Tần Mục công, tên thật Doanh Nhậm Hảo, sinh năm 683 TCN và mất năm 621 TCN, là vị quốc quân thứ mười bốn của nước Tần, một chư hầu nhà Chu ở khu vực Tây Bắc Trung Quốc. Ông trị vì gần bốn mươi năm, từ năm 659 TCN đến năm 621 TCN, trong bối cảnh cục diện Xuân Thu biến động dữ dội, các chư hầu tranh bá không ngừng. Trước khi Tần Mục công lên ngôi, nước Tần chỉ là một quốc gia ở vùng biên viễn, xa Trung Nguyên, bị coi là “man di bán khai” trong con mắt các nước lớn phía Đông. Thế nhưng chính dưới triều đại của ông, đặc biệt nhờ việc trọng dụng hiền tài mà tiêu biểu là Bách Lý Hề, nước Tần từng bước thoát khỏi vị thế hẻo lánh để vươn lên thành một thế lực hùng mạnh, được xưng tụng là bá chủ thời Xuân Thu.
Doanh Nhậm Hảo là con trai nhỏ của Tần Đức công, em của Tần Tuyên công và Tần Thành công. Năm 660 TCN, Tần Thành công qua đời. Dù Thành công có nhiều con trai, nhưng không rõ vì nguyên do gì mà ngôi quân chủ lại không truyền cho con mà trao cho người em là Doanh Nhậm Hảo. Việc kế vị này giúp Tần Mục công có điều kiện trực tiếp nắm quyền điều hành đất nước khi còn tương đối sung sức, tạo nền tảng cho những cải cách và chinh phạt về sau. Ngay sau khi lên ngôi, ông đã đem quân đánh tộc Mao Tân và giành thắng lợi, cho thấy ý chí dùng vũ lực để củng cố uy thế của nước Tần ngay từ đầu.

Một bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời chính trị của Tần Mục công là mối quan hệ hôn nhân với nước Tấn. Năm 656 TCN, ông sang nước Tấn cưới Mục Cơ, con gái của Tấn Hiến công. Chính mối liên hệ này đã gián tiếp đưa Bách Lý Hề, nhân vật then chốt trong sự nghiệp của Tần Mục công, đến với nước Tần. Năm 655 TCN, Tấn Hiến công diệt nước Ngu và nước Quắc, bắt được đại phu nước Ngu là Bách Lý Hề. Người này bị đưa làm nô bộc cho Mục Cơ và theo bà về nước Tần. Sau đó, Bách Lý Hề trốn sang đất Uyển rồi bị người nước Sở bắt. Nghe danh Bách Lý Hề là bậc hiền tài, Tần Mục công quyết tâm chuộc về. Để tránh sự nghi ngờ của nước Sở, ông chỉ dùng năm bộ da dê làm vật chuộc, khiến người Sở không mảy may cảnh giác mà chấp nhận. Chính từ chi tiết này, Bách Lý Hề còn được gọi là “Ngũ bì đại phu”.
Khi Bách Lý Hề trở về Tần, Tần Mục công đích thân ra đón, phong làm thượng khanh, giao phó trọng trách trị quốc. Không chỉ dừng ở việc dùng một người, Mục công còn nghe theo tiến cử của Bách Lý Hề, trọng dụng thêm Kiển Thúc, Công Tôn Chi, Phi Báo và nhiều hiền tài khác, tạo nên một tập thể mưu thần xuất chúng. Dưới sự trợ giúp của Bách Lý Hề, nước Tần từng bước chỉnh đốn nội chính, phát triển nông nghiệp, củng cố quân đội, từ đó có đủ thực lực để can dự vào cục diện chư hầu.
Trong quan hệ với nước Tấn, Tần Mục công vừa dựa vào liên minh, vừa không ngần ngại dùng vũ lực khi cần. Khi Tấn Hiến công qua đời, nước Tấn rơi vào hỗn loạn tranh đoạt ngôi vua. Tần Mục công đã đưa Di Ngô về nước Tấn lên ngôi, tức Tấn Huệ công, đổi lại lời hứa cắt đất Hà Tây. Việc Tấn Huệ công bội ước không chỉ khiến Tần Mục công phẫn nộ mà còn trở thành nguyên nhân cho cuộc đối đầu lớn giữa hai nước. Tuy nhiên, trong nạn đói năm 647 TCN, Tần Mục công vẫn bán thóc cứu dân Tấn, thể hiện tầm nhìn vượt lên thù riêng. Chính sự đối xử này càng làm nổi bật sự hẹp hòi của Tấn Huệ công khi sang năm lại khởi binh đánh Tần lúc Tần mất mùa.
Trận Hàn Nguyên năm 646 TCN là minh chứng rõ nét cho tài năng quân sự và đức độ của Tần Mục công. Dù từng bị vây khốn và bị thương trong lúc giao chiến, ông vẫn được ba trăm tráng sĩ liều mình cứu thoát, rồi phản công bắt sống Tấn Huệ công. Sau chiến thắng, thay vì giết đối phương, Tần Mục công nghe theo lời can gián, tha cho vua Tấn, buộc phải thề và cắt đất Hà Tây. Nhờ đó, lãnh thổ nước Tần lần đầu tiên vươn tới bờ Hoàng Hà, phá vỡ thế cô lập địa lý kéo dài nhiều đời.
Song song với việc tranh hùng ở phía Đông, Tần Mục công dưới sự hoạch định của Bách Lý Hề đặc biệt chú trọng mở rộng về phía Tây. Khu vực này do các bộ tộc Tây Nhung chiếm giữ, phong tục lạc hậu, tổ chức lỏng lẻo, vừa là mối đe dọa vừa là cơ hội. Tần Mục công áp dụng sách lược “tiên cường hậu nhược”, trước dùng vũ lực, sau dùng ân huệ, dần dần khuất phục các bộ lạc. Ông còn khéo léo dùng ngoại giao, dụ dỗ các thủ lĩnh Tây Nhung bằng lễ vật, âm nhạc và mỹ nữ, khiến họ sa vào hưởng lạc, tự làm suy yếu. Khi thời cơ chín muồi, quân Tần tiến đánh và buộc các bộ lạc lần lượt quy phục.
Đỉnh cao của sự nghiệp mở mang bờ cõi là chiến dịch năm 623 TCN, khi Tần Mục công đánh bại Tây Nhung, khiến hơn hai mươi tiểu quốc quy thuận. Lãnh thổ nước Tần mở rộng chưa từng có, phía Đông giáp Hoàng Hà, phía Tây đến Địch Đạo, phía Bắc tới Cù Diễn Nhung, phía Nam chạm Tây Lĩnh. Nước Tần từ một chư hầu biên viễn đã trở thành thế lực thống trị khu vực Tây Bắc, danh tiếng vang dội khắp chư hầu.
Dẫu vậy, cuộc đời Tần Mục công không chỉ có thành công. Cuối đời, ông từng bỏ ngoài tai lời can gián của Bách Lý Hề và Kiển Thúc, dẫn đến thất bại thảm khốc trong trận Hào Sơn khi đánh Trịnh và Tấn. Ba danh tướng Mạnh Minh, Tây Khất Thuật và Bạch Ất Bính bị bắt, quân Tần tổn thất nặng nề. Sau thất bại, Tần Mục công đã công khai nhận lỗi, càng cho thấy ông là người biết nghe phải trái, dù đôi lúc vẫn mắc sai lầm chiến lược.
Năm 621 TCN, Tần Mục công qua đời sau gần bốn mươi năm trị vì. Ông để lại một nước Tần rộng lớn, quân lực hùng hậu, nhân tài đông đảo, đặt nền móng vững chắc cho sự trỗi dậy của Tần về sau. Dù cuối đời có vết gợn, công lao lớn nhất của ông vẫn là biết trọng dụng Bách Lý Hề, từ đó xây dựng một chính quyền mạnh, biến Tần từ vùng đất hẻo lánh thành bá chủ phương Tây thời Xuân Thu. Chính di sản này đã giúp nước Tần nhiều thế hệ sau tiếp tục lớn mạnh, để rồi vài trăm năm sau thống nhất Trung Hoa, mở ra thời đại mới trong lịch sử.
Link nội dung: https://melodious.edu.vn/tan-muc-cong-a107311.html