Báo giá xà gồ nhựa composite độ bền cao, chịu lực tốt: Có ưu đãi 2-7%

Xà gồ nhựa đang trở thành vật liệu được nhiều chủ đầu tư, đơn vị thi công và hộ gia đình lựa chọn nhờ khả năng chống mối mọt, chống ăn mòn, trọng lượng nhẹ và độ bền cao. Đây là giải pháp thay thế hiệu quả cho xà gồ thép, xà gồ gỗ trong nhiều công trình dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng, chuồng trại, nhà lưới và công trình ven biển. Vậy xà gồ nhựa có cấu tạo như thế nào, quy cách ra sao và ưu điểm nổi bật là gì? Cùng tìm hiểu chi tiết dưới đây.

Báo giá xà gồ nhựa composite độ bền cao, chịu lực tốt: Có ưu đãi 2-7%

1.1 Xà gồ nhựa là gì?

Xà gồ nhựa là dòng vật liệu dùng để đỡ mái, liên kết hệ khung mái và hỗ trợ chịu lực cho công trình. Sản phẩm thường được sản xuất từ nhựa PVC, uPVC, composite hoặc nhựa tổng hợp gia cường sợi thủy tinh, mang đến độ cứng cao nhưng trọng lượng nhẹ.

Hiện nay xà gồ nhựa được ứng dụng rộng rãi trong lợp mái tôn, mái ngói nhựa, nhà tiền chế, nhà nuôi trồng nông nghiệp và các khu vực có môi trường hóa chất, độ ẩm cao.

1.2 Cấu tạo xà gồ nhựa

Xà gồ nhựa thường có cấu tạo nhiều lớp hoặc dạng nhựa đúc nguyên khối với các thành phần chính gồm:

1. Lớp vật liệu nền

2. Lớp gia cường

3. Lớp phủ bảo vệ bề mặt

1.3 Quy cách xà gồ nhựa phổ biến

Tùy từng nhà sản xuất, xà gồ nhựa có nhiều quy cách khác nhau, phổ biến gồm:

BẢNG QUY CÁCH Quy cách Kích thước phổ biến Xà gồ C C80, C100, C120, C150 Xà gồ U U75, U100, U120 Dạng hộp vuông 40x60mm, 50x100mm Chiều dài tiêu chuẩn 2m, 3m, 4m, 6m Màu sắc Trắng, xám, xanh, ghi

Một số dòng còn được sản xuất theo kích thước đặt riêng theo yêu cầu công trình.

1.4 Độ dày xà gồ nhựa phổ biến

Độ dày là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và độ bền sản phẩm.

Các độ dày phổ biến:

Đối với công trình dân dụng nhẹ có thể dùng từ 1.5 - 2.5mm, trong khi nhà xưởng hoặc khu vực tải trọng lớn thường dùng 3.0mm trở lên.

1.5 Ưu điểm nổi bật của xà gồ nhựa

1. Chống mối mọt, chống ăn mòn vượt trội

Không giống xà gồ gỗ hay thép truyền thống, xà gồ nhựa không bị mục nát, gỉ sét, rất phù hợp môi trường ẩm ướt hoặc ven biển.

2. Trọng lượng nhẹ, thi công dễ dàng

Khối lượng nhẹ giúp giảm tải trọng mái, vận chuyển thuận tiện và rút ngắn thời gian thi công.

3. Độ bền cao

Tuổi thọ sản phẩm có thể lên đến 20-30 năm tùy môi trường sử dụng.

4. Cách điện, cách nhiệt tốt

Đây là lợi thế lớn trong các công trình cần an toàn điện và giảm hấp thụ nhiệt.

5. Tiết kiệm chi phí bảo trì

Ít hư hỏng, không cần sơn chống gỉ hay xử lý chống mối mọt định kỳ.

6. Thân thiện môi trường

Nhiều dòng xà gồ nhựa có thể tái chế, giảm tác động môi trường.

1.6 Ứng dụng của xà gồ nhựa

Xà gồ nhựa composite được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục:

Trong dân dụng

Trong công nghiệp

Trong nông nghiệp

Link nội dung: https://melodious.edu.vn/go-a116203.html