Bàn luận về chữ Hiền trong tiếng Hán (贤) chi tiết!

[caption id="attachment_43345" align="aligncenter" width="500"]

Chữ Hiền trong tiếng Hán[/caption]

I. Chữ Hiền trong tiếng Hán là gì?

Chữ Hiền trong tiếng Hán , phiên âm xián, mang ý nghĩa là có đức, tài đức, người có tài đức. Ngoài ra, đây còn là dạng lời nói kính trọng để chỉ người cùng tuổi hay lớp tuổi dưới.

[caption id="attachment_43346" align="aligncenter" width="500"] Chữ Hiền trong tiếng Hán[/caption]

II. Cách viết chữ Hiền trong tiếng Hán

Chữ Hiền trong tiếng Hán 贤 được tạo bởi từ 8 nét đơn giản. Nếu muốn viết chính xác Hán tự này, bạn cần phải nắm vững kiến thức về các nét cơ bản trong tiếng Trung kết hợp với quy tắc bút thuận. Sau đây, PREP sẽ hướng dẫn chi tiết cách viết chữ Hiền trong tiếng Hán 贤:

Hướng dẫn nhanh Hướng dẫn chi tiết

Tìm hiểu thêm:

  • Bộ Bối trong tiếng Trung (贝): Vị trí, cách viết và từ vựng
  • Tìm hiểu về 2 bộ Thần trong tiếng Trung (辰 & 臣)
  • Nâng cao từ vựng qua bộ Hựu trong tiếng Trung (又)

III. Từ vựng có chứa chữ Hiền trong tiếng Hán

PREP đã hệ thống lại các từ vựng tiếng Trung thông dụng có chứa chữ Hiền trong tiếng Hán 贤. Hãy tham khảo và bổ sung vốn từ cho mình ngay từ bây giờ nhé!

[caption id="attachment_43347" align="aligncenter" width="500"] Từ vựng có chứa chữ Hiền trong tiếng Hán[/caption]

STT Từ vựng có chứa chữ Hiền trong tiếng Hán Phiên âm Dịch nghĩa 1 贤人 xiánrén Người tài đức, hiền nhân 2 贤劳 xiánláo Cần cù chăm chỉ 3 贤哲 xiánzhé Hiền triết, nhà thông thái 4 贤契 xiánqì Bạn hiền, hiền khế 5 贤德 xiándé Hiền đức, hiền lành, hoà nhã 6 贤惠 xiánhuì Hiền lành, tốt, hoà nhã 7 贤明 xiánmíng Tài đức sáng suốt, có tài năng có kiến thức 8 贤淑 xiánshū Hiền thục, hiền lành 9 贤能 xiánnéng Người có đức hạnh, tài năng 10 贤良 xiánliáng Có tài đức, hiền lương 11 贤路 xiánlù Cơ hội người hiền tài được trọng dụng 12 贤达 xiándá Người tài đức, người có danh vọng, chức vị

Qua bảng từ vựng, bạn có thể thấy chữ Hiền Đức trong tiếng Hán là 贤德, phiên âm xiándé.

IV. Những tên hay với chữ Hiền trong tiếng Trung

Bởi vì chữ Hiền trong tiếng Hán mang ý nghĩa vô cùng tốt đẹp về phẩm chất cũng như nhân cách của con người. Do đó, nhiều phụ huynh đã lựa chọn tên này kết hợp với một số họ để đặt tên cho con, cụ thể:

STT Tên hay chứa chữ Hiền trong tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa 1 安贤 Ānxián An Hiền (người hiền lành, tốt bụng và có cuộc sống bình an) 2 英贤 Yīngxián Anh Hiền (mong muốn con sinh ra có tài, có đức, giỏi giang) 3 金贤 Jīnxián Kim Hiền (người có phẩm chất tốt đẹp, khí chất quý phái) 4 兰贤 Lánxián Lan Hiền (mong con xinh đep, quý phái như hoa lan) 5 明贤 Míngxián Minh Hiền (người con gái công dung ngôn hạnh, hiền hậu và trí đức) 6 玉贤 Yùxián Ngọc Hiền (viên ngọc quý của bố mẹ, mong con luôn hiền hậu, nết na và được nâng niu như viên ngọc) 7 福贤 Fúxián Phúc Hiền (mong con hiền thục và có nhiều hồng phúc) 8 芳贤 Fāngxián Phương Hiền (người con gái có mùi thơm như hoa cỏ, xinh đẹp rạng ngời) 9 心贤 Xīnxián Tâm Hiền (người con gái có trái tim nhân hậu, biết yêu thương chia sẻ) 10 草贤 Cǎoxián Thảo Hiền (người con gái có nghị lực, bền bỉ, dẻo dai như những ngọn cỏ) 11 青贤 Qīngxián Thanh Hiền (người con gái nho nhã, dịu dàng, thanh tao, thuần khiết) 12 秋贤 Qiūxián Thu Hiền (người con gái có tính tình dịu dàng, thướt tha, nữ tính)

Như vậy, PREP đã giải mã chi tiết về chữ Hiền trong tiếng Hán. Hy vọng, những thông tin mà bài viết chia sẻ hữu ích cho những bạn nào đang trong quá trình học tiếng Trung và nâng cao khả năng Hán ngữ.

Link nội dung: https://melodious.edu.vn/chu-hien-trong-tieng-han-a104054.html