[caption id="attachment_40415" align="aligncenter" width="500"]

Chữ Thiên trong tiếng Hán 天[/caption]
Chữ Thiên trong tiếng Hán 天 là chữ tượng hình, phiên âm tiān. Đây vừa là danh từ, vừa đảm nhận tính từ, phó từ, mang ý nghĩa là bầu trời, ngày, tự nhiên hay hình phạt xăm chữ vào trán.
[caption id="attachment_40409" align="aligncenter" width="800"] Chữ Thiên trong tiếng Hán[/caption]
Từ loạiNghĩa các chữ Thiên trong tiếng Hán 天Danh từNếu muốn viết được chữ Thiên trong tiếng Hán chuẩn thì cần phải nắm vững được các nét cơ bản trong tiếng Trung kết hợp với quy tắc bút thuận. Chữ 天 có 4 nét nên cách viết khá đơn giản, cụ thể:
Hướng dẫn nhanh cách viết chữ Thiên trong tiếng HánHướng dẫn chi tiết cách viết chữ Thiên trong tiếng HánCách viết một số chữ Hán chứa chữ 天:
Cách viết chữ Thiên tử trong tiếng Hán (天子 - con của trời)Cách viết chữ Thiên lương trong tiếng Hán (天良 - lương tâm)Chữ Thiên trong tiếng Hán mang ý nghĩa là “trời” là một trong những chữ Trung Quốc cổ xưa và xuất hiện phổ biến trong Thần thoại, Triết học và Tôn giáo Trung Hoa.
Ý nghĩa của chữ Thiên trong tiếng Hán thường chỉ những nơi cao như: Thiên đường, thiên cung, thiên sứ,... tùy vào quan niệm của các tôn giáo, văn hóa khác nhau.
Chữ Thiên trong tiếng Hán có thể kết hợp được rất nhiều từ khác nhau tạo thành chữ Hán mới. Kiến thức này đã được PREP tổng hợp dưới bảng sau đây!
STTTừ ghép có chứa chữ Thiên trong tiếng HánPhiên âmNghĩa1明天míngtiānNgày mai2今天jīntiānHôm nay3昨天zuótiānHôm qua4冬天dōngtiānMùa đông5热天rètiānMùa hè6春天chūntiānMùa xuân7秋天qiūtiānMùa thu8天气tiānqīThời tiết9天下tiānxiàThiên hạ10天赋tiānfùThiên phú11天上tiānshāngBầu trời, không trung12天使tiānshǐThiên sứ, thiên thần13天候tiānhòuThời tiết, khí hậu14天光tiānguāngSắc trời, ánh mặt trời15天公tiāngōngTrời, ông trời16天主教TiānzhǔjiàoĐạo Thiên Chúa17天井tiānjǐngSân nhà, sân vườn18天亮tiānliàngBình minh, trời sáng19天变tiānbiànSự thay đổi thiên văn, thiên biến20天命tiānmìngSố trời, mệnh trời21天堂tiāntángThiên đường22天外tiānwàiNgoài trời, xa xôi23天天tiāntiānMỗi ngày, ngày ngày24天头tiāntóuLề trên của trang sách25天安门Tiān'ānménThiên An Môn26天定tiāndìngÝ trời, trời định27天年tiānniánTuổi thọ, mùa màng, thời đại, thời kỳ28天幸tiānxìngMay mắn29天意tiānyìÝ trời30天成tiānchéngTự nhiên, sẵn có31天授tiānshòuThiên bẩm, thiên phú, trời cho32天文tiānwénThời văn33天时tiānshíKhí hậu, tình hình thời tiết34天黑tiānhēiTrời tối[caption id="attachment_40410" align="aligncenter" width="800"] Từ vựng có chứa chữ Thiên trong tiếng Hán[/caption]
Như vậy, PREP đã giải đáp cho các bạn chi tiết về chữ Thiên trong tiếng Hán. Hy vọng, những kiến thức mà bài viết chia sẻ có thể giúp bạn bổ sung thêm vốn từ vựng trong quá trình học Hán ngữ nhé!
Link nội dung: https://melodious.edu.vn/chu-thien-trong-tieng-han-a101876.html