[caption id="attachment_42402" align="aligncenter" width="500"]
Chữ Quý trong tiếng Hán 贵[/caption]
I. Chữ Quý trong tiếng Hán là gì?
Chữ Quý trong tiếng Hán là 贵, phiên âm guī, mang ý nghĩa là đắt, mắc, quý, coi trọng, địa vị cao quý, sang trọng hoặc họ Quý.
- Âm Hán Việt: quý
- Tổng nét: 12
- Bộ: bối 貝 (+5 nét)
- Lục thư: hình thanh
- Hình thái: ⿳中一貝
- Nét bút: 丨フ一丨一丨フ一一一ノ丶
- Thương Hiệt: LMBUC (中一月山金)
- Unicode: U+8CB4
- Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
- Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao
Hình ảnh về chữ Quý trong tiếng Hán
II. Phân tích cấu tạo chữ Quý trong tiếng Hán
Chữ Quý trong tiếng Hán được tạo bởi từ 3 bộ thủ:
- Chữ Trung 中: Ở giữa, trung tâm.
- Chữ Nhất 一: Số 1, hàng đầu.
- Chữ Bối 贝: Vỏ của con sò, thường xuất hiện trong chữ “bảo bối” nghĩa là sự quý giá.
➜ Giải thích: Mỗi người luôn nuôi dưỡng lòng trung thành ở trong lòng như một bảo bối là điều đáng quý nhất.
III. Cách viết chữ Quý trong tiếng Hán
Để viết chữ xác chữ Quý trong tiếng Hán thì bạn cần phải nằm lòng kiến thức về các nét cơ bản trong tiếng Trung kết hợp với quy tắc bút thuận. Sau đây, PREP sẽ hướng dẫn chi tiết cách viết chữ 贵 chi tiết bên dưới đây nhé!
Hướng dẫn nhanhHướng dẫn chi tiếtIV. Từ vựng có chứa chữ Quý trong tiếng Hán
PREP đã hệ thống lại bảng từ vựng có chứa chữ Quý trong tiếng Hán 贵. Bạn hãy tham khảo và nhanh chóng củng cố thêm vốn từ cho mình ngay từ bây giờ nhé!
STTTừ vựng chứa chữ Quý trong tiếng HánPhiên âmNghĩa1贵人guìrénQuý nhân, người sang2贵介guìjièTôn quý, đáng kính3贵妃guìfēiQuý phi4贵妇guìfùPhu nhân5贵姓guìxìngQuý danh, quý tính6贵子guìzǐQuý tử, con cưng7贵客guìkèQuý khách, khách quý, thượng khách8贵宾guìbīnQuý khách, khách quý, thượng khách9贵州guìzhōuQuý Châu (tỉnh phía Tây Nam, Trung Quốc)10贵干guìgànPhải làm sao (lễ phép hỏi ý kiến người khác)11贵庚guìgēngBao nhiêu niên kỷ, xin cho biết niên canh (lời nói tôn kính để hỏi tuổi người khác)12贵恙guìyàngCảm thấy thế nào (hỏi bệnh đối phương)13贵戚guìqīHoàng thân, quý thích14贵族guìzúQuý tộc15贵胄guìzhòuHậu duệ quý tộc, con cái quý tộc16贵贱guìjiànGiá cả như thế nào, giá ra sao, địa vị thế nào, dẫu thế nào17贵重guìzhòngQuý trọng, quý giá, đáng giá, đắt tiền18贵金属guìjīnshǔKim loại quý19贵阳guìyángQuý Dương (thuộc tỉnh Quý Châu, Trung Quốc)Chữ Phú quý trong tiếng Hán là 富贵, phiên âm fùguī, tượng trưng cho sự may mắn, tài lộc. Bởi vậy, tranh chữ Quý thư pháp tiếng Hán cũng được người ta treo ở nhà, cửa hàng với mong muốn may mắn gõ cửa.
Tham khảo thêm bài viết:
- Giải mã chữ Phú trong tiếng Hán (富) - Ý nghĩa trên từng nét chữ
Như vậy, PREP đã giải mã chi tiết về chữ Quý trong tiếng Hán. Hy vọng, những kiến thức mà bài viết chia sẻ hữu ích cho những bạn nào đang trong quá trình học và nghiên cứu Hán ngữ.