[caption id="attachment_66793" align="aligncenter" width="1600"]

Phân biệt 要 và 想[/caption]
Trước khi đi sâu vào so sánh, phân biệt 要 và 想, PREP sẽ hướng bạn cách dùng 要 trước nhé.
要 trong tiếng Trung có phiên âm “yào”, mang ý nghĩa là “yêu cầu, đòi hỏi” hoặc “muốn, cần, phải, nên,...”.
Cấu trúc Cách dùng Ví dụ Chủ ngữ + 要 + Danh từ Thường dùng trong mẫu câu "muốn mua cái gì đó" hoặc muốn gọi đồ trong nhà hàng.[caption id="attachment_66785" align="aligncenter" width="1400"]
Cách dùng 要 - Phân biệt 要 và 想[/caption]
Để phân biệt 要 và 想 chính xác, hãy cùng PREP tìm hiểu 想 là gì và cách dùng của 想 trong tiếng Trung bạn nhé!
想 trong tiếng Trung phiên âm là “xiǎng”, tạm dịch sang tiếng Việt là “nghĩa, suy nghĩa, suy đoán, muốn, hi vọng hoặc nhớ”.
Dưới đây là các cách dùng của 想 chi tiết giúp bạn phân biệt được 要 và 想 trong tiếng Trung:
Cấu trúc Cách dùng Ví dụ Chủ ngữ + 想 + Danh từ Tạm dịch là nhớ ai, nhớ sự việc nào đó.[caption id="attachment_66781" align="aligncenter" width="1400"]
想 là gì? Phân biệt 要 và 想[/caption]
Dưới đây, PREP sẽ bật mí cho bạn cách phân biệt 想 xiǎng và 要 yào chi tiết trong bảng sau. Hãy theo dõi và bổ sung kiến thức nhé!
[caption id="attachment_67068" align="aligncenter" width="1600"] Phân biệt 要 và 想 trong tiếng Trung[/caption]
Giống nhau: Cả 要 và 想 đều mang ý nghĩa là mong muốn, mong làm điều gì đó.
Khác nhau:
Phân biệt 要 và 想 trong tiếng Trung 想 要Dùng để thể hiện muốn làm gì (không mang ý bắt buộc phải làm).
Ví dụ: 我想回家看父母。/Wǒ xiǎng huí jiā kàn fùmǔ./: Tôi muốn về nhà thăm bố mẹ.
Dùng để thể hiện việc muốn làm gì đó (mang ý nghĩ bắt buộc, ý chí phải làm được).
Ví dụ: 我妈妈要去银行取钱。/Wǒ māma yào qù yínháng qǔ qián./: Mẹ tôi muốn đến ngân hàng rút tiền.
Dùng để bày tỏ suy nghĩ, quan điểm của mình về một vấn đề nào đó.
Cấu trúc: 想 + Vế câu
Ví dụ: 我想你应该去看小王。/Wǒ xiǎng nǐ yīnggāi qù kàn Xiǎowáng./: Tôi nghĩ rằng bạn nên đi thăm Tiểu Vương.
Do yếu tố khách quan nên yêu cầu phải hoàn thành động tác.
Cấu trúc:要 + Động từ Ví dụ: 天下雨了,我要回家呢。/Tiānxià yǔle, wǒ yào huí jiā ne./: Trời mưa rồi, tôi phải về nhà đây.
Dùng để bày tỏ nỗi nhớ nhung
Cấu trúc: 想 + A
Ví dụ: 她好想你,你知道吗?/Tā hǎo xiǎng nǐ, nǐ zhīdào ma?/: Cô ấy rất nhớ cậu, cậu có biết không?
Biểu thị cần cái gì đó
Cấu trúc: 要 + Danh từ
Ví dụ: 你要什么?/Nǐ yào shénme?/: Cậu muốn gì?
不想 + Động từ: Không muốn
Dùng để biểu thị không muốn thực hiện hành động.
Ví dụ: 我不想见他。/Wǒ bùxiǎng jiàn dào tā./: Tôi không muốn gặp anh ta.
不要 + Động từ: Đừng, không phải, không cần
Dùng để biểu thị việc ngăn người khác làm gì hoặc không yêu cầu phải làm gì.
Ví dụ: 你不要难过了。/Nǐ bùyào nánguòle./: Cậu đừng buồn nữa.
Lưu ý: Khi 要 và 想 kết hợp với nhau tạo thành 想要 (muốn).
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 想要 + Danh từ/Động từ
Ví dụ:
Nếu muốn nhanh chóng ghi nhớ cách dùng và phân biệt 要 và 想 chính xác, bạn hãy luyện tập với các dạng bài trắc nghiệm mà PREP chia sẻ dưới đây!
Đề bài:
Đáp án: A - B - B - A - A - B - A
Như vậy, PREP đã hướng dẫn chi tiết cách phân biệt 要 và 想 trong tiếng Trung quan trọng. Hy vọng, kiến thức mà bài viết chia sẻ hữu ích cho những bạn đang trong quá trình học tiếng Trung.
Link nội dung: https://melodious.edu.vn/xiang-la-gi-a109919.html