Hướng dẫn cách phân biệt 要 và 想 trong tiếng Trung chi tiết

[caption id="attachment_66793" align="aligncenter" width="1600"]

phân biệt 要 và 想

Phân biệt 要 và 想[/caption]

I. 要 là gì? Cách dùng 要

Trước khi đi sâu vào so sánh, phân biệt 要 và 想, PREP sẽ hướng bạn cách dùng 要 trước nhé.

trong tiếng Trung có phiên âm “yào”, mang ý nghĩa là “yêu cầu, đòi hỏi” hoặc “muốn, cần, phải, nên,...”.

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ Chủ ngữ + 要 + Danh từ Thường dùng trong mẫu câu "muốn mua cái gì đó" hoặc muốn gọi đồ trong nhà hàng. Chủ ngữ + 要 + Động từ Muốn (mang ý cần, phải, nên). Dùng để chỉ những kế hoạch sẽ được thực hiện trong tương lai gần.

[caption id="attachment_66785" align="aligncenter" width="1400"]Cách dùng 要 - Phân biệt 要 và 想 Cách dùng 要 - Phân biệt 要 và 想[/caption]

II. 想 là gì? Cách dùng 想

Để phân biệt 要 và 想 chính xác, hãy cùng PREP tìm hiểu 想 là gì và cách dùng của 想 trong tiếng Trung bạn nhé!

trong tiếng Trung phiên âm là “xiǎng”, tạm dịch sang tiếng Việt là “nghĩa, suy nghĩa, suy đoán, muốn, hi vọng hoặc nhớ”.

Dưới đây là các cách dùng của 想 chi tiết giúp bạn phân biệt được 要 và 想 trong tiếng Trung:

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ Chủ ngữ + 想 + Danh từ Tạm dịch là nhớ ai, nhớ sự việc nào đó. Chủ ngữ + 想 + Động từ Tạm dịch là “muốn”, dùng để bày tỏ ý muốn một cách lịch sự, mang ngữ khí nhẹ nhàng.

[caption id="attachment_66781" align="aligncenter" width="1400"]想 là gì? Phân biệt 要 và 想 想 là gì? Phân biệt 要 và 想[/caption]

III. Phân biệt 要 và 想 trong tiếng Trung

Dưới đây, PREP sẽ bật mí cho bạn cách phân biệt 想 xiǎng và 要 yào chi tiết trong bảng sau. Hãy theo dõi và bổ sung kiến thức nhé!

[caption id="attachment_67068" align="aligncenter" width="1600"] Phân biệt 要 và 想 trong tiếng Trung[/caption]

Giống nhau: Cả 要 và 想 đều mang ý nghĩa là mong muốn, mong làm điều gì đó.

Khác nhau:

Phân biệt 要 và 想 trong tiếng Trung

Dùng để thể hiện muốn làm gì (không mang ý bắt buộc phải làm).

Ví dụ: 我回家看父母。/Wǒ xiǎng huí jiā kàn fùmǔ./: Tôi muốn về nhà thăm bố mẹ.

Dùng để thể hiện việc muốn làm gì đó (mang ý nghĩ bắt buộc, ý chí phải làm được).

Ví dụ: 我妈妈去银行取钱。/Wǒ māma yào qù yínháng qǔ qián./: Mẹ tôi muốn đến ngân hàng rút tiền.

Dùng để bày tỏ suy nghĩ, quan điểm của mình về một vấn đề nào đó.

Cấu trúc: 想 + Vế câu

Ví dụ:你应该去看小王。/Wǒ xiǎng nǐ yīnggāi qù kàn Xiǎowáng./: Tôi nghĩ rằng bạn nên đi thăm Tiểu Vương.

Do yếu tố khách quan nên yêu cầu phải hoàn thành động tác.

Cấu trúc:要 + Động từ Ví dụ: 天下雨了,我回家呢。/Tiānxià yǔle, wǒ yào huí jiā ne./: Trời mưa rồi, tôi phải về nhà đây.

Dùng để bày tỏ nỗi nhớ nhung

Cấu trúc: 想 + A

Ví dụ: 她好你,你知道吗?/Tā hǎo xiǎng nǐ, nǐ zhīdào ma?/: Cô ấy rất nhớ cậu, cậu có biết không?

Biểu thị cần cái gì đó

Cấu trúc: 要 + Danh từ

Ví dụ: 什么?/Nǐ yào shénme?/: Cậu muốn gì?

不想 + Động từ: Không muốn

Dùng để biểu thị không muốn thực hiện hành động.

Ví dụ: 我不见他。/Wǒ bùxiǎng jiàn dào tā./: Tôi không muốn gặp anh ta.

不要 + Động từ: Đừng, không phải, không cần

Dùng để biểu thị việc ngăn người khác làm gì hoặc không yêu cầu phải làm gì.

Ví dụ: 你不难过了。/Nǐ bùyào nánguòle./: Cậu đừng buồn nữa.

Lưu ý: Khi 要 và 想 kết hợp với nhau tạo thành 想要 (muốn).

Cấu trúc:

Chủ ngữ + 想要 + Danh từ/Động từ

Ví dụ:

IV. Bài tập về phân biệt 要 và 想

Nếu muốn nhanh chóng ghi nhớ cách dùng và phân biệt 要 và 想 chính xác, bạn hãy luyện tập với các dạng bài trắc nghiệm mà PREP chia sẻ dưới đây!

Đề bài:

  1. 让我 ___ 一下再告诉你。(Ràng wǒ ___ yīxià zài gàosù nǐ.)
  1. 新年 ___ 到了,你准备去哪儿玩儿?(Xīnnián ___ dào le, nǐ zhǔnbèi qù nǎr wánr?)
  1. 这本书 ___ 100块钱。(Zhè běn shū ___ 100 kuài qián.)
  1. 我 ___ 他应该不知道这个字怎么读。(Wǒ ___ tā yīnggāi bù zhīdào zhège zì zěnme dú.)
  1. 玛丽去北京旅游了,我很 ___ 她。(Mǎlì qù běijīng lǚyóu le, wǒ hěn ___ tā.)
  1. 听说明天你 ___ 去中国了?(Tīng shuōmíng tiān nǐ ___ qù zhōngguóle?)
  1. 我离开家很久了,我很 ___ 我的家人。(Wǒ líkāi jiā hěnjiǔle, wǒ hěn ___ wǒ de jiārén.)

Đáp án: A - B - B - A - A - B - A

Như vậy, PREP đã hướng dẫn chi tiết cách phân biệt 要 và 想 trong tiếng Trung quan trọng. Hy vọng, kiến thức mà bài viết chia sẻ hữu ích cho những bạn đang trong quá trình học tiếng Trung.

Link nội dung: https://melodious.edu.vn/xiang-la-gi-a109919.html