Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với từ Tĩnh Mịch

Hãy cùng tìm hiểu từ đồng nghĩa và trái nghĩa với từ tĩnh mịch để mở rộng vốn từ và làm giàu cách diễn đạt. Bài viết này cung cấp danh sách chuẩn xác, ví dụ cụ thể cùng VJOL, giúp bạn sử dụng tiếng Việt một cách tinh tế và hiệu quả.

Giải thích nghĩa của từ tĩnh mịch

Tĩnh mịch là trạng thái yên tĩnh, không có tiếng động ồn ào, thanh vắng và yên bình. Đây là không khí êm ả, tạo cảm giác thư thái và an lành cho tâm hồn.

Hoàn cảnh sử dụng

Một số hoàn cảnh đặt câu với từ tĩnh mịch:

Từ đồng nghĩa với từ tĩnh mịch

Tra từ đồng nghĩa với từ tĩnh mịch gồm có yên tĩnh, yên lặng, im lặng, thanh vắng, vắng lặng, êm ả, trầm lặng, lặng lẽ, yên ắng, tịch mịch, vắng vẻ, im ắng, yên bình, thanh tịnh, thanh thản, không ồn ào, vắng tanh, yên lành, lặng thinh, vô thanh.

Dưới đây là các từ đồng nghĩa với tĩnh mịch và ý nghĩa cụ thể:

Bảng Tóm Tắt Từ Đồng Nghĩa Với “Tĩnh Mịch”

Từ Đồng Nghĩa Ý Nghĩa Độ thông dụng Yên tĩnh Không tiếng động, không ồn Rất thường xuyên Yên lặng Không có âm thanh Rất thường xuyên Im lặng Không phát ra tiếng động Rất thường xuyên Thanh vắng Vắng người, không ồn ào Thường xuyên Vắng lặng Không có người, tiếng động Thường xuyên Êm ả Êm đềm, không ồn ào Rất thường xuyên Trầm lặng Im lặng sâu lắng Thường xuyên Lặng lẽ Không gây chú ý, yên tĩnh Rất thường xuyên Yên ắng Rất yên tĩnh Thường xuyên Tịch mịch Vắng vẻ, không người qua lại Thường xuyên Vắng vẻ Ít người, thanh vắng Rất thường xuyên Im ắng Rất im lặng Thường xuyên Yên bình Yên ổn, không xáo động Rất thường xuyên Thanh tịnh Trong sạch, yên tĩnh Trung bình Thanh thản Yên bình, không lo lắng Thường xuyên Không ồn ào Không tiếng động lớn Rất thường xuyên Vắng tanh Hoàn toàn không có người Thường xuyên Yên lành Yên ổn, không chuyện xấu Thường xuyên Lặng thinh Hoàn toàn im lặng Trung bình Vô thanh Không âm thanh Trung bình

Từ trái nghĩa với từ tĩnh mịch

Từ trái nghĩa với từ tĩnh mịch bao gồm ồn ào, náo nhiệt, sôi động, nhộn nhịp, huyên náo, om sòm, ầm ĩ, rộn ràng, rộn rã, xôn xao, náo loạn, hỗn loạn, ồn ã, ồn àng, ồn tĩnh, hò hét, ầm ầm, inh ỏi, huyên thuyên, náo động.

Dưới đây là các từ trái nghĩa với tĩnh mịch và ý nghĩa cụ thể:

Tra từ trái nghĩa tiếng việt online khác tại đây

Bảng Tóm Tắt Từ Trái Nghĩa Với “Tĩnh Mịch”

Từ Trái Nghĩa Ý Nghĩa Độ thông dụng Ồn ào Nhiều tiếng động lớn Rất thường xuyên Náo nhiệt Rất ồn ào, sôi nổi Rất thường xuyên Sôi động Không khí sôi nổi Rất thường xuyên Nhộn nhịp Đông người, hoạt động sôi Rất thường xuyên Huyên náo Rất ồn ào Thường xuyên Om sòm Ồn ào, nói nhiều Thường xuyên Ầm ĩ Tiếng động lớn Rất thường xuyên Rộn ràng Không khí sôi động Thường xuyên Rộn rã Náo nhiệt, đông đúc Thường xuyên Xôn xao Nhiều người bàn tán Rất thường xuyên Náo loạn Hỗn loạn, ồn ào Thường xuyên Hỗn loạn Lộn xộn, không trật tự Rất thường xuyên Ồn ã Ồn ào kéo dài Thường xuyên Ồn àng Có nhiều tiếng động Thường xuyên Ồn tĩnh Tiếng động lớn Trung bình Hò hét Kêu la ồn ào Thường xuyên Ầm ầm Tiếng động rất lớn Thường xuyên Inh ỏi Ồn ào, rầm rộ Trung bình Huyên thuyên Nói nhiều, ồn ào Thường xuyên Náo động Gây xôn xao, ồn ào Thường xuyên

Xem thêm:

Kết luận

Việc nắm rõ từ đồng nghĩa và trái nghĩa với từ tĩnh mịch giúp bạn làm giàu vốn từ vựng và diễn đạt linh hoạt hơn. Bài viết đã cung cấp danh sách chi tiết các từ liên quan kèm ý nghĩa và mức độ thông dụng. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp bạn vận dụng hiệu quả trong học tập, giao tiếp và viết lách. Hãy thường xuyên thực hành để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình nhé!

Link nội dung: https://melodious.edu.vn/tu-trai-nghia-voi-tu-tinh-mich-a89961.html