Trong tiếng Anh, có một từ xuất hiện hầu như mọi ngày trong cuộc sống, công việc lẫn học thuật, đó là cải thiện. Vậy cải thiện tiếng Anh là gì, dùng như thế nào cho đúng? Bài viết này của ELSA Speak sẽ giải đáp toàn bộ không để bạn phải thắc mắc thêm.
Trong tiếng Anh, để diễn tả hành động cải thiện, chúng ta sử dụng động từ phổ biến là improve.
Ví dụ:
Bên cạnh đó, tùy vào ngữ cảnh cụ thể, cải thiện trong tiếng Anh còn có thể sử dụng với các từ sau:

Ngoài động từ improve, bạn còn có thể sử dụng nhiều cụm từ khác để diễn tả việc cải thiện, nâng cao hoặc phát triển một kỹ năng, năng lực hay chất lượng nào đó. Dưới đây là những cụm từ phổ biến nhất:
>> Muốn cải thiện tiếng Anh nhanh hơn? Thử ngay các bài luyện phát âm tiếng Anh chuẩn trên ELSA Speak - AI chấm điểm từng âm tiết giúp bạn sửa đúng ngay tức khắc.

Ba từ này đều mang nghĩa cải thiện, phát triển nhưng có sắc thái rất khác nhau. Biết phân biệt giúp bạn dùng đúng trong từng ngữ cảnh.

Để quá trình improve năng lực ngôn ngữ đạt hiệu quả tối ưu và không lãng phí thời gian, bạn cần một chiến lược đi từ gốc rễ. Dưới đây là lộ trình 4 bước tinh gọn giúp bạn bứt phá tư duy và kỹ năng một cách bài bản nhất:

1. She has been _______ her pronunciation every day.
2. His grades _______ significantly after joining ELSA Speak.
3. Regular practice _______ your listening skills over time.
4. The company _______ its customer service last year.
5. We hope to _______ our performance next quarter.
6. Her writing has _______ a lot since she started journaling.
7. The team is _______ on their previous record.
8. Nothing can _______ a healthy lifestyle.
9. His accent _______ dramatically after living abroad.
10. She always tries to _______ herself by learning new things.
Đáp án
1. Smoking too much can _______ your lung function.A. improveB. impairC. increase
2. Regular exercise helps people _______ their overall health.A. improveB. weakenC. damage
3. The company’s profits began to _______ after the economic crisis.A. improveB. increaseC. decline
4. Lack of sleep can _______ your ability to concentrate.A. weakenB. improveC. develop
5. If you don’t maintain the machine, its condition will _______ quickly.A. improveB. deteriorateC. strengthen
6. The storm badly _______ several houses in the village.A. repairedB. improvedC. damaged
7. She joined Toastmasters International to _______ her communication skills.A. improveB. reduceC. damage
8. The government plans to _______ air pollution in major cities.A. increaseB. reduceC. worsen
9. His health started to _______ after months of stress.A. improveB. recoverC. deteriorate
10. Too much background noise can _______ your hearing over time.A. damageB. improveC. strengthen
Đáp án
Để cải thiện tiếng Anh nhanh, bạn nên kết hợp học từ vựng theo chủ đề, luyện phát âm chuẩn, nghe tiếng Anh hằng ngày và thực hành giao tiếp thường xuyên. Quan trọng nhất là duy trì thói quen sử dụng tiếng Anh mỗi ngày, dù chỉ 15-30 phút, để hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên và tiến bộ bền vững.
Không hoàn toàn. Improve được dùng để nói về sự tiến bộ từ trạng thái chưa tốt lên tốt hơn, trong khi upgrade (nâng cấp) thường được dùng cho công nghệ, thiết bị.
Improve có thể đi với các giới từ sau:
Improve là một trong những động từ cốt lõi nhất trong tiếng Anh, xuất hiện ở mọi lĩnh vực từ học thuật, công việc đến cuộc sống hàng ngày. Việc nắm vững cải thiện tiếng anh là gì sẽ giúp bạn viết và nói tiếng Anh chính xác, tự nhiên hơn rất nhiều. Hãy ghé thăm ngay danh mục Từ vựng tiếng Anh thông dụng của ELSA Speak để bỏ túi thêm hàng nghìn từ vựng theo chủ đề từ cơ bản đến nâng cao nhé!
Link nội dung: https://melodious.edu.vn/cai-thien-la-gi-a112982.html