Tệ nạn xã hội tiếng Anh là gì? Từ vựng và mẫu câu dễ hiểu nhất

Trong các đề thi chứng chỉ quốc tế hay các bài luận nghị luận xã hội, chủ đề về các vấn đề mặt trái của cộng đồng luôn là một mảnh đất khai thác từ vựng học thuật vô cùng phổ biến. Bài viết này từ ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc tệ nạn xã hội tiếng Anh là gì, đồng thời cung cấp hệ thống từ vựng, thành ngữ và bài tập thực hành chi tiết nhất để tối ưu điểm số của bạn nhé!

Tệ nạn xã hội tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, cụm từ tệ nạn xã hội được dịch phổ biến nhất là social evils /ˈsəʊʃl ˈiːvlz/ Bên cạnh đó, tùy thuộc vào ngữ cảnh trang trọng hoặc tính chất pháp lý của văn bản, bạn cũng có thể sử dụng cụm từ social vices (/ˈsəʊʃl vaɪsɪz/).

Từ evil mang nghĩa là điều xấu xa, tai họa, còn vice mang nghĩa là thói hư tật xấu, đồi trụy. Việc kết hợp với tính từ social giúp định nghĩa chính xác những hành vi lệch chuẩn gây tác hại cho cộng đồng.

Ví dụ:

Trong tiếng Anh, cụm từ tệ nạn xã hội được dịch phổ biến nhất là social evils
Trong tiếng Anh, cụm từ tệ nạn xã hội được dịch phổ biến nhất là social evils

Những từ vựng về tệ nạn xã hội tiếng Anh

Để đạt điểm tối ưu trong tiêu chí Lexical resource (Vốn từ vựng), bạn cần nắm chắc cả từ vựng đơn lẻ lẫn các thành ngữ (Idioms) mang tính bản xứ dưới đây.

Những từ vựng về tệ nạn xã hội

Dưới đây là bảng tổng hợp các tệ nạn và vấn nạn xã hội nhức nhối hiện nay:

Từ vựng / Phiên âmÝ nghĩaVí dụDrug abusehuman traffickingillegal gamblingprostitutiondomestic violence juvenile delinquencysmugglingCorruption briberyCyberbullyingmoney launderingalcoholismvandalismtax evasionextortionlitteringshopliftingpickpocketingassaultSectarianism
Bảng các từ vựng về tệ nạn xã hội
Những từ vựng về tệ nạn xã hội
Những từ vựng về tệ nạn xã hội

Một số thành ngữ về vấn đề xã hội

Sử dụng thành ngữ một cách tự nhiên sẽ giúp bài nói hoặc bài viết của bạn có chiều sâu và đạt band điểm cao hơn.

Idioms / Phiên âmÝ nghĩaVí dụa slip of the tonguean eye for an eyebarking up the wrong treebeating around the bushbury our heads in the sandopen a Pandora’s boxthe root of all evila drop in the oceanplaying with fireturn a blind eyetip of the icebergthe law of the junglebehind barsface the musicwash its hands of
Bảng một số thành ngữ về vấn đề xã hội

TẢI NGAY: Từ vựng liên quan đến tệ nạn xã hội tiếng Anh

Một số thành ngữ về vấn đề xã hội
Một số thành ngữ về vấn đề xã hội

>> Hãy trải nghiệm ngay ELSA Speak để được AI phân tích lỗi sai chi tiết và hướng dẫn chỉnh sửa từng âm tiết chuẩn xác.

Một số lưu ý khi làm bài chủ đề IELTS Listening Tệ nạn xã hội tiếng Anh

Khi làm bài thi IELTS Listening gặp chủ đề Social evils, người học rất dễ bị đánh lừa hoặc bỏ lỡ thông tin do tính chất trừu tượng của đề tài. Hãy lưu ý các mẹo sau:

Một số lưu ý khi làm bài chủ đề IELTS Listening Tệ nạn xã hội tiếng Anh

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống (Fill in the blanks)

  1. Smoking and consuming alcohol can lead to severe physical dependence and chronic __________.
  2. The government launched a campaign to rescue young victims of human __________.
  3. Teenagers who steal items from supermarkets are committing the crime of __________.
  4. Corrupted public servants usually demand __________ from local businesses to speed up paperwork.
  5. Putting camera systems around the city streets can reduce terrible acts of public __________.
  6. Many students suffer from severe anxiety because of continuous anonymous __________ on Facebook.
  7. Driving after drinking too much alcohol is a dangerous form of substance __________.
  8. The police set up a trap to capture the criminal who was committing financial __________.
  9. Stealing wallets from tourists in the subway is called __________.
  10. The violent husband was arrested yesterday due to multiple acts of domestic __________.

Bảng đáp án bài tập 1

CâuĐáp ánGiải thích
Bảng đáp án bài tập 1

Bài tập 2: Nối từ/thành ngữ với nghĩa tương ứng

Câu hỏi (Từ/Cụm từ)Đáp án lựa chọn
Bảng bài tập 2

Bảng đáp án bài tập 2

Câu hỏiĐáp ánGiải thích
Bảng đáp án bài tập 2

Câu hỏi thường gặp

Social evils và social issues khác nhau như thế nào?

Mặc dù cả hai cụm từ đều nói về xã hội, tuy nhiên sắc thái biểu đạt của chúng hoàn toàn khác nhau:

Có thể dùng từ crime để nói về tệ nạn xã hội không?

Không nên đánh đồng hoàn toàn. Crime có nghĩa là tội phạm - những hành vi vi phạm pháp luật hình sự được quy định rõ ràng bằng văn bản pháp lý và bị xử phạt theo khung hình phạt của tòa án. Trong khi đó, social evils (tệ nạn xã hội) có phạm vi rộng hơn. Có những tệ nạn gây ảnh hưởng lớn đến đạo đức xã hội nhưng chưa hẳn đã bị khép vào tội phạm hình sự ngay lập tức. Tuy nhiên, hầu hết các tệ nạn xã hội nếu không ngăn chặn kịp thời đều là mầm mống dẫn đến các hành vi tội phạm (crime).

Từ vựng về tệ nạn xã hội thường xuất hiện trong kỹ năng nào?

Nhóm từ vựng học thuật này xuất hiện rất nhiều trong 2 kỹ năng: IELTS Reading (các bài đọc nghiên cứu tâm lý học, xã hội học ở Passage 2 hoặc 3) và đặc biệt là IELTS Writing Task 2 (các dạng đề yêu cầu thảo luận về nguyên nhân và giải pháp cho các vấn đề xã hội - Cause and Effect / Problem and Solution). Việc sử dụng nhuần nhuyễn các thuật ngữ này sẽ giúp bạn ghi điểm tuyệt đối trong mắt giám khảo ở tiêu chí sử dụng từ ngữ chính xác và trang trọng.

Việc nắm vững thuật ngữ tệ nạn xã hội tiếng Anh là gì cũng như các thành ngữ liên quan sẽ giúp bạn xây dựng những luận điểm sắc bén và tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn viết học thuật. Đừng quên ôn tập định kỳ các bảng từ vựng trên để biến chúng thành phản xạ tự nhiên của bản thân nhé! Hãy khám phá ngay kho kiến thức độc quyền từ ELSA Speak để học từ vựng hiệu quả hơn mỗi ngày tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak!

Link nội dung: https://melodious.edu.vn/te-nan-xa-hoi-nghi-luan-a109776.html