Trong tiếng Trung, 寻找 (xúnzhǎo) và 寻求 (xúnqiú) đều có nghĩa là “tìm kiếm”, song chúng được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau. Vậy sự khác biệt đó là gì? Làm thế nào để phân biệt 寻找 và 寻求 trong tiếng Trung? Cùng STUDY4 tìm hiểu ngay trong bài chia sẻ này nhé!
寻找 (xúnzhǎo) nghĩa là “tìm kiếm”, dùng để chỉ hành động chủ động đi tìm một người, vật hoặc điều gì đó cụ thể mà người nói muốn tìm thấy trong thực tế. Đây là từ thường gặp trong cả văn nói và văn viết, thể hiện sự tìm kiếm cụ thể, rõ ràng và mang tính hành động.
Cấu trúc thường gặp:
寻找 + 人 / 东西 / 机会 / 工作 ...
→ Tìm kiếm người, đồ vật, cơ hội, công việc,...

寻找 là gì? Cách dùng 寻找 trong tiếng Trung
Ví dụ:
寻求 (xúnqiú) cũng có nghĩa là “tìm kiếm”, nhưng khác với 寻找 ở chỗ nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, trừu tượng, và thể hiện mong muốn hoặc nỗ lực tìm kiếm những điều phi vật chất, như giúp đỡ, cơ hội, hợp tác, giải pháp, ý nghĩa, hạnh phúc…
Cấu trúc thường gặp:
寻求 + 报告 / 帮助 / 支持 / 机会 / 解决办法 / 合作 / 意义 …
→ Tìm kiếm sự giúp đỡ, hỗ trợ, cơ hội, hợp tác, giải pháp, ý nghĩa...
寻求 + 动名词性短语 (cụm từ danh động từ)
→ nhấn mạnh mục đích tìm kiếm.

寻求 là gì? Cách dùng 寻求 trong tiếng Trung
Ví dụ:
Cả 寻找 (xúnzhǎo) và 寻求 (xúnqiú) đều có nghĩa là “tìm kiếm”, nhưng cách dùng của chúng khác nhau về mức độ trừu tượng, sắc thái ngữ nghĩa và phạm vi ứng dụng.

Phân biệt 寻找 và 寻求
Chi tiết hơn STUDY4 đã tổng hợp trong bảng dưới đây:
Hãy chọn đáp án đúng giữa 寻找 (xúnzhǎo) và 寻求 (xúnqiú) để hoàn thành các câu sau.
Câu 1:
我在______新的工作机会。
Wǒ zài ______ xīn de gōngzuò jīhuì.
A. 寻找 B. 寻求
Đáp án: A. 寻找
Giải thích: “工作机会” (cơ hội việc làm) là đối tượng cụ thể, thường dùng với 寻找.
→ Dịch: Tôi đang tìm kiếm cơ hội việc làm mới.
Câu 2:
他一直在______内心的平静。
Tā yīzhí zài ______ nèixīn de píngjìng.
A. 寻找 B. 寻求
Đáp án: B. 寻求
Giải thích: “内心的平静” (sự bình yên trong tâm hồn) là điều trừu tượng, nên dùng 寻求.
→ Dịch: Anh ấy luôn tìm kiếm sự bình yên trong tâm hồn.
Câu 3:
他们去山里______失踪的孩子。
Tāmen qù shānlǐ ______ shīzōng de háizi.
A. 寻找 B. 寻求
Đáp án: A. 寻找
Giải thích: “失踪的孩子” (đứa trẻ mất tích) là người cụ thể, nên dùng 寻找.
→ Dịch: Họ vào núi tìm kiếm đứa trẻ bị mất tích.
Câu 4:
公司正在______新的合作机会。
Gōngsī zhèngzài ______ xīn de hézuò jīhuì.
A. 寻找 B. 寻求
Đáp án: B. 寻求
Giải thích: “合作机会” (cơ hội hợp tác) là quan hệ, mục tiêu mang tính trừu tượng, nên dùng 寻求.
→ Dịch: Công ty đang tìm kiếm cơ hội hợp tác mới.
Câu 5:
我想______一条适合自己的学习方法。
Wǒ xiǎng ______ yì tiáo shìhé zìjǐ de xuéxí fāngfǎ.
A. 寻找 B. 寻求
Đáp án: A. 寻找
Giải thích: “学习方法” (phương pháp học tập) là một đối tượng cụ thể, nên dùng 寻找.
→ Dịch: Tôi muốn tìm kiếm một phương pháp học phù hợp với bản thân.
Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:
?? HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản
?? Chinh phục HSK 3
?? Chinh phục HSK 4
?? Chinh phục HSK 5
?? Chinh phục HSK 6
Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi!
Cả 寻找 (xúnzhǎo) và 寻求 (xúnqiú) đều mang nghĩa “tìm kiếm”, nhưng điểm khác biệt nằm ở mức độ cụ thể và sắc thái ý nghĩa. Hy vọng sau bài chia sẻ này của STUDY4, bạn đã nắm rõ được sự khác nhau giữa 2 từ vựng này và dùng chúng một cách chính xác, đúng ngữ cảnh.
Link nội dung: https://melodious.edu.vn/tim-kiem-tieng-trung-la-gi-a109262.html