Due to là gì? Cách dùng Due to và bài tập có đáp án

Mỗi cấu cấu trúc due to sẽ có công thức và cách dùng khác nhau, tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Cùng IDP tìm hiểu chi tiết cách dùng cấu trúc due to trong phần này nhé.

cách dùng due to

Mỗi cấu trúc due to sẽ có công thức và cách dùng khác nhau

2.1 Cấu trúc Due to

Cấu trúc due to có thể được đặt ở vị trí đầu câu hoặc giữa câu, với công thức cụ thể như sau.

Due to + N/Noun phrase

Vị trí đầu câu: Due to + N/Noun phrase, S + V…

Ví dụ: Due to lack of sleep, she fell asleep during the exam. (Do thiếu ngủ, cô ấy đã ngủ quên trong lúc làm bài kiểm tra)

Vị trí giữa câu: S + V due to + N/Noun phrase

Ví dụ: He couldn't continue his studies due to his father's company going bankrupt. (Anh ấy không thể tiếp tục việc học vì công ty của bố anh ấy đã bị phá sản.)

Due to + the fact that + S + V, S + V…

Vị trí đầu câu: Due to + the fact that + S + V, S + V…

Ví du: Due to the fact that it was raining heavily, the concert was postponed. (Thực tế do trời mưa, buổi hòa nhạc bị hoãn lại.)

Vị trí giữa câu: S + V due to + the fact that + S + V…

Ví dụ: We were late for the meeting due to the fact that there was a traffic jam. (Chúng tôi đã đến cuộc họp muộn bởi vì kẹt xe)

2.2 Cấu trúc be due to

Cấu trúc be due to sẽ mang ý nghĩa khác nhau khi theo sau là các loại từ hoặc cụm từ khác nhau, cụ thể như sau.

Be due to + V

Cấu trúc be due to + V (động từ nguyên mẫu) được dùng để nói về một việc nào đó đã được lên kế hoạch hoặc sắp xảy ra trong tương lai gần, với công thức như sau:

S + to be + due to + V - infinitive…

Ví dụ:

Be due to + Noun/Noun phrase

Cấu trúc due to + Noun/Noun phrase vẫn giữ nguyên ý nghĩa gốc là “bởi vì” và được dùng để trình bày nguyên nhân hoặc lý do, với công thức:

S + be due to + N/Noun phrase…

Hoặc

S + be due to + the fact that + S + V…

Ví dụ:

Link nội dung: https://melodious.edu.vn/due-la-gi-a103150.html