Trong tiếng Trung, “Hậu đậu Tiếng Trung Là Gì” là thắc mắc rất phổ biến của người học và người dùng mạng xã hội. Bài hỏi đáp dưới đây tổng hợp và giải nghĩa theo đúng ngữ cảnh tiếng lóng mạng, cung cấp Hán tự, pinyin và nghĩa tiếng Việt ngắn gọn, dễ tra cứu. Trọng tâm là cách nói “hậu đậu, vụng về”, đồng thời mở rộng thêm nhiều câu hỏi “tiếng Trung là gì” thường gặp để bạn dùng đúng và tự tin hơn khi giao tiếp, bình luận hay đọc hiểu nội dung online.
Bạn quan tâm các chủ đề ngôn ngữ dạng “là gì”? Có thể tham khảo thêm bài liên quan như “thể loại sách tiếng anh là gì” để mở rộng vốn thuật ngữ ở ngôn ngữ khác.
thể loại sách tiếng anh là gì
“Hậu đậu” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 二百五
- Pinyin: èr bǎi wǔ
- Nghĩa: “Hậu đậu, vụng về” hoặc làm việc “biết đại khái, sơ sài” theo sắc thái chê bai trong ngôn ngữ mạng. Trong lời nói thường, từ này cũng mang nghĩa xem thường (ngốc nghếch/khờ khạo). Nên thận trọng khi dùng vì khá kém lịch sự.
- Ví dụ ngữ cảnh:
- 别当二百五,做事要认真。/ Bié dāng èrbǎiwǔ, zuòshì yào rènzhēn. (Đừng có làm kiểu cẩu thả hậu đậu, làm việc phải nghiêm túc.)
- 你怎么这么二百五?/ Nǐ zěnme zhème èrbǎiwǔ? (Sao bạn lại vụng về/khờ khạo thế?)
Nếu bạn thích đọc thêm các mục hỏi đáp kiểu “… dịch tiếng Việt là gì”, có thể xem: nó bio yet dịch tiếng việt là gì
“Ăn ảnh” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 上镜 / 上相
- Pinyin: shàng jìng / shàng xiàng
- Nghĩa: Ăn ảnh (lên ảnh/video trông đẹp).
“Chém gió” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 吹牛
- Pinyin: chuīniú
- Nghĩa: Chém gió, nói phóng đại.
“Cư dân mạng” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 网民 / 网友
- Pinyin: wǎngmín / wǎngyǒu
- Nghĩa: Cư dân mạng / Bạn qua mạng.
“Block” (đưa vào danh sách đen) tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 拉黑
- Pinyin: lā hēi
- Nghĩa: Block ai đó trên mạng xã hội.
“Bó tay”, “cạn lời” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 晕 / 醉了
- Pinyin: yūn / zuìle
- Nghĩa: Bó tay, hết thuốc chữa / Cạn lời, không còn gì để nói.
Ảnh minh họa các từ lóng tiếng Trung trên mạng xã hội: bảng cụm từ, pinyin và nghĩa tiếng Việt
“Chậm như rùa” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 龟速
- Pinyin: guī sù
- Nghĩa: Chậm như rùa (tốc độ rất chậm).
“Thả thính” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 撩
- Pinyin: liāo
- Nghĩa: Thả thính, trêu ghẹo kiểu tình cảm.
Bạn muốn nắm các khái niệm ngữ pháp ngắn gọn, dễ hiểu? Xem thêm: adj clause là gì
“Hóng drama” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 吃瓜
- Pinyin: chī guā
- Nghĩa: Hóng hớt drama, hóng chuyện.
“Drama” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 瓜
- Pinyin: guā
- Nghĩa: Drama (từ lóng mạng).
“Trà xanh” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 绿茶
- Pinyin: lǜchá
- Nghĩa: “Trà xanh” — ám chỉ kiểu con gái giả vờ ngây thơ, mưu mô, phá hoại tình cảm người khác.
“Trai hư/đồ tồi/Bad boy” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 渣男
- Pinyin: zhā nán
- Nghĩa: Trai tồi/bad boy.
“Tiểu tam” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 小三
- Pinyin: xiǎosān
- Nghĩa: Người thứ ba, tiểu tam.
“Ghen” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 吃醋
- Pinyin: chī cù
- Nghĩa: Ghen tuông.
“Fan cứng” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 铁粉
- Pinyin: tiě fěn
- Nghĩa: Fan cứng, người hâm mộ nhiệt thành.
“Gà kéo team” (yếu, tệ) tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 弱 / 雷
- Pinyin: ruò / léi
- Nghĩa: Yếu kém, kéo chân đồng đội.
“Netizen” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 网民
- Pinyin: wǎngmín
- Nghĩa: Netizen, cư dân mạng.
Bên cạnh kho từ lóng, nếu bạn quan tâm dạng hỏi đáp ngoài ngôn ngữ, có thể đọc thêm: vỉa hàu là gì
“Sống ảo” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 活在虚拟世界中 / 喜欢拍照打卡
- Pinyin: huó zài xūnǐ shìjiè zhōng / xǐhuān pāizhào dǎkǎ
- Nghĩa: Sống ảo; thích chụp ảnh check-in.
“Check-in” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 拍照打卡
- Pinyin: pāizhào dǎkǎ
- Nghĩa: Chụp hình check-in.
“Inbox riêng” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 私聊
- Pinyin: sī liáo
- Nghĩa: Nhắn tin riêng/inbox.
“Thảo mai” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 油条
- Pinyin: yóutiáo
- Nghĩa: Thảo mai, khéo lời kiểu giả tạo.
“Mê trai” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 花痴
- Pinyin: huā chī
- Nghĩa: Mê trai (cuồng trai đẹp).
“Nhạt nhẽo/thiếu muối” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 很冷 / 很干
- Pinyin: hěn lěng / hěn gàn
- Nghĩa: Nói chuyện nhạt, khô khan.
Nếu bạn quan tâm đến cách tổ chức kiến thức theo hệ thống, bài này cũng hữu ích: hệ cơ sở dữ liệu tập trung là gì
“Sửa ảnh/Photoshop” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 修图
- Pinyin: xiū tú
- Nghĩa: Chỉnh sửa ảnh, photoshop.
“Cập nhật story/trạng thái” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 发现实动态
- Pinyin: fā xiànshí dòngtài
- Nghĩa: Up story, cập nhật trạng thái.
“Ném đá” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 炮轰
- Pinyin: pào hōng
- Nghĩa: Ném đá/phê phán dữ dội.
“Ve vãn” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 吃豆腐
- Pinyin: chī dòufu
- Nghĩa: Ve vãn, sàm sỡ.
“Keo kiệt” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 抠门儿
- Pinyin: kōu ménr
- Nghĩa: Keo kiệt.
“Lầy/nhây” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 开玩笑开过头
- Pinyin: kāiwánxiào kāi guòtóu
- Nghĩa: Đùa quá trớn, nhây.
“Buôn dưa lê” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 到处闲聊
- Pinyin: dàochù xiánliáo
- Nghĩa: Tán gẫu/“buôn dưa lê”.
Bạn đang học các mẫu hỏi đáp song ngữ? Thử đọc thêm: nó bio yet dịch tiếng việt là gì
“Bấm like” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 按赞 / 点赞
- Pinyin: àn zàn / diǎn zàn
- Nghĩa: Bấm thích/like.
“Tag tên” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 标记
- Pinyin: biāojì
- Nghĩa: Gắn thẻ/tag.
“Tự vả” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 真香
- Pinyin: zhēn xiāng
- Nghĩa: Lúc đầu chê, sau lại khen hoặc mê; kiểu “tự vả”.
“Ngầu/cool” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 潮 / 酷
- Pinyin: cháo / kù
- Nghĩa: Ngầu, sành điệu.
“Ngáo” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 憨
- Pinyin: hān
- Nghĩa: Ngáo/khờ khạo (sắc thái nói đùa).
“Gây chiến bằng bàn phím” tiếng Trung là gì?
- Hán tự: 网路酸民 / 建盘侠
- Pinyin: wǎng lù suān mín / jiàn pán xiá
- Nghĩa: Anh hùng bàn phím.
Ngoài chủ đề ngôn ngữ, nếu bạn thích kiểu hỏi nhanh - đáp gọn, có thể đọc thêm: vỉa hàu là gì
“Hạn chế khi dùng các từ lóng miệt thị là gì?”
- Một số từ như 娘炮 (niáng pào) có sắc thái miệt thị người khác (bê đê, tính đàn bà). Hạn chế dùng để tránh xúc phạm.
- 二百五 (èr bǎi wǔ) mang sắc thái chê bai, nên cân nhắc ngữ cảnh, mối quan hệ.
- Lưu ý môi trường giao tiếp (cá nhân/công việc/công chúng) và văn hóa.
“Một số từ lóng hữu ích khác tôi nên biết?”
- 八婆 / 三姑六婆 (bā pó / sāngūliùpó): Bà tám (nhiều chuyện)
- 活该 (huò gāi): Đáng đời
- 报黑 / 拉黑 (lā hēi): Chặn/block
- 标记 (biāojì): Tag tên
- 自拍 (zìpāi): Tự sướng (chụp hình)
- 贴文 (tiē wén): Đăng bài viết
- 掉线 (diào xiàn): Rớt mạng
- 花花公子 (huāhuā gōngzǐ): Dân chơi
- 么么哒 (me me dá): Hôn một cái (dễ thương)
Nếu bạn đang hệ thống lại kiến thức ngoại ngữ từ mức nền tảng, tài liệu như adj clause là gì cũng rất đáng tham khảo.
“Cách luyện và ghi nhớ các từ lóng tiếng Trung hiệu quả?”
- Gắn từ với ngữ cảnh: đọc bình luận, tiêu đề bài viết, caption thật trên MXH Trung.
- Lặp lại có chủ đích: flashcard Hán tự - pinyin - nghĩa Việt - ví dụ ngắn.
- Tập phản xạ theo tình huống: comment giả lập, trò chuyện bạn bè.
- Chú ý sắc thái: đánh dấu những từ có tính miệt thị/cà khịa để dùng cẩn trọng.
Bạn quan tâm nhiều chủ đề “… là gì” dạng nền tảng - công nghệ? Tham khảo thêm: hệ cơ sở dữ liệu tập trung là gì
“Tại sao cùng một từ lóng có thể có nhiều nghĩa?”
- Từ lóng phụ thuộc ngữ cảnh, tông giọng, vùng miền, thời điểm xu hướng.
- Ví dụ: 二百五 (èr bǎi wǔ) trong ngôn ngữ mạng bài gốc được diễn giải là “hậu đậu/vụng về, biết sơ sài”, nhưng trong nhiều ngữ cảnh đời thường, nó còn hàm ý “ngốc nghếch/khờ khạo”. Khi chưa chắc, hãy hỏi lại hoặc tra cứu ví dụ thực tế.
Bạn muốn mở rộng thêm chủ đề “… là gì” ở mảng hồ sơ mạng xã hội? Xem: nó bio yet dịch tiếng việt là gì
Kết luận
- “Hậu đậu tiếng Trung là gì?” — Từ lóng tương ứng trong bài là 二百五 (èr bǎi wǔ), dùng với sắc thái chê bai, nên cẩn trọng.
- Các từ lóng mạng Trung rất phong phú: từ “chém gió” (吹牛), “thả thính” (撩), “hóng drama” (吃瓜), “trà xanh” (绿茶) đến “bó tay/cạn lời” (晕/醉了).
- Muốn dùng tự nhiên, hãy học theo ngữ cảnh thực tế, ghi nhớ pinyin - nghĩa - câu ví dụ, và chú ý sắc thái lịch sự.
Bạn còn câu hỏi nào khác dạng “… tiếng Trung là gì”? Hãy để lại bình luận để VM STYLE bổ sung. Bạn cũng có thể khám phá thêm các mục hỏi đáp hữu ích như thể loại sách tiếng anh là gì để đa dạng hóa vốn từ.
Tài liệu tham khảo
- Bảng từ lóng tiếng Trung trên mạng xã hội (Hán tự - Pinyin - Nghĩa Việt), nguồn: Trung tâm tiếng Trung (truy cập từ hình minh họa): https://trungtamtiengtrung.edu.vn/uploads/blog/2021_04/tu-long-tren-mang-xa-hoi-trung-quoc.jpg
- Một số mục liên quan trong hệ sinh thái hỏi đáp VM STYLE:
- https://vmstyle.vn/hoi-dap/no-bio-yet-dich-tieng-viet-la-gi/
- https://vmstyle.vn/hoi-dap/via-hau-la-gi/
- https://vmstyle.vn/hoi-dap/he-co-so-du-lieu-tap-trung-la-gi/
- https://vmstyle.vn/hoi-dap/the-loai-sach-tieng-anh-la-gi/
- https://vmstyle.vn/hoi-dap/adj-clause-la-gi/