Từ "order" trong tiếng Anh được dùng rất nhiều. Nó được dùng khi muốn nói về thứ tự tăng dần hay giảm dần của các vật thể, hoặc muốn mọi thứ được sắp xếp ngăn nắp. Nhiều người quản lý ra lệnh cho chúng ta làm việc gì đó. Ở nhà hàng, họ ghi nhận món ăn chúng ta đặt. Hãy cùng xem xét từng trường hợp một.
Khi một số vật thể được sắp xếp theo trình tự tăng dần hoặc giảm dần, nó được gọi là 순서 trong tiếng Hàn. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, nó chỉ được viết tắt là 순 sau một số danh từ.
이름들이 알파벳 순으로 나열되어 있다. Tên được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Khi thứ gì đó được sắp xếp theo thứ tự chữ Hán Quốc, nó được gọi là 가나다 순, vì chữ Hán Quốc bắt đầu bằng ㄱ, ㄴ, ㄷ.
번호 순으로 서 봐라. Hãy xếp hàng theo số thứ tự.
Ở trường, mỗi học sinh có số thứ tự riêng. Đó là lý do tại sao chúng ta thường nghe thấy cụm từ này ở trường học.
중요한 순서대로 일을 처리했다. Tôi đã hoàn thành công việc theo thứ tự ưu tiên.
Như bạn thấy, 중요한 là dạng tính từ, vì vậy toàn bộ từ được sử dụng. Việc dùng 순 ở đây khá vụng về. Nếu muốn dùng 순서 trong các ví dụ trước, hãy dùng 순서대로 thay vì 순으로 như sau:
이름들이 알파벳 순서대로 나열되어 있다. Tên được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
번호 순서대로 서 봐라. Hãy xếp hàng theo số thứ tự.
Khi bạn dọn dẹp và sắp xếp phòng hoặc ý tưởng của mình, nó được gọi là 정리 trong tiếng Hàn.
글을 쓰기 전에 어떻게든 생각을 정리해 봐야 해. Trước khi viết, bạn cần phải sắp xếp ý tưởng của mình theo cách nào đó.
그 방은 정리가 잘 되어 있었다. Căn phòng đó được dọn dẹp rất ngăn nắp.
Trong khi 정리 là dành cho những không gian nhỏ như phòng hoặc bộ não của bạn, thì 질서 là dành cho những không gian lớn hơn như trật tự công cộng, luật lệ cộng đồng.
그 도시의 질서 유지를 위해 군대가 파견되었다. Quân đội được điều động để duy trì trật tự của thành phố đó.
동물의 세계에도 그들만의 질서가 있다. Thế giới động vật cũng có trật tự riêng của chúng.
Nếu ai đó cấp trên bạn ra lệnh hoặc yêu cầu làm việc gì đó, đó là 지시 hoặc 명령 trong tiếng Hàn. Cả hai từ thường có thể thay thế cho nhau.
사장은 직원들에게 새로운 프로젝트를 시작할 것을 지시했다. Sếp đã ra lệnh cho nhân viên bắt đầu một dự án mới.
그녀는 회장의 명령만을 따른다. Cô ấy chỉ tuân theo mệnh lệnh của chủ tịch.
Khi bạn vào nhà hàng, bạn thường được hỏi, “may I take your order?” "Order" ở đây là 주문 trong tiếng Hàn.
주문하시겠습니까? Tôi có thể ghi nhận món ăn của quý khách không?
이 책을 2권 주문했다. 하나는 내가 읽고 다른 하나는 선물 하려고. Tôi đã đặt mua 2 cuốn sách này. Tôi sẽ đọc một cuốn và tặng cuốn kia làm quà.
Bạn có thể nghe podcast tại ở đây
Link nội dung: https://melodious.edu.vn/so-thu-tu-bang-chu-cai-tieng-viet-a94822.html