Định nghĩa chữ Thắng trong tiếng Trung Quốc (胜 và 赢)

Trong tiếng Trung, có nhiều Hán tự đồng nghĩa với nhau. Nếu bạn tìm hiểu kỹ, bạn sẽ tích lũy được nhiều từ vựng hữu ích. Bạn đã biết chữ Thắng trong tiếng Trung là gì chưa? Nếu chưa, hãy đọc bài viết dưới đây để Mytour giải thích chi tiết nhé!Chữ Thắng trong ngôn ngữ tiếng Trung Quốc
Thắng là từ tiếng Trung Quốc có ý nghĩa gì?

I. Chữ Thắng trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung có đến hai chữ Thắng là 胜 và 赢. Hãy cùng Mytour giải thích hai Hán tự này dưới đây nhé!

1. Chữ 胜

Chữ Thắng trong tiếng Trung Quốc phổ biến đầu tiên có thể nhắc đến là , phiên âm shèng, có nghĩa là “thắng lợi”, “đánh bại”, “hơn hẳn”, “gánh vác”. Ngoài ra, nếu chữ 胜 phiên âm là shēng thì mang ý nghĩa là một chất hóa học có tên là peptit.

Thông tin về chữ 胜:

  • Âm Hán Việt: thăng, thắng, tinh
  • Tổng nét: 9
  • Bộ: Nhục 肉
  • Lục thư: Chữ hình thanh
  • Hình thái: ⿰月生
  • Nét bút: ノフ一一ノ一一丨一
  • Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
  • Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao
chu-thang-trong-tieng-trung-quoc-1.jpg
Chữ Thắng trong tiếng Trung là 胜

2. Chữ 赢

Chữ Thắng trong tiếng Trung Quốc khác là , phiên âm yíng, có nghĩa là chiến thắng, thành công hoặc lãi. Khi phân tích Hán tự này dưới dạng chữ phồn thể, bạn sẽ hiểu thêm về những giá trị sâu sắc ẩn chứa trong Hán tự. Dạng phồn thể của chữ 赢 là 贏 được hình thành bởi:

Chỉ cần bạn luôn tuân thủ 5 nguyên tắc trên, bạn sẽ dễ dàng thành công.

Thông tin về chữ Thắng 赢:

  • Âm Hán Việt: doanh
  • Tổng nét: 17
  • Bộ: Đầu 亠, Bối 貝
  • Lục thư: Chữ hình thanh
  • Hình thái: ⿵?贝
  • Nét bút: 丶一フ丨フ一ノフ一一丨フノ丶ノフ丶
  • Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
  • Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao
Chữ Thắng trong tiếng Trung Quốc 赢

II. Phương pháp viết chữ Thắng trong tiếng Trung Quốc

Chữ Thắng trong tiếng Trung Quốc 胜 và 赢 được viết như thế nào? Để có thể viết được hai Hán tự này, đặc biệt là chữ 赢 với rất nhiều nét, bạn cần phải hiểu rõ về các nét căn bản trong tiếng Trung và áp dụng quy tắc bút thuận. Để biết thêm chi tiết, hãy cùng Mytour thực hành viết hai chữ Hán tự 胜 và 赢 nhé!

Hướng dẫn cách viết chữ Thắng trong tiếng Trung Quốc 胜

Định nghĩa chữ Thắng trong tiếng Trung Quốc (胜 và 赢)

Hướng dẫn cách viết hai chữ Thắng trong tiếng Trung Quốc 赢

Định nghĩa chữ Thắng trong tiếng Trung Quốc (胜 và 赢)

III. Danh sách từ vựng chứa chữ Thắng trong tiếng Trung Quốc

Mytour đã tổng hợp lại danh sách các từ vựng có chứa hai chữ Thắng trong tiếng Trung Quốc 胜 và 赢. Hãy nhanh chóng lưu lại và nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung của bạn ngay từ bây giờ nhé!

STT

Từ vựng có chứa chữ Thắng trong tiếng Trung Quốc

Phiên âm

Dịch nghĩa

Chữ 胜

1

胜仗

shèngzhàng

Thắng trận

2

胜任

shèngrèn

Đảm nhiệm được, có thể gánh vác

3

胜似

shèngsì

Hơn hẳn, vượt qua

4

胜利

shènglì

Thắng lợi, đạt được

5

胜利果实

shènglìguǒshí

Thành quả thắng lợi

6

胜券

shèngquàn

Nắm chắc thắng lợi, tin chắc thắng lợi

7

胜地

shèngdì

Thắng cảnh, thắng địa, cảnh đẹp

8

胜朝

shèngcháo

Triều đại trước

9

胜算

shèngsuàn

Kế hay, mẹo thắng

10

胜诉

shèngsù

Thắng kiện, được kiện

11

胜负

shèngfù

Thắng bại, được thua

12

胜迹

shèngjī

Di tích nổi tiếng, danh lam thắng cảnh

13

胜出

shèngchū

Chiến thắng, thắng lợi

14

名胜

míngshèng

Danh lam thắng cảnh

15

决胜

juéshèng

Quyết thắng

Chữ 赢

16

赢余

yíngyú

Dôi ra, tiền lãi

17

赢利

yínglì

Doanh thu, lợi nhuận, được lời

18

赢家

yíng jiā

Bên thắng

19

赢得

yíngdé

Được, giành được

20

输赢

shūyíng

Kết cục

Như vậy, Mytour đã giải thích chi tiết về hai chữ Thắng trong tiếng Trung Quốc. Mong rằng, những kiến thức mà bài viết chia sẻ sẽ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung nhanh chóng nhé.

Link nội dung: https://melodious.edu.vn/chu-thang-trong-tieng-han-a94899.html