
Cấu trúc 是…的 trong tiếng Trung là được sử dụng rất nhiều trong cuộc sống. Vậy cấu trúc này là gì, chúng có tác dụng như thế nào? Tất tần tật sẽ được bật mí trong bài chia sẻ sau đây của STUDY4. Mời bạn cùng theo dõi!
Trong phần đầu tiên này, STUDY4 sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết cấu trúc 是…的 là gì, cấu trúc và cách sử dụng như thế nào. Cùng xem nhé!
Cấu trúc 是……的 trong tiếng Trung là một cấu trúc ngữ pháp dùng để nhấn mạnh các thông tin như thời gian, địa điểm, đối tượng, mục đích của một hành động đã xảy ra hoặc đã hoàn thành.
Dưới dạng khẳng định, bạn có thể lược bỏ chữ 是 mà vẫn đảm bảo được nghĩa của câu. Tuy nhiên, dạng phủ định, bạn không thể lược bỏ chữ 是.
Cấu trúc nhấn mạnh “是…的” là gì?
Cấu trúc nhấn mạnh trong tiếng Trung 是…的 có thể tồn tại dưới dạng câu khẳng định, phủ định, nghi vấn, chính phản thậm chí trong câu hỏi với các đại từ nghi vấn khác. Sau đây, STUDY4 sẽ giúp bạn tổng hợp các cấu trúc này, giúp bạn dễ dàng áp dụng khi làm bài và trong thực tế:
Cấu trúc nhấn mạnh trong câu khẳng định sẽ được sử dụng như sau:
Chủ ngữ + 是 + Thông tin nhấn mạnh + Động từ + 的
Ví dụ:
Lưu ý, trong câu khẳng định, bạn có thể bỏ chữ 是 đi mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu văn. Ví dụ:
Câu phủ định của cấu trúc nhấn mạnh 是…的 dùng để nhấn mạnh hành động gì đó là không đúng sự thật. Cấu trúc:
Chủ ngữ + 不是 + Thông tin nhấn mạnh + Động từ + 的
Ví dụ:
Dạng phủ định cấu trúc nhấn mạnh “ 是…的”
Lưu ý, trong câu phủ định, bạn không thể lược bỏ chữ 是. Ví dụ:
阿忠昨天不在家睡觉的。(Sai)
我妈不海防人的。(Sai)
我弟弟不明天走的。(Sai)
Ở dạng nghi vấn, cấu trúc nhấn mạnh 是…的 được dùng như sau:
Chủ ngữ + 是 + Thông tin nhấn mạnh + Động từ + 的 + 吗?
Ví dụ:
Chủ ngữ + 是不是 + Thông tin nhấn mạnh + Động từ + 的?
Ví dụ:
Chủ ngữ + 是 + Đại từ nghi vấn + Động từ + 的
Ví dụ:
Câu hỏi sử dụng cấu trúc 是…的 kết hợp với đại từ nghi vấn
Trong tiếng Trung, cấu trúc “是……的“ là một dạng câu rất thường gặp trong. Chúng có thể dùng để nhấn mạnh thời gian, cách thức, địa điểm,... Dưới đây là chi tiết cách dùng cấu trúc “是…的”.
Cấu trúc 是……的 có thể được sử dụng để nhấn mạnh thời gian khi hành động xảy ra hoặc hoàn tất, giúp câu nói trở nên rõ ràng hơn về thời điểm.
Ví dụ:
Một cách dùng cấu trúc 是…的 cũng khá phổ biến khác là giúp làm nổi bật cách thức mà hành động được thực hiện, giúp người nghe hiểu rõ hơn về phương thức thực hiện.
Ví dụ:
Trong nhiều trường hợp, cấu trúc nhấn mạnh 是…的 còn được dùng để nhấn mạnh địa điểm nơi mà hành động diễn ra, giúp người nghe hiểu rõ hơn về bối cảnh của sự việc.
Ví dụ:
Ngoài thời gian, cách thức và địa điểm, cấu trúc 是……的 còn có thể được dùng để nhấn mạnh nhiều chi tiết khác như lý do, mục đích hoặc nguồn gốc của sự việc.
Ví dụ:
Cách dùng cấu trúc nhấn mạnh 是…的
Khi sử dụng cách nhấn mạnh câu trong tiếng trung 是…的, bạn cần chú ý một số vấn đề sau:
Khi sử dụng cấu trúc này, hầu hết các tân ngữ sẽ đứng sau 的 để làm rõ nội dung câu. Tuy nhiên, nếu tân ngữ là con người, cấu trúc có thể thay đổi để tránh nhầm lẫn.
Ví dụ:
Khi có tân ngữ sau 的, cần chú ý sắp xếp từ sao cho ý nghĩa của câu rõ ràng, tránh gây nhầm lẫn.
Ví dụ:
我是昨天买的狗。-> Câu này dễ bị hiểu nhầm là: Con chó tôi mua ngày hôm qua
-> Nên sửa lại thành: 我是昨天买狗的。(Wǒ shì zuótiān mǎi gǒu de.) Tôi đã mua con chó ngày hôm qua.
Trong một số trường hợp, 是 có thể bị lược bỏ mà câu vẫn giữ nguyên nghĩa. Điều này thường xảy ra khi ngữ cảnh đủ rõ ràng để người nghe hiểu được ý của người nói.
Ví dụ:
我在电视看到的。/Wǒ zài diànshì kàn dào de./ Tôi đã thấy nó trên TV.
我们在河内认识的。/Wǒmen zài Hénèi rènshi de./ Chúng tôi gặp nhau ở Hà Nội.
Để luyện tập thêm về cấu trúc nhấn mạnh 是…的 trong tiếng trung, hãy cùng STUDY4 thực hành ngay những bài tập này nhé!
Bài tập cấu trúc 是…的 trong tiếng Trung
Hãy sắp xếp các từ sau thành câu có nghĩa
1. 上个月 / 去 / 我们 / 是 / 北京 / 的
2. 我 / 是 / 买的 / 书 / 上周
3. 信 / 用 / 的 / 是 / 写的 / 他 / 钢笔
4. 他 / 是 / 认识的 / 在 / 我们 / 去年 / 公司
5. 是 / 那个 / 狗 / 的 / 昨天 / 他 / 买的
Đáp án:
1. 我们是上个月去北京的。
2. 我是上周买的书。
3. 他是用钢笔写的信。
4. 我们是去年在公司认识的。
5. 那个狗是他昨天买的。
1. Tôi sẽ đến Thượng Hải vào ngày mai (nhấn mạnh thời gian).
2. Tôi mua bộ quần áo này ở siêu thị vào tối qua (nhấn mạnh địa điểm).
3. Bạn sẽ đi cùng ai đến tham dự lễ cưới của tiểu Lâm vậy? (nhấn mạnh người).
Đáp án:
1. 我是明天去上海的。
2. 这件衣服是我昨天晚上在超市买的。
3. 你是和谁一起去参加小林的婚礼的?
Như vậy, STUDY4 vừa chia sẻ cho bạn tất cả các thông tin về cấu trúc nhấn mạnh 是…的 trong tiếng Trung như cách sử dụng, cấu trúc,... Hy vọng bài chia sẻ này của chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu hơn cũng như áp dụng được chúng vào trong giao tiếp hằng ngày.
Link nội dung: https://melodious.edu.vn/manh-tieng-trung-la-gi-a113882.html