Với người học tiếng Trung tại Việt Nam, chữ 黎 có lẽ gần gũi nhất qua họ Lê - một trong những họ phổ biến nhất của người Việt, cũng xuất hiện trong tên gọi dân tộc Lê (黎族) ở Trung Quốc. Tuy nhiên, chữ này còn ẩn chứa những lớp nghĩa thú vị khác mà nhiều người không để ý tới. STUDY4 sẽ cùng bạn mổ xẻ kỹ chữ 黎 - từ ý nghĩa, cách viết cho đến bộ từ vựng thực dụng hay gặp nhất.
黎 (pinyin: lí) là chữ mang nhiều nghĩa, vừa đóng vai trò tính từ, danh từ, vừa là họ người có lịch sử lâu đời. Các nghĩa chính của chữ này bao gồm:
Chữ 黎 có 15 nét. Về cấu tạo, chữ 黎 gồm hai thành phần chính:
Thứ tự viết cơ bản:

Cách viết chữ Lê 黎 trong tiếng Trung
Dưới đây là những từ chứa chữ 黎 thực sự tồn tại và có tần suất xuất hiện cao, từ thông dụng nhất đến chuyên biệt hơn:
Chữ 黎 tuy ít gặp trong hội thoại hàng ngày, nhưng lại xuất hiện dày đặc trong văn học cổ điển, địa danh, tên người và các văn bản mang tính lịch sử - đặc biệt với người Việt, chữ này còn gắn liền với họ Lê quen thuộc. Bạn còn biết thêm từ nào chứa chữ 黎 không? Hãy chia sẻ với STUDY4 ở phần bình luận nhé!
Link nội dung: https://melodious.edu.vn/ho-ly-trong-tieng-trung-a116130.html