
Trong tiếng Trung có đến hai chữ Thắng là 胜 và 赢. Hãy cùng Mytour giải thích hai Hán tự này dưới đây nhé!
Chữ Thắng trong tiếng Trung Quốc phổ biến đầu tiên có thể nhắc đến là 胜, phiên âm shèng, có nghĩa là “thắng lợi”, “đánh bại”, “hơn hẳn”, “gánh vác”. Ngoài ra, nếu chữ 胜 phiên âm là shēng thì mang ý nghĩa là một chất hóa học có tên là peptit.
Thông tin về chữ 胜:

Chữ Thắng trong tiếng Trung Quốc khác là 赢, phiên âm yíng, có nghĩa là chiến thắng, thành công hoặc lãi. Khi phân tích Hán tự này dưới dạng chữ phồn thể, bạn sẽ hiểu thêm về những giá trị sâu sắc ẩn chứa trong Hán tự. Dạng phồn thể của chữ 赢 là 贏 được hình thành bởi:
Chỉ cần bạn luôn tuân thủ 5 nguyên tắc trên, bạn sẽ dễ dàng thành công.
Thông tin về chữ Thắng 赢:
Chữ Thắng trong tiếng Trung Quốc 胜 và 赢 được viết như thế nào? Để có thể viết được hai Hán tự này, đặc biệt là chữ 赢 với rất nhiều nét, bạn cần phải hiểu rõ về các nét căn bản trong tiếng Trung và áp dụng quy tắc bút thuận. Để biết thêm chi tiết, hãy cùng Mytour thực hành viết hai chữ Hán tự 胜 và 赢 nhé!
Hướng dẫn cách viết chữ Thắng trong tiếng Trung Quốc 胜

Hướng dẫn cách viết hai chữ Thắng trong tiếng Trung Quốc 赢

Mytour đã tổng hợp lại danh sách các từ vựng có chứa hai chữ Thắng trong tiếng Trung Quốc 胜 và 赢. Hãy nhanh chóng lưu lại và nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung của bạn ngay từ bây giờ nhé!
STT
Từ vựng có chứa chữ Thắng trong tiếng Trung Quốc
Phiên âm
Dịch nghĩa
Chữ 胜
1
胜仗
shèngzhàng
Thắng trận
2
胜任
shèngrèn
Đảm nhiệm được, có thể gánh vác
3
胜似
shèngsì
Hơn hẳn, vượt qua
4
胜利
shènglì
Thắng lợi, đạt được
5
胜利果实
shènglìguǒshí
Thành quả thắng lợi
6
胜券
shèngquàn
Nắm chắc thắng lợi, tin chắc thắng lợi
7
胜地
shèngdì
Thắng cảnh, thắng địa, cảnh đẹp
8
胜朝
shèngcháo
Triều đại trước
9
胜算
shèngsuàn
Kế hay, mẹo thắng
10
胜诉
shèngsù
Thắng kiện, được kiện
11
胜负
shèngfù
Thắng bại, được thua
12
胜迹
shèngjī
Di tích nổi tiếng, danh lam thắng cảnh
13
胜出
shèngchū
Chiến thắng, thắng lợi
14
名胜
míngshèng
Danh lam thắng cảnh
15
决胜
juéshèng
Quyết thắng
Chữ 赢
16
赢余
yíngyú
Dôi ra, tiền lãi
17
赢利
yínglì
Doanh thu, lợi nhuận, được lời
18
赢家
yíng jiā
Bên thắng
19
赢得
yíngdé
Được, giành được
20
输赢
shūyíng
Kết cục
Như vậy, Mytour đã giải thích chi tiết về hai chữ Thắng trong tiếng Trung Quốc. Mong rằng, những kiến thức mà bài viết chia sẻ sẽ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung nhanh chóng nhé.
Link nội dung: https://melodious.edu.vn/chu-thang-trong-tieng-han-a94899.html