Nếu muốn phân biệt được cách dùng của 5 từ 常, 常常, 往往, 经常 và 时常, trước tiên bạn cần hiểu được cách sử dụng của từ 常. Trong tiếng Trung, 常 có phiên âm là /cháng/, mang ý nghĩa là “thường, bình thường, thông thường”.
Cách dùng: Làm phó từ tiếng Trung, biểu thị hành động, tình trạng xảy ra khá thường xuyên hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian khá lâu, không hề thay đổi.
Ví dụ:
Ngoài điểm ngữ pháp quan trọng trên, bạn có thể nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung có chứa Hán tự 常 mà PREP đã tổng hợp dưới đây nhé!
STT
Từ vựng
Phiên âm
Nghĩa
1
常事
chángshì
Việc thường, việc bình thường
2
常人
chángrén
Người thường, người bình thường
3
常任
chángrèn
Thường nhiệm, nhiệm vụ lâu dài
4
常会
chánghuì
Họp định kỳ, hội nghị thường kỳ
5
常例
chánglì
Thường lệ, thông lệ
6
常务
chángwù
Thường vụ
7
常备
chángbèi
Phòng sẵn, chuẩn bị sẵn
8
常套
chángtào
Kiểu cũ, kiểu cổ truyền
9
常川
chángchuān
Thường xuyên, không ngừng, liên tục
10
常年
chángnián
Quanh năm, lâu dài
11
常度
chángdù
Thái độ bình thường, dáng vẻ thường ngày
12
常态
chángtài
Trạng thái bình thường, tình trạng bình thường
13
常情
chángqíng
Thường tình, lẽ thường
14
常数
chángshù
Hằng số, số không đổi
15
常温
chángwēn
Nhiệt độ bình thường
16
常用
chángyòng
Thường dùng
17
常见
chángjiàn
Thông thường, thường thấy
18
常规
chángguī
Lệ thường, thông thường
19
常言
chángyán
Câu cửa miệng, câu thường dùng
20
常设
chángshè
Thường trực
21
常识
chángshí
Thường thức
Để phân biệt 常, 常常, 往往, 经常 và 时常 chính xác, hãy cùng PREP tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng của 常常 nhé!
Trong tiếng Trung, 常常 có phiên âm /chángcháng/, mang ý nghĩa là “thường thường, luôn”.
Cách dùng: Làm phó từ, biểu thị hành động, tình trạng xảy ra thường xuyên.
Ví dụ:
Để giúp bạn phân biệt được cách dùng và sử dụng đúng 5 từ 常, 常常, 往往, 经常 và 时常, PREP sẽ giải thích chi tiết cách dùng của 往往. Trong tiếng Trung, 往往 có phiên âm /wǎngwǎng/, mang ý nghĩa là thường thường, thường hay.
Cách dùng: Biểu thị động tác hay tình huống xuất hiện dưới điều kiện nhất định, mang tính quy luật nhiều hơn.
Ví dụ:
Để dễ dàng phân biệt 常, 常常, 往往, 经常 và 时常 trong tiếng Trung, cùng PREP tìm hiểu ý nghĩa cũng như cách dùng của từ 经常 bạn nhé!
经常 có phiên âm /jīngcháng/, mang ý nghĩa là “thường thường, thường xuyên, luôn luôn” hoặc “hàng ngày, như thường lệ”.
Cách dùng:
Cách dùng của 经常
Giải thích
Ví dụ
Làm phó từ
Chỉ hành động xảy ra một cách bình thường, không có gì thay đổi, tần suất cao hơn so với 常常. Mang ý nghĩa là “thường, thường xuyên”.Làm tính từ
Biểu thị sự việc xảy ra hàng ngày, rất bình thường. Dịch nghĩa là “thường xuyên, bình thường”.
常, 常常, 往往, 经常 và 时常 khác nhau như thế nào? Trước khi đi phân biệt 5 từ này, hayc cùng PREP tìm hiểu 时常 là gì bạn nhé!
Trong tiếng Trung 时常 có phiên âm /shícháng/, mang ý nghĩa là “thường thường, luôn luôn”.
Cách dùng: Làm phó từ, chỉ sự việc, hành động rất hay diễn ra.
Ví dụ:
Sau đây, PREP sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt 常, 常常, 往往, 经常 và 时常. Hãy theo dõi để nâng cao kiến thức ngữ pháp tiếng Trung quan trọng này nhé!
Phân biệt 常, 常常, 往往, 经常 và 时常 trong tiếng Trung
常
常常
往往
经常
时常
Mang ý nghĩa “thường, thường thường”, biểu thị hành động xảy ra nhiều lần, thường xuyên. Mang ý nghĩa “thường, thường thường”, biểu thị hành động xảy ra nhiều lần, thường xuyên. Nhưng 常常 nhấn mạnh sự thường xuyên xảy ra hơn 常. Mang ý nghĩa “thường, thường xuyên, luôn luôn”, biểu thị hành động xảy ra nhiều lần, thường xuyên. Nhưng 往往 nhấn mạnh tính quy luật và sự thường xuyên xảy ra hơn 常常. Mang ý nghĩa “thường thường, thường xuyên”, biểu thị hành động đó, xảy ra nhiều lần, thường xuyên. 经常 nhấn mạnh sự thường xuyên xảy ra hơn 常常. Mang ý nghĩa là “thường thường, luôn luôn”, biểu thị hành động xảy ra nhiều lần, thường xuyên. Hình thức phủ định là 不常❌
Hình thức phủ định là 不经常❌
Thường đi theo phía sau là từ đơn âm tiết như 常去、常来、常吃、…… Không giới hạn nhưng thường là hai âm tiết.Trong câu phải nêu rõ điều kiện để quy luật xuất hiện hoặc tình huống xảy ra.
Ví dụ: 周末我们往往去图书馆看书。/Zhōumò wǒmen wǎngwǎng qù túshūguǎn kànshū./: Cuối tuần, chúng tôi thường đi thư viện đọc sách.
Có thể dùng làm tính từ, định ngữ, hoặc đứng sau phó từ trình độ.
Ví dụ: 牛奶是妹妹最经常喝的饮品。/Niúnǎi shì mèimei zuì jīngcháng hē de yǐnpǐn./: Sữa bò là loại thực phẩm mà em gái hay uống nhất.
❌
❌
Có thể dùng để biểu đạt ý kiến chủ quan của mình, dùng cho sự việc tương lai.
Ví dụ: 以后我常常给你写信。/Yǐhòu wǒ chángcháng gěi nǐ xiě xìn./: Sau này tôi sẽ thường xuyên viết thư cho bạn.
❌
❌
❌
Để giúp bạn nhanh chóng củng cố kiến thức ngữ pháp cách dùng 常, 常常, 往往, 经常 và 时常, PREP đã hệ thống lại một số bài tập trắc nghiệm kiến thức dưới đây. Hãy nhanh chóng luyện tập nhé!
Đề bài: Chọn đáp án đúng
1. 因为我很喜欢,所以我 ___ 地读这本书。(Yīnwèi wǒ hěn xǐhuān, suǒyǐ wǒ ___ de dú zhè běn shū.)
2. 他每天早上六点起床是 ___ 的事情。(Tā měitiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng shì ___ de shìqíng.)
3. 因为他 ___ 坚持运动,他的身体非常好。(Yīnwèi tā ___ jiānchí yùndòng, tā de shēntǐ fēicháng hǎo.)
4. 他上课不带书是 ___ 的事。(Tā shàngkè bù dài shū shì ___ de shì.)
5. 他生病住院的时候,他的女儿 ___ 去医院看他。(Tā shēngbìng zhùyuàn de shíhòu, tā de nǚ'ér ___ qù yīyuàn kàn tā.)
6. 冬天的时候,这儿 ___ 是零下七八度。(Dōngtiān de shíhòu, zhèr ___ shì língxià qībā dù.)
7. 他 ___ 一感冒就发烧。(Tā ___ yì gǎnmào jiù fshāo.)
8. 我们 ___ 去看电影。(Wǒmen ___ qù kàndiànyǐng.)
9. 希望我们能 ___ 见面聊天。(Xīwàng wǒmen néng ___ jiànmiàn liáotiān.)
10. 黄山 ___ 不下雨。(Huángshān ___ bú xiàyǔ.)
Đáp án: A - A - B - B - D - C - C - A - A - C
Tham khảo thêm bài viết:
Trên đây là những chia sẻ chi tiết về cách dùng và phân biệt 常, 常常, 往往, 经常 và 时常. Hy vọng, với những kiến thức mà bài viết chia sẻ sẽ giúp bạn nhanh chóng bổ sung kiến thức quan trọng và giúp bạn học tiếng Trung và luyện thi HSK hiệu quả hơn.
Link nội dung: https://melodious.edu.vn/binh-thuong-tieng-trung-la-gi-a108082.html