví dụ: 我想你应该去看小王。/Wǒ xiǎng nǐ yīnggāi qù kàn Xiǎowáng./: Tôi nghĩ rằng bạn nên đi thăm Tiểu Vương.
Do yếu tố khách quan nên yêu cầu phải hoàn thành động tác.
Cấu trúc:要 + Động từ Ví dụ: 天下雨了,我要回家呢。/Tiānxià yǔle, wǒ yào huí jiā ne./: Trời mưa rồi, tôi phải về nhà đây.
Dùng để bày tỏ nỗi nhớ nhung
Cấu trúc: 想 + A
Ví dụ: 她好想你,你知道吗?/Tā hǎo xiǎng nǐ, nǐ zhīdào ma?/: Cô ấy rất nhớ cậu, cậu có biết không?
Biểu thị cần cái gì đó
Cấu trúc: 要 + Danh từ
Ví dụ: 你要什么?/Nǐ yào shénme?/: Cậu muốn gì?
不想 + Động từ: Không muốn
Dùng để biểu thị không muốn thực hiện hành động.
Ví dụ: 我不想见他。/Wǒ bùxiǎng jiàn dào tā./: Tôi không muốn gặp anh ta.
不要 + Động từ: Đừng, không phải, không cần
Dùng để biểu thị việc ngăn người khác làm gì hoặc không yêu cầu phải làm gì.
Ví dụ: 你不要难过了。/Nǐ bùyào nánguòle./: Cậu đừng buồn nữa.
Lưu ý: Khi 要 và 想 kết hợp với nhau tạo thành 想要 (muốn).
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 想要 + Danh từ/Động từ
Ví dụ:
- 小月想要找一个男朋友。/Xiǎoyuè xiǎng yào zhǎo yīgè nán péngyou./: Tiểu Nguyệt muốn tìm bạn trai.
- 你为什么想要离开我?/Nǐ wèishéme xiǎng yào líkāi wǒ?/: Tại sao em lại muốn rời xa anh?
IV. Bài tập về phân biệt 要 và 想
Nếu muốn nhanh chóng ghi nhớ cách dùng và phân biệt 要 và 想 chính xác, bạn hãy luyện tập với các dạng bài trắc nghiệm mà PREP chia sẻ dưới đây!
Đề bài:
- 让我 ___ 一下再告诉你。(Ràng wǒ ___ yīxià zài gàosù nǐ.)
- A. 想
- B. 要
- C. 想要
- 新年 ___ 到了,你准备去哪儿玩儿?(Xīnnián ___ dào le, nǐ zhǔnbèi qù nǎr wánr?)
- A. 想
- B. 要
- C. 想要
- 这本书 ___ 100块钱。(Zhè běn shū ___ 100 kuài qián.)
- A. 想
- B. 要
- C. 想要
- 我 ___ 他应该不知道这个字怎么读。(Wǒ ___ tā yīnggāi bù zhīdào zhège zì zěnme dú.)
- A. 想
- B. 要
- C. 想要
- 玛丽去北京旅游了,我很 ___ 她。(Mǎlì qù běijīng lǚyóu le, wǒ hěn ___ tā.)
- A. 想
- B. 要
- C. 想要
- 听说明天你 ___ 去中国了?(Tīng shuōmíng tiān nǐ ___ qù zhōngguóle?)
- A. 想
- B. 要
- C. 想要
- 我离开家很久了,我很 ___ 我的家人。(Wǒ líkāi jiā hěnjiǔle, wǒ hěn ___ wǒ de jiārén.)
- A. 想
- B. 要
- C. 想要
Đáp án: A - B - B - A - A - B - A
Như vậy, PREP đã hướng dẫn chi tiết cách phân biệt 要 và 想 trong tiếng Trung quan trọng. Hy vọng, kiến thức mà bài viết chia sẻ hữu ích cho những bạn đang trong quá trình học tiếng Trung.