Học từ vựng qua 2 bộ Vô trong tiếng Trung (无 & 毋)

[caption id="attachment_65499" align="aligncenter" width="1600"]

Bộ Vô trong tiếng Trung

bộ Vô trong tiếng Trung[/caption]

I. Bộ Vô trong tiếng Trung là gì?

Bộ Vô trong tiếng Trung phải kể đến đầu tiên là , phiên âm wú, mó, mang ý nghĩa là “không”. Đây là một trong 34 bộ 4 nét, đứng ở vị trí thứ 71 trong danh sách 214 bộ thủ chữ Hán.

Theo Từ điển Khang Hy, hiện có khoảng 12 chữ trong tổng số hơn 40.000 chữ Hán được tìm thấy có chứa bộ thủ này.

[caption id="attachment_63440" align="aligncenter" width="1600"]Bộ Vô trong tiếng Trung 无 Bộ Vô trong tiếng Trung 无[/caption]

Thông tin bộ Vô 无:

Bộ Vô trong tiếng Trung thứ hai đó là , phiên âm , mang ý nghĩa là “chớ, đừng”. Đây là một trong 34 bộ có 4 nét, đứng ở vị trí thứ 80. Hiện tại có khoảng 16 chữ được tìm thấy có chứa bộ thủ này.

[caption id="attachment_63444" align="aligncenter" width="1600"] Bộ Vô trong tiếng Trung 毋[/caption]

Thông tin bộ 毋:

II. Cách viết bộ Vô trong tiếng Trung

Với những ai đã học kỹ kiến thức về các nét cơ bản trong tiếng Trung thì viết bộ Vô 毋 và 无 sẽ trở nên đơn giản hơn bao giờ hết. Sau đây, PREP sẽ hướng dẫn chi tiết cách viết hai bộ thủ này. Hãy theo dõi và luyện tập ngay từ bây giờ nhé!

Hướng dẫn cách viết bộ Vô 毋Hướng dẫn cách viết bộ Vô 无Cách viết bộ Vô 毋 chi tiết

III. Từ vựng có chứa bộ Vô trong tiếng Trung

PREP đã hệ thống lại danh sách từ vựng có chứa hai bộ Vô trong tiếng Trung dưới bảng sau. Hãy nhanh chóng học để bổ sung thêm nhiều vốn từ vựng tiếng Trung hữu ích cho giao tiếp nhé!

[caption id="attachment_63460" align="aligncenter" width="1600"] Từ vựng có chứa bộ Vô trong tiếng Trung[/caption]

1. Bộ Vô 无

Bộ Vô trong tiếng Trung 无 có thể làm bộ phận cấu tạo Hán tự hoặc đứng độc lập thành một chữ Hán riêng và kết hợp với các từ vựng khác để tạo ra từ mới. PREP cũng đã hệ thống lại những từ thông dụng nhất dưới bảng sau:

STTTừ vựngPhiên âmDịch nghĩa1既jìĐã, phàm, xong, hết2无...无..wú...wú...không... không...; vô... vô; biệt... biệt; bặt... bặt3无上wúshàngVô thượng, cao nhất4无业wúyèThất nghiệp5无乃wúnǎiPhải chăng6无任wúrènVô cùng, hết sức7无何wúhéKhông bao lâu, không có gì8无余wúyúHoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn, không dư9无关wúguānKhông liên can10无几wújǐLơ thơ, lác đác, chẳng có mấy11无前wúqiánVô địch, không thể so sánh được12无力wúlìKhông có sức, mệt mỏi13无华wúhuáTự nhiên, không tô điểm14无及wújíKhông kịp, quá muộn15无双wúshuāngVô song, độc nhất vô nhị16无名wúmíngVô danh, không tên17无味wúwèiVô vị, nhạt nhẽo18无垠wúyínBao la, bát ngát19无声wúshēngIm lặng, im ắng20无奈wúnàiĐành chịu, không biết làm sao, tiếc rằng21无如wúrúTiếc rằng, đáng tiếc22无常wǔchángThay đổi luôn, không ổn định23无干wúgānVô can, không liên quan24无心wúxīnVô tâm, vô tình, vô ý25无怪wúguàiThảo nào, chẳng trách, hèn gì26无情wúqíngVô tình, bạc bẽo27无意wúyìVô tình, không có ý định, vô ý28无愧wúkuìKhông hổ thẹn29无故wúgùVô cớ, tự dưng, khi không30无敌wúdíVô địch31无数wúshùVô số, nhiều vô kể32无方wúfāngKhông đúng, không biết cách33无日wúrìKhông ngày nào, ngày nào cũng34无望wúwàngVô vọng, hết hy vọng35无机wújīVô cơ (chất hóa học)36无比wúbǐKhông gì sánh được, vô cùng, hết sức37无理wúlǐVô lý, quá đáng, thái quá38无知wúzhīKhông biết gì, vô tri39无礼wúlǐVô lễ, xấc xược40无私wúsīVô tư, không vụ lợi41无穷wúqióngVô cùng, vô hạn42无聊wúliáoBuồn chán, vô vị43无能wúnéngKhông có năng lực, bất lực44无行wúxíngKhông có đức hạnh45无论wúlùnBất kể, bất luận46无量wúliàngVô cùng tận, rộng lớn47无间wújiānKhăng khít, chặt chẽ

2. Bộ Vô 毋

Dưới đây là một số từ vựng có chứa bộ Vô trong tiếng Trung 毋 mà PREP đã hệ thống lại trong bảng:

STTTừ vựngPhiên âmDịch nghĩa1每měiMỗi, từng, thường, hay2毐ǎiÁi (dùng làm tên người)3每常měichángThường thường, ngày ngày4每年měiniánHằng năm5每每měiměiMỗi khi, mỗi lần

Tham khảo thêm bài viết:

Như vậy, PREP đã bật mí chi tiết về các bộ Vô trong tiếng Trung. Hy vọng, thông tin mà bài viết chia sẻ đã giúp những người học Hán ngữ tiếp tục củng cố và bổ sung thêm nhiều từ vựng hữu ích.

Link nội dung: https://melodious.edu.vn/vo-tam-tieng-trung-la-gi-a112951.html