Các chữ Công trong tiếng Hán gồm 功、工、公 đều có chung phiên âm gōng. Tuy nhiên ý nghĩa 3 chữ Hán này lại hoàn toàn khác nhau. Phân tích ý nghĩa của chữ Công trong tiếng Hán chi tiết:
Chữ Công trong tiếng Hán 工
Công nhân, thợ, giai cấp công nhân.
Công việc, công tác, lao động sản xuất.
Công trình.
Công nghiệp.
Kỹ sư.
Ngày công.
Giỏi, khéo léo, tinh xảo, tinh tế.
Chữ Công trong tiếng Hán 功
Công lao, công.
Sự nghiệp, việc lớn.
Kỹ thuật.
Công lý.
Chữ Công trong tiếng Hán 公
Của công, công.
Chung, của chung, tập thể, công cộng.
Quốc tế.
Công bố, công khai.
Công bằng, công chính.
Việc công.
Họ Công.
Ông (các xưng hô với người đàn ông lớn tuổi).
Bố chồng, cha chồng.
II. Cách viết chữ Công trong tiếng Hán
Để viết các chữ Công trong chữ Quốc tiếng Hán chuẩn thì trước tiên bạn cần nắm được cách viết các nét cơ bản trong tiếng Trung. Sau đó kết hợp với quy tắc bút thuận để viết theo từng nét. Sau đây, PREP sẽ hướng dẫn chi tiết cách viết 3 chữ Công trong tiếng Hán:
Cách viết chữ 工Cách viết chữ 功Cách viết chữ 公
III. Từ vựng có chứa chữ Công trong tiếng Hán
Cả 3 chữ Công trong tiếng Hán đều là các từ thông dụng trong giao tiếp. Cho nên, PREP đã hệ thống lại toàn bộ từ vựng có chứa các chữ Công này. Bạn có thể theo dõi và học tập nhé!
1. Chữ 工
STTTừ vựng về chữ Công trong tiếng HánPhiên âmNghĩa1工业gōngyèCông nghiệp, kỹ nghệ2工业化gōngyèhuàCông nghiệp hóa3工业区gōngyèqūKhu công nghiệp4工于gōngyúGiỏi về, có sở trường về5工交gōngjiāoCông nghiệp và giao thông vận tải6工人gōngrénCông nhân7工件gōngjiànLinh kiện máy móc8工价gōngjiàGiá tiền công9工休gōngxiūNghỉ, ngày nghỉ10工会gōnghuìCông đoàn11工伤gōngshāngTai nạn lao động12工余gōngyúThời gian rảnh, ngoài giờ làm việc13工作gōngzuòLàm việc14工力gōnglìCông sức, công phu15工区gōngqūBộ phận, khu vực16工厂gōngchǎngCông xưởng17工地gōngdìCông trường18工场gōngchǎngCông trường, phân xưởng19工日gōngrìNgày công
2. Chữ 功
STTTừ vựng về chữ Công trong tiếng HánPhiên âmNghĩa1功业gōngyèCông lao sự nghiệp, thành tựu2功利gōnglìHiệu quả và lợi ích, hiệu lực3功力gōnglìCông hiệu, hiệu lực, tác dụng4功劳gōngláoCông lao, công trạng5功名gōngmíngCông danh6功底gōngdǐBản lĩnh, căn cơ7功德gōngdéCông đức8功效gōngxiàoCông hiệu9功用gōngyòngCông dụng, có tác dụng10功绩gōngjìCông tích, công trạng11功能gōngnéngCông năng12功课gōngkèBài học, môn học, môn, bài tập
3. Chữ 公
STTTừ vựng về chữ Công trong tiếng HánPhiên âmNghĩa1公举gōngjǔCùng đề cử, cùng tiến cử2公了gōngliǎoGiải quyết chung3公事gōngshìViệc công, việc chung4公交gōngjiāoGiao thông công cộng5公产gōngchǎnCủa công, tài sản chung6公休gōngxiūNgày lễ, ngày nghỉ7公众gōngzhòngCông chúng, đại chúng8公例gōnglìQuy luật chung, quy tắc chung9公倍gōngbèiBội số chung (toán học)10公允gōngyǔnCông bằng, hợp lý11公元gōngyuánCông nguyên12公共gōnggòngCông cộng, phổ biến13公关gōngguānQuan hệ xã hội, giao tiếp14公决gōngjuéCùng quyết định15公分gōngfēnCen-ti-met16公务gōngwùCông vụ, việc công17公厕gōngcèNhà vệ sinh công cộng, WC18公司gōngsīCông ty, hãng19公告gōnggàoThông cáo20公园gōngyuánCông viên, vườn hoa21公地gōngdìĐất công22公家gōngjiaNhà nước, cơ quan23公平gōngpíngCông bằng, không thiên vị24公斤gōngjīnkg
Vậy chữ Thành Công trong tiếng Hán sử dụng chữ Công nào trong 3 từ 功、工、公? Chắc chắn đây là điều mà rất nhiều người học tiếng Trung băn khoăn. Chữ “thành công” tiếng Trung là 成功, phiên âm chénggōng, sử dụng chữ 功.
Như vậy, PREP đã giải mã chi tiết về chữ Công trong tiếng Hán. Hy vọng, bài viết chính là cuốn cẩm nang hữu ích giúp bạn củng cố và nâng cao vốn từ vựng dễ dàng chinh phục kỳ thi HSK với số điểm cao.