Với người học tiếng Trung tại Việt Nam, chữ 黎 có lẽ gần gũi nhất qua họ Lê - một trong những họ phổ biến nhất của người Việt, cũng xuất hiện trong tên gọi dân tộc Lê (黎族) ở Trung Quốc. Tuy nhiên, chữ này còn ẩn chứa những lớp nghĩa thú vị khác mà nhiều người không để ý tới. STUDY4 sẽ cùng bạn mổ xẻ kỹ chữ 黎 - từ ý nghĩa, cách viết cho đến bộ từ vựng thực dụng hay gặp nhất.
I. Chữ Lê 黎 trong tiếng Trung là gì?
黎 (pinyin: lí) là chữ mang nhiều nghĩa, vừa đóng vai trò tính từ, danh từ, vừa là họ người có lịch sử lâu đời. Các nghĩa chính của chữ này bao gồm:
- Đen, tối sẫm (tính từ): chỉ màu đen hoặc sắc tối, thường xuất hiện trong văn cổ và thơ văn
- Đông đúc, nhiều (tính từ): thường đi kèm với 民 để chỉ dân chúng đông đảo
- Dân tộc Lê (danh từ): tên của một dân tộc thiểu số sinh sống chủ yếu ở đảo Hải Nam, Trung Quốc
- Họ Lê (danh từ): một họ người truyền thống ở cả Trung Quốc lẫn Việt Nam
II. Cách viết chữ Lê 黎 trong tiếng Trung
Chữ 黎 có 15 nét. Về cấu tạo, chữ 黎 gồm hai thành phần chính:
- Phần trên là 黍 (shǔ) - nghĩa là "kê, lúa mì", liên quan đến cây lương thực
- Phần dưới là 刀 (dāo) biến thể - nằm ở góc dưới bên phải, đóng vai trò gợi nghĩa hoặc gợi âm một phần
Thứ tự viết cơ bản:
- Viết phần 禾 trước (phần trên bên trái của 黍): nét ngang, nét sổ, nét phẩy, nét mác
- Tiếp tục viết phần còn lại của 黍: các nét ngang và nét phẩy tạo thành hạt kê bên dưới
- Viết phần 刀 (biến thể) ở góc dưới bên phải: nét phẩy ngắn rồi nét móc

Cách viết chữ Lê 黎 trong tiếng Trung
III. Từ vựng chứa chữ Lê 黎 trong tiếng Trung
Dưới đây là những từ chứa chữ 黎 thực sự tồn tại và có tần suất xuất hiện cao, từ thông dụng nhất đến chuyên biệt hơn:
Lời kết
Chữ 黎 tuy ít gặp trong hội thoại hàng ngày, nhưng lại xuất hiện dày đặc trong văn học cổ điển, địa danh, tên người và các văn bản mang tính lịch sử - đặc biệt với người Việt, chữ này còn gắn liền với họ Lê quen thuộc. Bạn còn biết thêm từ nào chứa chữ 黎 không? Hãy chia sẻ với STUDY4 ở phần bình luận nhé!