Sự Quang Lâm Của Chúa

SỰ QUANG LÂM CỦA CHÚA

(The Coming of the Lord) -

Tác giả: Peter J. Riga -

(Trích Tạp chí Emmanuel/ Linh Đạo Thánh Thể -

Tháng 11/ Tháng 12, 2014 - Trang: 434 - 438).

Peter J. Riga, đến từ Houston, Texas, là một luật sư, tác giả và tiểu thuyết gia.

Cuộc sống hôm nay mà chúng ta đang trải nghiệm được đánh dấu bởi một thái độ sống vội, “ngay lúc này.” Trong mùa Vọng, chúng ta được mời gọi trở về và suy niệm về khái niệm thời gian và lịch sử, để khôi phục lại nhân đức kiên nhẫn đợi chờ và lòng bền bỉ. Việc chịu đựng chính là điều kiện và khả năng để trưởng thành, để khao khát, và để trung tín.

Việc chờ đợi sự hoàn tất luôn là một chiều kích nền tảng của đức tin Kitô giáo. Trong điều này, Kitô giáo mang ánh sáng soi dẫn. Từ thời Giáo hội sơ khai, các tín hữu đã được thúc đẩy bởi niềm hy vọng vào cuộc quang lâm sau cùng của Đức Kitô—parousia. Họ hướng về tương lai và mong đợi sự tỏ hiện cánh chung của Nước Thiên Chúa.

Từ Hy Lạp “parousia” có nghĩa là “đến” hay “hiện diện.” Trong nghĩa thế tục ban đầu, nó chỉ cuộc tiến vào long trọng của một vị quân vương Hy Lạp vào một thành phố bị chinh phục, như một biểu tượng quyền lực. Các Kitô hữu đầu tiên đã dùng từ này để chỉ cuộc quang lâm vinh hiển của Đức Kitô vào thời sau hết (x. Mt 24:3, 27, 37, 39; 1 Thes 2:19; 3:13; 4:15; 5:23; 1 Cor 1:8; 15:23; 2 Pt 3:4, 12).

Từ thế kỷ thứ hai, các Kitô hữu bắt đầu nói đến hai cuộc quang lâm của Đức Kitô: lần thứ nhất, trong khiêm hạ và đau khổ, là khi Người đến trong xác phàm; lần thứ hai, vẫn còn chờ đợi, sẽ diễn ra trong vinh quang và uy nghi. Chủ đề này được các giáo phụ khai triển (như Irênê, Contra Hereses IV, 22, 1-2; Tertullianô, Contra Marcion III, 7; Origênê, Contra Celsum I, 56; II, 29…).

Thánh Bernard thành Clairvaux vào thế kỷ XII còn nói đến một cuộc quang lâm thứ ba (adventus triplex), nằm giữa lần đến đầu tiên và lần đến sau cùng—một cuộc đến trung gian chỉ có thể nhận ra bằng đôi mắt đức tin. Chúa không ngừng đến với chúng ta qua Lời và các bí tích. Nhờ Thánh Thần, Người đến để cư ngụ trong tâm hồn chúng ta (x. Ga 14, 23). Theo nghĩa này, parousia của Chúa là thường hằng. Người là Đấng luôn đến (x. Kh 1, 4, 8; 4, 8).

Nếu như trong các cộng đoàn Kitô hữu đầu tiên, parousia của Chúa được mong đợi với lòng nhiệt thành cháy bỏng, thì ngày nay dường như chỉ còn là một tiếng vọng xa xăm. Tuy nhiên, Kinh Tin Kính vẫn mời gọi chúng ta chú tâm đến Đấng “sẽ lại đến trong vinh quang để phán xét kẻ sống và kẻ chết,” và “tôi trông đợi kẻ chết sống lại và sự sống đời sau.” Phụng vụ Thánh Thể tràn đầy khát vọng về cuộc quang lâm của Chúa: chúng ta mong đợi Người đến trong vinh quang.

Mùa Vọng công bố rằng lịch sử có ý nghĩa, rằng nó hướng đến một cứu cánh, một sự viên mãn. Thời gian của Giáo hội—khoảng thời gian từ biến cố Phục Sinh đến cuộc quang lâm vinh hiển của Đức Kitô—là một mùa vọng lớn lao. Lịch sử không khép kín trong chính nó; nó mở ra cho một tương lai đang đến mà chúng ta đang tiến về. Với Kitô hữu, tương lai có một sự viên mãn mang tính cá vị: chính Đức Kitô, Đấng Phục Sinh rạng ngời, ban cho chúng ta niềm hy vọng về sự hiệp thông phúc lạc với Thiên Chúa và với tất cả những ai yêu mến Người.

Niềm mong đợi Đấng Mêsia trong truyền thống Do Thái

Qua dòng lịch sử dài của dân Thiên Chúa, dần dần hình thành niềm tin rằng Thiên Chúa sẽ cho xuất hiện một Đấng Mêsia vào thời sau hết. Đấng ấy sẽ khai mở thời đại cứu độ và thiết lập vĩnh viễn Vương Quốc của Thiên Chúa. Israel sẽ không còn bị áp bức bởi kẻ thù, người nghèo sẽ được no đầy, người bệnh sẽ được chữa lành, kẻ gian ác sẽ bị loại trừ, và người công chính sẽ sống trong bình an theo luật của một Thiên Chúa duy nhất, Đấng sẽ được mọi dân tộc thờ lạy.

Ngôn sứ Isaia mô tả thời đại Mêsia đầy công lý và hòa bình như sau:

“Trong tương lai, núi Nhà Đức Chúa đứng kiên cường vượt đỉnh các non cao, vươn mình trên hết mọi ngọn đồi. Dân dân lũ lượt đưa nhau tới, nước nước dập dìu kéo nhau đi. Rằng: ‘Đến đây, ta cùng lên núi Đức Chúa, lên nhà Thiên Chúa của Giacóp, để Người dạy ta biết đường lối của Người, và để ta bước theo đường Người chỉ vẽ.’ Vì từ Xi-on, thánh luật ban xuống, từ Giê-ru-sa-lem, lời Đức Chúa phán truyền. Người sẽ đứng làm trọng tài giữa các quốc gia và phân xử cho muôn dân tộc. Họ sẽ đúc gươm đao thành cuốc thành cày, rèn giáo mác nên liềm nên hái. Dân này nước nọ sẽ không còn vung kiếm đánh nhau, và thiên hạ thôi học nghề chinh chiến.” (Is 2:2-4)

Hình ảnh Đấng Cứu Thế - Mêsia - trong Do Thái giáo mang nhiều sắc thái khác nhau: một vị Mêsia vương giả thuộc dòng tộc Đavít, đồng thời mang phẩm chất tư tế và ngôn sứ. Ngài thường được nhìn nhận như một con người có nguồn gốc trần thế, nhưng đôi khi lại được trình bày như một nhân vật siêu việt, từ trời mà đến—như “Con Người” trong sách Đanien chương 7. Văn chương Do Thái không đưa ra một khái niệm duy nhất và rõ ràng về Đấng Mêsia. Tuy nhiên, điểm chung của mọi người Do Thái là niềm mong đợi Người sẽ đến. Sự phong phú/đa dạng của các lời cầu nguyện chúc phúc có nhắc đến niềm hy vọng này là một minh chứng rõ ràng. Vào thế kỷ thứ nhất, sự đa dạng trong niềm tin về Đấng Mêsia trở nên đặc biệt rõ nét: nhóm Quá khích (Zealots) mong đợi một Đấng Mêsia chính trị sẽ giải phóng dân Thiên Chúa khỏi ách thống trị của Rôma bằng sức mạnh và bạo lực. Cộng đoàn Qumran lại chờ đợi một Đấng Mêsia vừa là thượng tế, vừa là người tiêu diệt sự dữ, để kiến tạo một cộng đoàn thánh thiện cho thời sau hết. Sự nôn nóng về Đấng Mêsia vang vọng trong văn chương thời giữa hai giao ước, như trong Thánh Vịnh của Salômôn chương XVII, các câu 24-26, 27, 32, 45.

Một Đấng Mêsia chịu đóng đinh

Chính trong bối cảnh ấy, Đức Giêsu thành Nadarét xuất hiện. Cách Người sống sứ mạng Mêsia và khai mở thời đại cứu độ thật bất ngờ vì quá độc đáo. Từ lời chứng trong hoang địa cho đến thập giá, Đức Giêsu luôn từ chối mọi hình thức Mêsia trần thế hay vinh quang theo kiểu thế gian. Thay vào đó, Người tự giới thiệu là “hiền lành và khiêm nhường trong lòng” (Mt 11,29), là Đấng không dập tắt tim đèn còn leo lét (Mt 12,20), là người ngồi ăn với những người tội lỗi để trao ban lòng thương xót của Chúa Cha (Lc 5,29), là Đấng không áp đặt nhưng chạm đến trái tim con người, là người rửa chân cho các môn đệ và yêu thương họ đến cùng (Ga 13,1-12), là Đấng tha thứ cho những kẻ hành hạ mình (Lc 23,34).

Kiểu Mêsia của Đức Giêsu gây xáo trộn và thậm chí là gây vấp phạm (x. Mt 11,6). Người không đáp ứng kỳ vọng phổ biến hay những quan niệm thông thường về sự vĩ đại của con người. Vì thế, từ trong tù, Gioan Tẩy Giả đã sai người đến hỏi: “Thầy có thật là ‘Đấng phải đến’ không, hay là chúng tôi còn phải đợi ai khác?” Đức Giêsu trả lời bằng những dấu chỉ của thời đại Mêsia như được mô tả trong sách Isaia, và thêm một câu đầy huyền nhiệm: “Phúc thay người nào không vấp ngã vì tôi” (Lc 7,23). Với nhiều người, việc Đức Giêsu khai mở Nước Thiên Chúa vẫn còn là điều khó hiểu. Vì thế, thánh Phaolô đã rao giảng: “Đức Kitô bị đóng đinh, điều mà người Do Thái coi là ô nhục không thể chấp nhận , và dân ngoại cho là điên rồ” (1 Cr 1,23).

Vậy, niềm mong đợi Mêsia trở thành gì? Nơi Đức Giêsu, niềm mong đợi ấy mang một ý nghĩa hoàn toàn mới: nơi Người đã chết và phục sinh, các niềm hy vọng ngôn sứ được hoàn tất.

Mong đợi cuộc Quang Lâm

Qua mầu nhiệm Nhập Thể và Vượt Qua của Đức Giêsu Kitô, Vương Quốc cánh chung của Thiên Chúa đã bùng nổ trong lịch sử nhân loại. Thời đại Mêsia của ân sủng và cứu độ đã bắt đầu. “Thời kỳ đã mãn, và Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần” (Mc 1,15). Với việc Đức Giêsu đến, thời điểm thuận lợi của ơn cứu độ (kairos) đã được hoàn tất và trở thành bầu khí sống động trong đó Giáo hội, cộng đoàn các môn đệ, hiện hữu và hoạt động. Một thực tại mới đã xuất hiện: việc chiến thắng tội lỗi và sự chết đã được bảo đảm; Chúa Thánh Thần đã được đổ tràn vào lòng chúng ta. Nói cách khác, chúng ta đang sống trong “thời sau hết.”

Tuy nhiên, chúng ta cũng phải xác tín rằng Triều Đại Thiên Chúa vẫn là một thực tại tương lai, vì chưa được tỏ hiện trọn vẹn. Sự dữ, cả thể lý lẫn luân lý, vẫn tiếp tục làm méo mó cuộc sống và thế giới của chúng ta. Vì thế, Giáo hội phải chiến đấu chống lại sự dữ, đau khổ và tội lỗi, đồng thời nỗ lực xây dựng công lý và thánh thiện. Vinh quang trọn vẹn của Thiên Chúa và của những người con yêu dấu của Người vẫn còn được che phủ, và sẽ chỉ được tỏ lộ vào ngày Đức Kitô trở lại trong vinh quang.

Sự chờ đợi của mùa Vọng mở ra cho chúng ta một tương lai đang đến và chúng ta không ngừng tiến về đó.

Sự căng thẳng nội tại chính là nét đặc trưng của Cánh chung học Kitô giáo: ơn cứu độ vừa là thực tại hiện tại, vừa là thực tại tương lai; Triều Đại Thiên Chúa đã hiện diện nhưng chưa hoàn tất. Ngày chiến thắng sau cùng chưa đến, dù trận chiến quyết định đã được thắng nhờ cái chết và sự phục sinh của Đức Giêsu Kitô. Thánh Phaolô minh họa nghịch lý này bằng hình ảnh “thời gian ở giữa” của Giáo hội, ví như quá trình sinh nở (x. Rm 8,22). Dù chúng ta đã lãnh nhận Thánh Thần, đó mới chỉ là khởi đầu (x. 1 Cr 1,22; 5,5; Ep 1,14). Sự viên mãn của ơn cứu độ vẫn đang được mong đợi; hạt giống của nó đã được gieo vào lòng chúng ta. Chúng ta nguyện xin cho: “Nước Cha trị đến,” và thêm: “Maranatha! Lạy Chúa Giêsu, xin hãy đến!”—một lời vừa là mệnh lệnh trong tiếng Aram, vừa là lời xác tín: “Chúa đã đến.”

Những câu hỏi thần học: Tại sao Đức Kitô lại chọn cách cứu độ thế giới như thế này? Tại sao không thực hiện một hành động hoàn tất như niềm tin về Đấng Mê-si-a của người Do Thái? Tại sao lại có sự trì hoãn trong việc hoàn tất cánh chung? Ý nghĩa thần học của ‘khoảng thời gian của Giáo hội’ là gì? Nói cách khác, nếu ơn cứu độ đã được hoàn tất nơi Đức Kitô, tại sao lại cần phải chờ đợi hơn hai mươi thế kỷ, nhất là khi thế giới vẫn đầy đau khổ và sự dữ? Và sự thinh lặng của Thiên Chúa trước sự dữ có ý nghĩa gì?

Sự khác biệt giữa con đường cứu thế của Đức Giêsu và tư tưởng cứu thế trong chính trị nằm ở chỗ: Người là Đấng Cứu Thế (Mêsia) khiêm hạ, từ chối hành động bằng ép buộc. Người chiến thắng tội lỗi không bằng bạo lực hay sức mạnh, mà bằng lòng thương xót và sự tha thứ. Trong cuộc khổ nạn, sự thinh lặng của Người cho phép kẻ ác chế giễu Người. Người chiến thắng bằng một tình yêu có thể đi đến tận cái chết.

Đây là cách thức mới mà Thiên Chúa hành động trong thế giới: đối với bạo lực, Người đáp lại bằng tình yêu đến tận cùng, đến thập giá. Dù chậm, nhưng đó là con đường duy nhất và chân thật để vượt thắng sự dữ. Chúng ta tham dự vào con đường thần linh ấy bằng sự kiên nhẫn và tình yêu. Thiên Chúa đã sai Con của Người đến giữa chúng ta để cứu độ thế giới bằng sức mạnh của sự thuyết phục, chứ không phải bằng cưỡng ép, vì nơi Thiên Chúa không có bạo lực (x. Thánh Cyprianô thành Carthage, “Nhân đức kiên nhẫn,” số 6).

Thời gian của Giáo hội—khoảng giữa biến cố Phục Sinh và cuộc Quang Lâm—là thời gian cộng đoàn tín hữu hành động như chính Thiên Chúa. Việc thuyết phục toàn thể nhân loại cần thời gian. Cũng như Thiên Chúa kiên nhẫn chờ đợi nhân loại hoán cải, Giáo hội hy vọng vào sự hoán cải của những tâm hồn tội lỗi, vào lời “xin vâng” của họ. Nước Thiên Chúa được trao ban để mỗi người tự do đón nhận. “Thiên Chúa đã tạo dựng bạn mà không cần bạn, nhưng Người sẽ không cứu bạn nếu không có bạn” (Thánh Âu Tinh, Bài giảng 169).

Hoạt động mục vụ của Giáo hội góp phần thúc đẩy sự xuất hiện của trời mới đất mới mà chúng ta đang mong đợi.

Từ góc nhìn này, chúng ta hiểu rằng sự trì hoãn của cuộc Quang Lâm không phải do Thiên Chúa, mà là do con người. Chính sự chậm trễ trong việc đáp trả của những người tội lỗi đã cản trở sự tỏ hiện trọn vẹn của Triều Đại Thiên Chúa. Để không làm cho lòng kiên nhẫn của Thiên Chúa trở nên vô ích, chúng ta phải hoán cải tâm trí, con tim và hành động của mình ngay hôm nay—không được trì hoãn!

Chính tại đây, toàn bộ hoạt động mục vụ diễn ra trong thời gian của Giáo hội - như việc loan báo Tin Mừng không ngừng, cử hành các bí tích, lời mời gọi khẩn thiết đến đức tin, tình yêu và đời sống hoán cải - tìm thấy ý nghĩa tối hậu của mình. Tất cả những điều này góp phần thúc đẩy sự xuất hiện của “trời mới đất mới” (2 Pr 3,12-13; Cv 3,19-21) mà chúng ta đang mong đợi.

Nếu thời gian của Giáo hội là thời gian của sự chờ đợi, thì đó không phải là sự kéo dài đơn thuần của niềm mong đợi Đấng cứu thế (Mêsia) như trong Do Thái giáo. Giờ đây, chúng ta được mời gọi để ưng thuận và hoán cải. Đó chính là điều Thiên Chúa đang chờ đợi và hy vọng nơi chúng ta.

(Chuyển ngữ: Lm Giuse Đinh Đức Huỳnh, SSS)

Link nội dung: https://melodious.edu.vn/quang-lam-la-gi-a107048.html