Để hiểu cách các vụ vi phạm dữ liệu xảy ra, chúng ta cần nhìn nhận xa hơn thay vì chỉ tập trung vào một sự kiện đơn lẻ. Phần lớn các vụ vi phạm dữ liệu là kết quả của một chuỗi lỗ hổng, sai sót hoặc rủi ro bị bỏ sót mà các tác nhân đe dọa có thể khai thác.
Kẻ tấn công qua mạng thường giành quyền truy cập bằng cách xác định điểm xâm nhập dễ dàng nhất, thường thông qua lỗ hổng về con người hoặc quy trình thay vì chỉ do điểm yếu thuần túy về mặt kỹ thuật. Một số ví dụ phổ biến bao gồm:
- Lừa đảo qua mạng và lừa đảo phi kỹ thuật. Lừa đảo qua mạng vẫn là một trong những điểm xâm nhập phổ biến nhất. Đối tượng xấu mạo danh các thực thể đáng tin cậy như đội ngũ CNTT hoặc nhà cung cấp để lừa người dùng chia sẻ thông tin đăng nhập hoặc phê duyệt yêu cầu truy cập. Những chiêu thức tương tự như lừa đảo qua điện thoại sẽ dùng cuộc gọi điện thoại để đạt được cùng mục đích.
- Thông tin đăng nhập bị xâm phạm. Mật khẩu yếu hoặc mật khẩu trùng lặp vẫn là một rủi ro lớn. Nếu không có các biện pháp xác thực mạnh như xác thực đa yếu tố (MFA), kẻ tấn công qua mạng có thể truy cập mà không kích hoạt cảnh báo tức thì.
- Lỗ hổng chưa được vá. Các hệ thống và phần mềm lỗi thời có thể chứa những lỗ hổng đã biết. Tác nhân đe dọa sẽ chủ động quét tìm và khai thác các điểm yếu này để xâm nhập.
- Dịch vụ được cấu hình sai. Môi trường đám mây sẽ mang lại rủi ro khi thiết bị lưu trữ hoặc dịch vụ được cấu hình không đúng cách. Các kho dữ liệu có thể truy cập công khai là một nguồn phổ biến dẫn đến vi phạm dữ liệu.
- Rủi ro từ bên thứ ba. Nhà cung cấp và đối tác thường có quyền truy cập vào các hệ thống nội bộ và nền tảng dùng chung, chẳng hạn như công cụ quản lý quan hệ khách hàng (CRM). Nếu vị thế bảo mật của họ yếu hơn, họ có thể trở thành một điểm xâm nhập gián tiếp.
- Hành vi từ nội bộ. Không phải mọi vụ vi phạm dữ liệu đều bắt nguồn từ bên ngoài. Nhân viên hoặc nhà thầu có thể vô tình làm lộ dữ liệu hoặc trong một số trường hợp là hành động với ý đồ xấu.