Bộ Phộc trong tiếng Trung 攴, phiên âm /pù/, mang ý nghĩa là “đánh khẽ”. Đây là bộ thứ 66, chứa 4 nét trong danh sách 214 bộ thủ. Hiện tại có khoảng 296 Hán tự được tìm thấy dưới bộ này.
Thông tin bộ Phộc:
Bộ Phộc trong tiếng Trung 攴 được tạo bởi 4 nét. Để viết chính xác Hán tự này, bạn cần học kỹ kiến thức về các nét cơ bản trong tiếng Trung và luyện tập theo hướng dẫn dưới đây nhé!
Hướng dẫn nhanh
Hướng dẫn chi tiết
PREP đã hệ thống lại danh sách từ vựng có chứa bộ Phộc trong tiếng Trung dưới bảng sau. Nếu bạn muốn nhanh chóng chinh phục được Hán ngữ, hãy nhanh chóng lưu ngay về để học nhé!
STT
Từ vựng chứa bộ Phộc trong tiếng Trung
Phiên âm
Nghĩa
1
收
shōu
Thu vào, thu lấy, đạt được, thu hoạch, tiếp nhận
2
改
gǎi
Thay đổi, biến đổi, sửa chữa, cải chính
3
攻
gōng
Đánh, tấn công, tiến đánh, công kích, nghiên cứu, học tập
4
攽
bān
Chia, phân
5
放
fàng
Thả, tháo, phóng thích, ngừng, nghỉ, phóng túng
6
敌
dí
Địch, giặc, đối địch, đối kháng
7
政
zhèng
Chính trị, việc, công việc
8
敁
diān
Suy tính, cân nhắc, bàn bạc
9
故
gù
Rủi ro, sự cố, tai nạn, nguyên nhân, nguyên do, cố định, cố ý
10
效
xiào
Hiệu quả, công việc, công hiệu, làm theo, bắt chước
11
敉
mǐ
Vỗ về, yên ổn
12
敏
mǐn
Minh mẫn, nhanh nhạy, nhạy cảm
13
救
jiù
Cứu, giúp, giúp đỡ
14
敔
yǔ
Cái ngữ (nhạc cụ cổ, khi diễn tấu sắp kết thúc thì đánh lên kết thúc bản nhạc.)
15
敕
chì
Sắc, sắc chỉ (của nhà vua)
16
敖
áo
Rong chơi
17
敘
xù
Nói, ghi chép, ghi lại
18
教
jiāo, jiào
Dạy, dạy dỗ
19
敚
duó
Cướp đoạt, tranh đoạt
20
敛
liǎn
Thu lại, gom lại, ràng buộc, bó buộc
21
敝
bì
Cũ, rách, hỏng, rách nát, tệ, hèn
22
敞
chǎng
Thoáng mát, rộng rãi, mở ra, phanh
23
敠
duō
Suy tính, cân nhắc, bàn bạc
24
敢
gǎn
Can đảm, có dũng khí, dám, chắc
25
散
sǎn
Lỏng lẻo, rời rạc, tản mạn, lẻ tẻ
26
敦
dūn
Thành khẩn, thật thà
27
敧
qī
Nghiêng, xéo, lệch
28
敩
xiào
Dạy dỗ, dạy bảo
29
敬
jìng
Tôn kính, kính trọng, cung kính
Nếu nhìn sơ qua sẽ thấy bộ Phộc với bộ Chi gần giống nhau. Do đó, không học kỹ sẽ dễ nhầm lẫn khi học. Dưới đây, PREP sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt bộ Chi và bộ Phộc:
Bộ Phộc
Bộ Chi
Phiên âm /pù/ Phiên âm /zhī/ Ý nghĩa: Đánh khẽ Ý nghĩa: Cành, nhánhCách viết:
Cách viết:
Tham khảo thêm bài viết:
Trên đây là thông tin chi tiết về bộ Phộc trong tiếng Trung. Mong rằng, với những kiến thức mà bài viết chia sẻ hữu ích, giúp bạn học tốt tiếng Trung hơn nữa.
Link nội dung: https://melodious.edu.vn/bo-phoc-a108139.html