Các cách nói “vân vân” trong tiếng Anh

Các cách nói “vân vân” trong tiếng AnhTrong tiếng Việt, khi liệt kê một danh sách và muốn ám chỉ còn nhiều mục khác tương tự, chúng ta thường dùng từ “vân vân”. Trong tiếng Anh, có nhiều cách diễn đạt tương ứng, thường dùng để chỉ “and so forth”, “etcetera”, hay các cụm tương tự có nghĩa “còn nhiều thứ khác” mà người nói không liệt kê hết. Bài viết này sẽ giải thích rõ khái niệm “vân vân” trong tiếng Anh và phân biệt các cụm phổ biến như etc., and so on, and the like, among others, cùng một số cụm khác.

I. “Vân vân” trong tiếng Anh là gì?

“Vân vân” trong tiếng Việt có nghĩa là “và những cái tương tự khác”, “vân vân”. Trong tiếng Anh, khái niệm này tương đương với các cụm “and so forth”, “and so on”, “et cetera” (viết tắt etc.), “and the like”, “among others”,… Tất cả đều được dùng khi liệt kê một số mục và muốn ám chỉ còn những mục khác chưa được nêu ra.

Từ điển Dictionary.com định nghĩa et cetera (etc.) là “and others; and so forth; and so on” (tức “và những thứ khác; và tiếp theo; vân vân”). Khi dùng etc. ở cuối danh sách, ta có ý “danh sách vẫn còn tiếp”, như giải thích là dùng ở cuối một danh sách để chỉ “các mục cùng loại khác nên được xem xét hoặc bao gồm thêm”. Tương tự, cụm “and so on” cũng được hiểu là “vân vân”, nghĩa là “và nhiều ví dụ khác tương tự như những gì vừa nói”.

Nhìn chung, khi muốn nói “vân vân” trong tiếng Anh, bạn có thể dùng etc. hoặc các cụm như “and so on”, “and so forth”, “and the like”, “among others” tùy ngữ cảnh. Dưới đây chúng ta sẽ lần lượt tìm hiểu từng cách diễn đạt này.

Các cách nói “vân vân” trong tiếng Anh

II. Các cách nói “vân vân” trong tiếng Anh

Dưới đây là một số cụm thường gặp để diễn đạt ý “vân vân” trong tiếng Anh. Mỗi cách có sắc thái và cách dùng khác nhau:

Các cách nói “vân vân” trong tiếng Anh

Các cách nói “vân vân” trong tiếng Anh

1. etc. (et cetera)

Từ "etc." là viết tắt của cụm Latin et cetera, có nghĩa là “and other things” - tạm dịch là “và những thứ khác”. Theo định nghĩa từ điển, et cetera có thể hiểu là “and others; and so forth; and so on”, tức là được dùng khi người nói hoặc viết muốn chỉ rằng danh sách còn tiếp tục với những phần tử tương tự mà không cần liệt kê hết.

? Về vị trí trong câu: etc. thường đứng ở cuối danh sách các mục. Chẳng hạn: “I like fruits: apples, bananas, oranges, etc.” (Tôi thích các loại trái cây: táo, chuối, cam, v.v.). Tuy nhiên, để sử dụng etc. chính xác, bạn cần liệt kê ít nhất hai mục cùng loại trước đó. Nếu chỉ nêu một mục, câu sẽ thiếu rõ ràng. Ví dụ đúng: “Please buy vegetables: broccoli, squash, peppers, etc.” (Vui lòng mua rau: bông cải, bí, ớt, v.v.). Ví dụ sai: “Please buy items: broccoli, light bulbs, etc.” - vì “light bulbs” không cùng loại với “broccoli”.

? Về dấu câu: etc. luôn có dấu chấm ở cuối vì là từ viết tắt. Nếu etc. đứng ở cuối câu, bạn chỉ cần một dấu chấm (etc.). Nếu sau đó câu vẫn tiếp tục, bạn cần viết dạng “..., etc., ...” - trong đó etc. có chấm và theo sau là dấu phẩy. Ví dụ: “We drove through New England, stopping in Maine, Massachusetts, etc., before crossing into Canada.”

Một điểm quan trọng là etc. không dùng để liệt kê người, bởi cetera nghĩa là “những thứ khác”, không bao gồm con người. Trong trường hợp liệt kê người, hãy dùng et al. - viết tắt của et alii (nghĩa là “and others” - và những người khác). Ví dụ sai: “My friends: Alice, Bob, etc.” Câu đúng nên là: “My friends: Alice, Bob, and others” hoặc “Alice, Bob, et al.”

? Về phong cách: etc. thường được khuyên không nên dùng trong văn viết trang trọng như báo cáo, luận văn hay tài liệu học thuật. Thay vào đó, nên dùng những cụm từ thay thế như “and so on”, “and the like”, “including”, “such as”, “and so forth”… Trong văn phong thân mật, blog cá nhân, email hay tin nhắn, việc sử dụng etc. lại phổ biến và dễ chấp nhận hơn.

? Lưu ý: không viết “and etc.” vì “et” đã có nghĩa là “and”, do đó “and etc.” sẽ thành “and and so on”, gây thừa nghĩa. Cũng không nên viết lặp “etc., etc.”. Ngoài ra, không sử dụng etc. nếu danh sách đã được giới thiệu bằng “for example”, “such as”, hoặc “including” - vì đã bao hàm ý “liệt kê chưa đầy đủ”.

2. And so on / And so forth

Cụm từ “and so on” (hoặc “and so forth”) mang nghĩa tương tự như “vân vân” trong tiếng Việt, được dùng để chỉ rằng danh sách vẫn còn tiếp tục với những phần tử tương tự mà người nói không liệt kê hết. Theo Dorothy Ogues (LingualBox), “and so on” có thể hiểu là “and more examples like the ones I just said” - tức là “và nhiều ví dụ tương tự như những cái tôi vừa nêu”. Cụm từ này giúp người nói hoặc viết nhấn mạnh rằng danh sách chưa hoàn tất, nhưng các ví dụ tiếp theo đều có cùng đặc điểm.

? Về vị trí trong câu: “and so on” thường được đặt ở cuối danh sách, ngay sau mục cuối cùng và được ngăn cách bằng dấu phẩy. Ví dụ: “What do you like for snacks? - I like avocado, dried mango, banana, grapes, and so on.” (Bạn thích món ăn vặt nào? - Tôi thích bơ, xoài khô, chuối, nho và vân vân.). Ngoài ra, cụm này cũng có thể xuất hiện ở cuối câu hoặc ngay sau phần liệt kê mà không ảnh hưởng đến cấu trúc chính của câu.

So sánh với etc., cụm “and so on” được xem là linh hoạt hơn và mang tính thân thiện, tự nhiên hơn trong văn nói. Một số chuyên gia ngôn ngữ cho rằng “and so on” hay “and so forth” là những lựa chọn phù hợp để thay thế etc., đặc biệt khi muốn tránh dùng etc. trong văn trang trọng. Về sắc thái biểu đạt, “and so on” nghe có vẻ gần gũi, giống lời thoại hoặc trò chuyện thường ngày, trong khi etc. mang cảm giác hàn lâm và gắn với văn viết hơn - mặc dù trong thực tế, etc. cũng không được khuyến khích trong văn viết trang trọng.

? Về dấu câu:, khi sử dụng “and so on” trong danh sách, cần đặt dấu phẩy trước cụm này. Ví dụ: “She likes painting, drawing, singing, and so on.” Nếu câu còn tiếp tục sau đó, hãy tiếp tục đặt dấu câu bình thường theo ngữ pháp. Lưu ý: không viết “and and so on” vì sẽ lặp từ “and”, dẫn đến lỗi diễn đạt thừa. Đúng là viết “..., and so on.” - chỉ dùng “and” một lần duy nhất.

? Về cách sử dụng: “and so on” có thể đặt ở cuối câu hoặc ngay sau danh sách mà không cần nối thêm gì phía sau. Ngoài ra, cụm từ “and so forth” cũng có ý nghĩa tương tự. “And so forth” thường được sử dụng sau danh sách các đồ vật hoặc khái niệm cùng loại để thể hiện ý nghĩa “và những thứ tương tự khác” (and other things of this type). Vì vậy, bạn hoàn toàn có thể sử dụng “and so on” hoặc “and so forth” thay cho etc. trong những câu liệt kê, tùy theo phong cách và ngữ cảnh.

3. And the like

Cụm từ “and the like” mang nghĩa tương tự như “vân vân” trong tiếng Việt, được sử dụng để chỉ những thứ tương tự với các mục đã được liệt kê trước đó. Theo từ điển Merriam-Webster, “and the like” được định nghĩa là một cách diễn đạt tương đương với “et cetera” (etc.). Nói cách khác, khi bạn dùng cụm này, bạn đang ngụ ý rằng vẫn còn những đối tượng khác có tính chất tương tự mà không cần liệt kê cụ thể.

? Về vị trí trong câu: “and the like” thường được đặt ở cuối danh sách các danh từ hoặc khái niệm. Ví dụ: “They sell fruits, vegetables, and the like.” (Họ bán trái cây, rau củ và các thứ tương tự như vậy). Nếu câu còn tiếp sau đó, cần thêm dấu câu phù hợp, chẳng hạn như dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy sau cụm “and the like” để đảm bảo đúng ngữ pháp.

? Về cách sử dụng: “and the like” có phần trang trọng hơn so với các cụm tương đương như “and so on” hay “etc.”. Cụm này thường được dùng nhiều trong văn viết hơn là trong lời nói hằng ngày. Trong một số trường hợp, “and the like” có thể được xem như một biến thể của “such as”, nhưng thay vì đứng trước danh sách, nó thường được đặt sau danh sách để chỉ ra rằng còn nhiều thứ tương tự nữa chưa được nêu rõ.

4. Among others

Cụm từ “among others” mang nghĩa là “cùng với những người hoặc vật khác chưa được kể tên”. Theo định nghĩa của Reverso Dictionary, cụm này có nghĩa là “in addition to other people or things”, tức là ngoài những người hoặc vật đã được nhắc đến, vẫn còn những đối tượng khác trong cùng một nhóm mà người nói không liệt kê hết. Ví dụ: “She met with the president, among others.” - Câu này hàm ý rằng cô ấy đã gặp tổng thống và nhiều người khác nữa, dù không nêu rõ đó là ai.

? Về vị trí trong câu: “among others” thường được đặt sau danh sách các đối tượng được đề cập. Tuy nhiên, tùy vào mục đích nhấn mạnh, cụm này cũng có thể xuất hiện ở đầu hoặc giữa câu. Một số ví dụ minh họa:

Tất cả các cách dùng này đều mang sắc thái rằng ngoài những người đã nêu tên, còn có những người khác cũng thuộc cùng nhóm hoặc có hành động tương tự.

? Về cách sử dụng: “among others” khác với các cụm như “etc.” hay “and so on”. Trong khi “etc.” và “and so on” thường mang nghĩa mơ hồ, nói chung về những thứ “cùng loại”, thì “among others” ám chỉ một nhóm hữu hạn đã biết, tuy không cần liệt kê toàn bộ. Ví dụ: “The gallery has works by Manet and Renoir, among others.” - nghĩa là trong số những họa sĩ có tranh trưng bày ở phòng tranh, Manet và Renoir là hai người được nêu tên, còn những người khác thì không được liệt kê cụ thể, nhưng vẫn thuộc nhóm xác định.

Các cách nói “vân vân” trong tiếng Anh

III. Bài tập vận dụng

Bài 1: Chọn đáp án đúng

1. I enjoy outdoor activities such as hiking, camping, fishing, ____ A. among others B. etc. C. and the like D. all are correct

2. He bought pens, paper, folders, ____ for the office. A. and the like B. etc. C. among others D. and other

3. She’s good at art: drawing, painting, sculpting, ____ A. and so forth B. and the like C. among others D. etc.

4. They met with the mayor, the governor, ____ A. etc. B. and the like C. among others D. and so forth

5. The museum has works by Picasso, Van Gogh, ____ A. and so on B. among others C. and the like D. etc.

Bài 2: Sửa lỗi sai

1. I met John, Sarah, and etc. at the party.

2. She loves colors: red, blue, etc., green.

3. Please buy some tools like a hammer, screwdriver, etc.

4. He talked about loyalty, honesty, among others.

5. They enjoy skiing, snowboarding, and and so on.

Đáp án:

Bài tập 1:

1. D. all are correct ⇒ Tất cả đều đúng vì đều có thể thay thế “vân vân” trong trường hợp liệt kê hoạt động.

2. B. etc. ⇒ Đây là liệt kê đồ dùng văn phòng - sử dụng etc. là phù hợp và chính xác.

3. A. and so forth ⇒ Trong ngữ cảnh nghệ thuật, “and so forth” là cách thân mật, tự nhiên để diễn đạt tiếp ý.

4. C. among others ⇒ “The mayor” và “the governor” là người → dùng “among others” để ám chỉ những người khác.

5. B. among others ⇒ Nói về nghệ sĩ (người) nên dùng among others thay vì etc. hay and so on (vốn dùng cho vật).

Bài tập 2:

1. ❌ and etc. → ✅ etc. ⇒ “et” đã có nghĩa là “and” rồi nên không cần lặp từ.

2. ❌ etc., green → ✅ ..., green, etc. hoặc ..., etc., and green (sai logic) ⇒ Không đặt mục sau etc.; etc. phải là mục cuối cùng của danh sách.

3. ✅ Câu đúng (danh sách cùng loại, không lỗi). ⇒ Dùng etc. sau các công cụ cùng nhóm là chấp nhận được.

4. ❌ among others (sai vì đang liệt kê phẩm chất, không phải người/vật)

⇒ ✅ and so on / and so forth

5. ❌ and and so on → ✅ and so on ⇒ Không bao giờ viết lặp “and and...”.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

?[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

?[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

?[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Nắm vững các cách nói “vân vân” trong tiếng Anh sẽ giúp bạn liệt kê ý trong câu tự nhiên và linh hoạt hơn. Qua bài viết, bạn đã biết cách dùng etc. (et cetera), and so on/and so forth, and the like, among others, và một số ví dụ thân mật khác. Tóm lại, mỗi cụm có sắc thái riêng: etc. thường thấy trong văn bản, and so on thân mật trong hội thoại, and the like hơi trang trọng, among others ám chỉ các phần tử khác trong một nhóm, v.v. Khi dùng, lưu ý số lượng mục, cách ngắt câu và tránh dùng sai với người/vật. Hi vọng với các cách nói vân vân trong tiếng Anh vừa học, bạn có thể tự tin liệt kê ý trong các câu tiếng Anh một cách linh hoạt và chính xác. Chúc các bạn học tốt!

Link nội dung: https://melodious.edu.vn/van-trong-tieng-trung-a113488.html