Sit for an exam nghĩa là việc tham gia/ góp mặt/ làm bài kiểm tra hoặc kỳ thi nào đó, đây là một trong những idiom mà người bản xứ hay sử dụng.
Hàng ngày, ngoài việc học ra chúng ta còn phải đối mặt với rất nhiều kỳ thi/ kiểm tra lớn nhỏ. Để miêu tả việc bạn sẽ tham gia kỳ thi/ kiểm tra bạn sẽ có câu “the boy will sit for an exam”. Vậy cụm từ sit for an exam trong câu trên có nghĩa là gì? Hãy cùng học tiếng Anh nhanh khám phá nhé!

Sit for an exam nghĩa là gì?
Sit for an exam có nghĩa là tham gia vào một kỳ thi hoặc bài kiểm tra. Khi sử dụng "sit for an exam" nghĩa là bạn làm bài kiểm tra nào đó để đạt điểm số hoặc chứng chỉ trong một lĩnh vực hoặc môn học cụ thể. Đây là một cụm từ phổ biến trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo.
Cách phát âm cụ thể từng từ trong cụm từ trên như sau:

Cách sử dụng idiom sit for an exam trong các ngữ cảnh khác nhau
Học tiếng Anh sẽ giúp bạn hiểu hơn về cụm từ tham gia kỳ thi trong các ngữ cảnh khác nhau bằng cách đưa ra một số ví dụ dưới đây!

Sự khác biệt giữa sit for an exam và take an exam ở mặt ngữ nghĩa
Hầu như cả hai cụm for an exam và take an exam đều mang nghĩa là tham gia/ góp mặt vào kỳ thi bất kỳ và đều liên quan đến việc tham gia vào một kỳ thi hoặc kiểm tra, nhưng có một số sự khác biệt trong cách sử dụng chúng. Cụ thể:

Sử dụng sit for an exam trong giao tiếp hàng ngày
Emily: Hey, David, I heard you're sitting for an important exam next week. How's the preparation going? (Hey, David, tôi nghe nói bạn sẽ thi một kỳ thi quan trọng vào tuần sau. Luyện tập thế nào rồi?)
David: Hi, Emily. Thanks for asking. I've been studying day and night, and I'm a bit nervous. (Chào, Emily. Cảm ơn vì đã hỏi. Tôi đã học suốt ngày đêm và tôi hơi lo lắng)
Emily: I completely understand. Sitting for an exam can be stressful, but I'm sure you'll do great. (Tôi hoàn toàn hiểu. Thi cử có thể gây áp lực, nhưng tôi chắc chắn bạn sẽ làm tốt)
David: Thanks for the support. I appreciate it. It's just that the material is so vast, and I want to be well-prepared. (Cảm ơn vì đã ủng hộ. Tôi rất trân trọng. Chỉ là nội dung quá rộng lớn, và tôi muốn chuẩn bị tốt)
Emily: I get it. Sitting for an exam that covers a lot of content can be challenging, but remember to take breaks and stay calm. (Tôi hiểu. Thi cử với nhiều nội dung có thể khá khó khăn, nhưng hãy nhớ nghỉ ngơi và giữ bình tĩnh)
David: That's good advice. I'll do my best. Thanks for the encouragement, Emily. (Đó là lời khuyên tốt. Tôi sẽ cố gắng hết sức. Cảm ơn vì sự động viên, Emily)
Vậy là chúng tôi đã giới thiệu thêm cho các bạn một idiom mới đó là sit for an exam nghĩa là tham gia kỳ thi/ kiểm tra nào đó. Hy vọng qua bài học này các bạn học của hoctienganhnhanh.vn bạn sẽ sử dụng cụm từ này nhuần nhuyễn trong giao tiếp hàng ngày vì cụm từ này được áp dụng trong lĩnh vực giáo dục - lĩnh vực quen thuộc bất kỳ ai. Đừng quên theo dõi trang web học tiếng Anh để học nhiều bài học hay hơn nhé!
Link nội dung: https://melodious.edu.vn/sit-for-la-gi-a69178.html