Các động từ đi với To V và V-ing thông dụng trong tiếng Anh

Các động từ đi với To V và V-ing thông dụng trong tiếng Anh thumbnail

Trong tiếng Anh, nhiều động từ có thể đi với to V và V-ing, nhưng chúng đều có những quy tắc dùng riêng biệt. Hiểu rõ khi nào dùng to V và khi nào dùng V-ing sẽ giúp bạn nói và viết tự nhiên, chuẩn ngữ pháp và dễ hiểu hơn. Bài viết dưới đây, IELTS The Tutors sẽ cùng bạn khám phá chi tiết khi nào sử dụng V-ing và To V, các động từ đi với to Verb và V-ing thông dụng, kèm theo ví dụ minh họa và bài tập thực hành để ghi nhớ và áp dụng hiệu quả hơn.

To V và V-ing là gì?

Định nghĩa To verb (To + động từ nguyên mẫu)

To V (to + động từ nguyên thể) được dùng để diễn tả mục đích, ý định hoặc hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Cấu trúc này thường xuất hiện khi trong câu có hai động từ đứng liền nhau, và to V chính là động từ thứ hai, giúp bổ sung ý nghĩa cho động từ chính đứng trước.

Ví dụ:

Định nghĩa V-ing (Gerund)

V-ing (Gerund) là dạng của động từ khi thêm -ing vào cuối. Dạng này thường được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, đã xảy ra hoặc mang tính thói quen. Ngoài vai trò là một phần của thì tiếp diễn, V-ing còn có thể hoạt động như một danh từ trong câu. Vì vậy, nó có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau như chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ, giúp câu văn trở nên tự nhiên và linh hoạt hơn.

Ví dụ:

To V và V-ing là gì 24112501

Xem thêm: 100 động từ tiếng Anh thông dụng được sử dụng hàng ngày

Quy tắc sử dụng To V và V-ing

Hai cấu trúc To V và V-ing tưởng chừng đơn giản nhưng lại có cách dùng rất khác nhau, dễ khiến người học nhầm lẫn. Dưới đây là tổng hợp các nhóm động từ thường đi với To Verb, V-ing hoặc cả hai, kèm hướng dẫn chi tiết giúp bạn hiểu và ghi nhớ nhanh hơn.

Động từ đi với To V

Trong tiếng Anh, có nhiều động từ được theo sau bởi to verb (động từ nguyên thể) để diễn tả mục đích, dự định hoặc mong muốn thực hiện một hành động nào đó. Dưới đây là các từ đi với To V thường gặp:

Động từ

Phiên âm

Ý nghĩa

want

/wɒnt/

muốn

need

/niːd/

cần

promise

/ˈprɒmɪs/

hứa

decide

/dɪˈsaɪd/

quyết định

desire

/dɪˈzaɪə(r)/

khao khát, mong muốn

fail

/feɪl/

thất bại, không thể

agree

/əˈɡriː/

đồng ý

refuse

/rɪˈfjuːz/

từ chối

wish

/wɪʃ/

ước muốn

expect

/ɪkˈspekt/

mong đợi

plan

/plæn/

lên kế hoạch

hope

/həʊp/

hy vọng

learn

/lɜːn/

học cách

offer

/ˈɒfə(r)/

đề nghị

prepare

/prɪˈpeə(r)/

chuẩn bị

manage

/ˈmænɪdʒ/

xoay xở, quản lý được

pretend

/prɪˈtend/

giả vờ

afford

/əˈfɔːd/

đủ khả năng (chi trả/làm gì)

seem

/siːm/

dường như

tend

/tend/

có xu hướng

choose

/tʃuːz/

chọn

hope

/həʊp/

hy vọng

intend

/ɪnˈtend/

có ý định

attempt

/əˈtempt/

cố gắng, nỗ lực

appear

/əˈpɪə(r)/

có vẻ, xuất hiện

claim

/kleɪm/

tuyên bố, khẳng định

demand

/dɪˈmɑːnd/

yêu cầu

offer

/ˈɒfə(r)/

đề nghị

prepare

/prɪˈpeə(r)/

chuẩn bị

threaten

/ˈθret(ə)n/

đe dọa

wait

/weɪt/

chờ đợi

arrange

/əˈreɪndʒ/

sắp xếp

happen

/ˈhæpən/

tình cờ, ngẫu nhiên

attempt

/əˈtempt/

cố gắng

volunteer

/ˌvɒlənˈtɪə(r)/

tình nguyện

ask

/ɑːsk/

yêu cầu, hỏi

help

/help/

giúp đỡ

remind

/rɪˈmaɪnd/

nhắc nhở (ai đó làm gì)

Ví dụ:

Tham khảo: IELTS 1 kèm 1 lộ trình cá nhân hóa, cam kết đầu ra

Động từ đi với V-ing

Một số động từ trong tiếng Anh được theo sau bởi V-ing nhằm diễn tả hành động đang diễn ra, thói quen hoặc trải nghiệm trong quá khứ. Dưới đây là các động từ đi với V-ing thường gặp:

Động từ

Phiên âm

Ý nghĩa

admit

/ədˈmɪt/

thừa nhận

avoid

/əˈvɔɪd/

tránh

consider

/kənˈsɪdər/

cân nhắc

delay

/dɪˈleɪ/

trì hoãn

deny

/dɪˈnaɪ/

phủ nhận

dislike

/dɪsˈlaɪk/

không thích

enjoy

/ɪnˈdʒɔɪ/

thích, tận hưởng

escape

/ɪˈskeɪp/

thoát khỏi, tránh

finish

/ˈfɪnɪʃ/

hoàn thành

imagine

/ɪˈmædʒɪn/

tưởng tượng

keep

/kiːp/

tiếp tục

mind

/maɪnd/

phiền, để tâm

miss

/mɪs/

nhớ, lỡ

postpone

/poʊstˈpoʊn/

hoãn lại

practice

/ˈpræktɪs/

luyện tập

quit

/kwɪt/

bỏ, dừng

recommend

/ˌrekəˈmend/

gợi ý, khuyên

risk

/rɪsk/

mạo hiểm

suggest

/səˈdʒest/

đề nghị, gợi ý

tolerate

/ˈtɒləreɪt/

chịu đựng

fancy

/ˈfænsi/

thích (mang nghĩa nhẹ)

Ví dụ:

Động từ đi được với cả To V và V-ing không thay đổi nghĩa

Bên cạnh những động từ chỉ đi được với to Verb hoặc V-ing, vẫn có một số động từ trong tiếng Anh có thể đi được với cả hai dạng mà nghĩa của câu không thay đổi. Tuy nhiên, khi sử dụng, bạn nên lưu ý cách đặt trong câu để diễn đạt vừa tự nhiên vừa chuẩn ngữ pháp.

Dưới đây là các từ đi với To V và V-ing thường gặp mà không làm thay đổi nghĩa:

Động từ

Phiên âm

Ý nghĩa

begin

/bɪˈɡɪn/

bắt đầu

start

/stɑːt/

bắt đầu

continue

/kənˈtɪnjuː/

tiếp tục

like

/laɪk/

thích

love

/lʌv/

yêu, thích

hate

/heɪt/

ghét

prefer

/prɪˈfɜː(r)/

thích hơn, ưu tiên

begin

/bɪˈɡɪn/

bắt đầu

can’t bear

/kɑːnt beə(r)/

không chịu đựng được

can’t stand

/kɑːnt stænd/

không chịu được

Ví dụ:

Tuy nhiên, để đúng ngữ pháp và diễn đạt trọn nghĩa, người học cần thay đổi cấu trúc câu bằng cách thêm tân ngữ (O) trước động từ nguyên mẫu có “to” (to V). Ngược lại, với cấu trúc V-ing, không cần thêm tân ngữ phía trước.

Cấu trúc động từ đi trước V-ing: … + V-ing

Cấu trúc động từ đi trước To V: … + O + to V

Dưới đây là các động từ cần thay đổi cấu trúc câu:

Động từ

Phiên âm

Ý nghĩa

Advise

/ədˈvaɪz/

Khuyên

Allow

/əˈlaʊ/

Cho phép

Encourage

/ɪnˈkʌrɪdʒ/

Khuyến khích

Permit

/pəˈmɪt/

Cho phép

Recommend

/ˌrekəˈmend/

Gợi ý, đề xuất, khuyên

Require

/rɪˈkwaɪə(r)/

Yêu cầu, đòi hỏi

Forbid

/fəˈbɪd/

Cấm

Teach

/tiːtʃ/

Dạy

Ví dụ:

Động từ đi được với cả To V và V-ing có nghĩa thay đổi

Có một số động từ có thể đi với cả To Verb và V-ing, nhưng ý nghĩa sẽ thay đổi tùy theo cách dùng. Vì vậy, khi sử dụng những động từ này, bạn cần xác định ý mà mình muốn diễn đạt trước khi chọn dạng phù hợp.

Dưới đây là các động từ đi với V-ing và To V thường gặp nhất cùng sự khác biệt về nghĩa:

Động từ

Phiên âm

Cấu trúc

Ý nghĩa & cách dùng

Forget

/fəˈɡet/

forget + V-ing

Quên việc đã xảy ra trong quá khứ

forget + to V

Quên phải làm gì

Remember

/rɪˈmembə(r)/

remember + V-ing

Nhớ đã làm gì trong quá khứ

remember + to V

Nhớ phải làm gì

Regret

/rɪˈɡret/

regret + V-ing

Hối hận vì đã làm gì

regret + to V

Lấy làm tiếc khi phải làm gì (sắp tới)

Stop

/stɒp/

stop + V-ing

Ngừng hẳn hành động đó

stop + to V

Dừng để làm việc khác

Try

/traɪ/

try + V-ing

Thử làm gì để xem kết quả

try + to V

Cố gắng làm điều gì khó

Go on

/ɡəʊ ɒn/

go on + V-ing

Tiếp tục hành động đang làm

go on + to V

Chuyển sang hành động khác

Mean

/miːn/

mean + V-ing

Có nghĩa là, đồng nghĩa với việc…

mean + to V

Định, có ý định làm gì

Ví dụ:

Trường hợp đặc biệt

Ngoài những quy tắc cơ bản, vẫn có một vài động từ đặc biệt khi đi với To V hoặc V-ing sẽ mang nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Đây chính là những ngoại lệ thú vị mà người học cần ghi nhớ để dùng đúng và tự nhiên hơn. Một số động từ tiêu biểu gồm: be afraid, imagine, like/would like, need/require/want và used to.

Be afraid

Cụm “be afraid” mang nghĩa là sợ, và có thể được dùng với cả To V và V-ing, tuy nhiên cách sử dụng sẽ khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Khi be afraid đứng trước To V, người nói muốn diễn tả nỗi sợ khi phải làm một việc nào đó, chẳng hạn như sợ hành động trực tiếp. Ngược lại, be afraid of đi với V-ing được dùng khi muốn nói về nỗi sợ một việc hoặc tình huống có thể xảy ra.

Ví dụ:

Động từ Imagine

Imagine mang nghĩa là tưởng tượng, và có thể đi với cả to V và V-ing, tuy nhiên cách dùng và ý nghĩa của câu sẽ khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Khi dùng imagine đi cùng V-ing, người nói diễn tả việc hình dung hoặc tưởng tượng về một hành động, tình huống đang hoặc đã xảy ra. Ngược lại, imagine đi cùng to V thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hơn, dùng để nói về việc tưởng tượng ai hoặc điều gì đó là một thực tế nhất định.

Ví dụ:

Động từ Like và Would like

“Like” và “Would like” đều liên quan đến ý thích, nhưng được dùng trong những tình huống khác nhau. Khi sử dụng like đi với V-ing, bạn đang nói về một sở thích mang tính lâu dài, điều bạn thường làm và cảm thấy thích thú, giống như một thói quen. Ngược lại, would like đi với To V thì dùng để diễn tả mong muốn cụ thể ở hiện tại hoặc tương lai mang giọng điệu lịch sự.

Ví dụ:

Động từ Need, require và want

Các động từ need, require và want đều có thể đi với cả To Verb và V-ing, tuy nhiên cách dùng sẽ thay đổi tùy vào chủ ngữ trong câu. Khi chủ ngữ là người, ta dùng To V để diễn tả mong muốn hoặc sự cần thiết phải làm một việc gì đó.

Ví dụ:

Một cách dùng đặc biệt của V-ing xuất hiện khi đi cùng các động từ need, require và want trong cấu trúc mang nghĩa bị động. Khi những động từ này có chủ ngữ là vật hoặc sự việc, ta có thể dùng V-ing để diễn tả rằng hành động đó cần được thực hiện.

Ví dụ:

Used to

Khi dùng used to đi với Verb, ta nói về một hành động hoặc thói quen đã từng diễn ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.

Ví dụ:

Ngược lại, be used to đi với V-ing mang nghĩa đã quen với việc gì đó. Cấu trúc này thường dùng khi nói về những hành động hoặc tình huống mà ai đó cảm thấy bình thường vì đã trải qua nhiều lần.

Ví dụ:

To V và V-ing 24112502

Bài tập về To V và V-ing

Bài tập 1: Điền dạng đúng của động từ (to V hoặc V-ing)

Điền to V hoặc V-ing của động từ trong ngoặc sao cho đúng ngữ pháp và tự nhiên.

1. He decided __________ (join) the volunteer club last summer.

2. They stopped __________ (chat) and started __________ (work) seriously.

3. I forgot __________ (lock) the front door this morning.

4. Lisa remembers __________ (meet) that author at a book signing years ago.

5. We tried __________ (open) the window, but it was stuck.

6. My father loves __________ (go) fishing on weekends.

7. The teacher promised __________ (help) us with our project after class.

8. That old computer needs __________ (repair).

9. She regrets __________ (lie) to her best friend.

10. Don’t forget __________ (feed) the cat before you leave home.

Đáp án:

1. to join

2. chatting, to work

3. to lock

4. meeting

5. to open

6. going

7. to help

8. to be repaired / repairing

9. lying

10. to feed

Bài tập 2: Xác định câu đúng (✔️) hay sai (❌)

Nếu sai, hãy sửa lại câu cho đúng.

1. I remember to meet her at the café last year.

2. Don’t forget calling me when you arrive.

3. We regret to inform you that your application was unsuccessful.

4. She stopped to watch TV after finishing her homework.

5. Try eating less sugar if you want to lose weight.

6. He means calling his parents tonight.

7. I forgot paying the electricity bill again!

8. The windows need cleaning before the guests arrive.

9. I’ll never forget meeting you for the first time.

10. They tried to climb the mountain, but it was too slippery.

Đáp án:

1. Sai → “to meet” sửa thành “meeting”

2. Sai → “calling” sửa thành “to call”

3. Đúng

4. Sai → “to watch” sửa thành “watching”

5. Đúng

6. Sai → “calling” sửa thành “to call”

7. Sai → “paying” sửa thành “to pay”

8. Đúng

9. Đúng

10. Đúng

Sau khi tìm hiểu về các động từ đi với to V và V-ing, hy vọng rằng bạn đã hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa hai cấu trúc này. Việc sử dụng đúng không chỉ giúp câu văn của bạn tự nhiên và chuẩn ngữ pháp hơn, mà còn thể hiện khả năng tiếng Anh linh hoạt và chuyên nghiệp. Hãy tiếp tục luyện tập qua các ví dụ, bài tập và tình huống thực tế để ghi nhớ lâu hơn và vận dụng thành thạo. IELTS The Tutors chúc bạn học tốt và ngày càng tự tin khi sử dụng tiếng Anh nhé!

Link nội dung: https://melodious.edu.vn/tu-di-a112553.html