TS. Nguyễn Trung Đông
Email: [email protected]
Hồ Huy Quốc Cường
Email: [email protected]
Trường Chính sách công và Phát triển nông thôn
Tóm tắt
Nghiên cứu tập trung phân tích và đề xuất cách hiểu toàn diện hơn về khái niệm “nông dân” và “nông dân chuyên nghiệp” trong bối cảnh nông nghiệp Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ. Từ khái niệm được đề xuất, nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị chính sách nhằm hỗ trợ chính quyền trung ương và địa phương thuận lợi hơn trong việc vận dụng các khái niệm này vào quá trình hoạch định và thực thi chính sách phát triển nông nghiệp, nông thôn và nông dân.
Từ khoá: Nông dân, nông dân chuyên nghiệp, Việt Nam
Summary
The study seeks to develop a more comprehensive and nuanced understanding of the concepts of “farmers” and “professional farmers” in the context of the profound transformation of Viet Nam’s agricultural sector. Building on the proposed conceptual framework, the study advances a set of policy recommendations aimed at assisting central and local authorities in more effectively operationalizing these concepts in the formulation and implementation of policies for agricultural, rural, and farmer development.
Keywords: Farmer, professional farmer, Viet Nam
GIỚI THIỆU
Trong suốt chiều dài lịch sử dựng nước và giữ nước, nông dân Việt Nam luôn giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Họ không chỉ là lực lượng sản xuất lương thực, thực phẩm, bảo đảm an ninh quốc gia mà còn là chủ thể sáng tạo ra những giá trị văn hóa, giữ gìn bản sắc và là chỗ dựa vững chắc của xã hội Việt Nam. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, nông dân Việt Nam đang đứng trước những thách thức chưa từng có. Trước hết, biến đổi khí hậu với những hệ lụy khốc liệt do hạn hán, xâm nhập mặn, thiên tai ngày càng cực đoan đang trực tiếp tác động đến sinh kế của người nông dân (Hà My, 2024). Thứ hai, toàn cầu hóa và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mở ra cơ hội lớn nhưng đồng thời đặt ra những chuẩn mực khắt khe về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, đòi hỏi nông dân phải thay đổi mạnh mẽ để thích ứng (Nguyễn Thị Thu Quỳnh và Nguyễn Quốc Ngữ, 2025). Thứ ba, Cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số đang làm thay đổi toàn diện phương thức sản xuất, kinh doanh, quản trị trong nông nghiệp và nông dân không thể đứng ngoài tiến trình này (Đỗ Thị Phương Hoa, 2022). Trong bối cảnh đó, việc nhìn nhận lại khái niệm nông dân trở nên cấp thiết. Nếu tiếp tục định nghĩa nông dân theo lối cũ, chỉ là cư dân nông thôn hoặc chỉ là lao động chân tay trong nông nghiệp, thì chính sách sẽ dễ rơi vào tình trạng dàn trải, thiên về an sinh ngắn hạn, mà chưa tạo được động lực để hình thành một giai cấp nông dân mới, chuyên nghiệp. Ngược lại, nếu xác định rõ vị thế chủ thể sản xuất, kinh doanh và đổi mới sáng tạo của nông dân, thì chính sách có thể được thiết kế đúng trọng tâm, khuyến khích họ trở thành lực lượng tiên phong trong chuyển đổi nông nghiệp bền vững. Trên cơ sở đó, nghiên cứu này được tiến hành nhằm phân tích và làm rõ cách hiểu về khái niệm “nông dân”, đồng thời luận giải một khái niệm đang được nhắc đến ngày càng nhiều trong các thảo luận chính sách gần đây là “nông dân chuyên nghiệp”. Việc xác định rõ nội hàm 2 khái niệm này sẽ giúp nhận diện chính xác hơn các đối tượng nông dân Việt Nam và là cơ sở khoa học quan trọng để Đảng và Nhà nước hoạch định chính sách sát với thực tiễn, phù hợp với bối cảnh mới của nền nông nghiệp quốc gia.
BÀN VỀ KHÁI NIỆM NÔNG DÂN
Một số khái niệm hiện nay và những hạn chế
Từ điển tiếng Việt chủ biên bởi Hoàng Phê (2003) định nghĩa nông dân là người lao động sống bằng nghề làm ruộng. Định nghĩa này phản ánh đúng bản chất nghề nghiệp truyền thống của người nông dân là trồng trọt nhưng vẫn còn hẹp, chưa bao quát được các vai trò, vị thế của người nông dân hiện nay, đặc biệt là khi sản xuất nông nghiệp hiện đại có sự tích hợp giữa chăn nuôi, trồng trọt, nuôi trồng thuỷ sản (các mô hình lúa - tôm, vườn ao chuồng…). Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2017) đã đưa ra định nghĩa rộng mở hơn về nông dân, theo đó nông dân bao gồm người làm nghề trồng trọt, chăn nuôi, nghề rừng, khai thác và nuôi trồng thủy sản, làm muối (Thông tư số 14/2017/TT-BNNPTNT). Tuy nhiên, với những cách định nghĩa trên thì cả những người cày thuê, cuốc mướn, vốn chỉ tham gia lao động theo sự phân công của người khác, không trực tiếp tổ chức và điều hành sản xuất, cũng có thể được xem là nông dân. Cách hiểu này chỉ tập trung vào yếu tố nghề nghiệp, mà bỏ qua tính chất làm chủ của người nông dân đối với quá trình sản xuất. Theo đó, nông dân phải giữ vai trò chủ động trong quá trình sản xuất, từ lập kế hoạch, lựa chọn phương thức canh tác đến tiêu thụ sản phẩm, nếu không thì chỉ là người lao động làm thuê tương tự như công nhân trong nhà máy.
Một cách hiểu phổ biến khác về nông dân đó là đồng nhất “cư dân nông thôn” với “nông dân”, xem những ai sống ở nông thôn là nông dân. Cách hiểu này khiến các chính sách dành cho nông dân dễ bị định hướng theo hướng an sinh - phúc lợi thay vì tập trung vào mục tiêu thúc đẩy năng suất và hiệu quả sản xuất nông nghiệp. Điều này làm lu mờ vai trò sản xuất, vốn là chức năng cốt lõi của người nông dân và dẫn đến việc phân bổ nguồn lực thiếu tập trung, dàn trải, không tạo ra được động lực phát triển thực sự. Đồng thời, nó cũng làm mờ ranh giới giữa chính sách phát triển (nhằm nâng cao năng lực) và chính sách hỗ trợ (nhằm giảm thiểu khó khăn), gây khó khăn trong thiết kế chính sách phù hợp với từng nhóm đối tượng cụ thể.
Do đó, một định nghĩa toàn diện cần phải xác lập lại tính chủ thể, khẳng định nông dân không chỉ là lực lượng lao động chân tay mà phải là người trực tiếp sở hữu tư liệu sản xuất, có quyền tự chủ quyết định từ khâu lập kế hoạch đến tiêu thụ sản phẩm, thực sự trở thành trung tâm của phát triển kinh tế nông thôn.
Đề xuất khái niệm nông dân
Từ những phân tích về các hạn chế trong cách hiểu cũ, khái niệm nông dân cần được xác lập một cách đầy đủ và sát thực tiễn hơn. Theo đó, nông dân là những người trực tiếp tham gia vào hoạt động sản xuất nông nghiệp, lấy hoạt động này làm nguồn sinh kế chính, chủ yếu sử dụng lao động của hộ gia đình và làm chủ quá trình sản xuất nông nghiệp.
Nội hàm của khái niệm này được làm rõ qua 5 khía cạnh cốt lõi.
Thứ nhất, việc “trực tiếp tham gia vào hoạt động sản xuất nông nghiệp” không nên hiểu một cách đơn giản chỉ là người nông dân trực tiếp cày, cuốc, trồng, chăm sóc hay thu hoạch, tức là lao động chân tay trong các khâu sản xuất. Trên thực tế, “trực tiếp” ở đây còn bao hàm cả vai trò của người quản lý, điều phối, giám sát và ra quyết định trong từng giai đoạn sản xuất. Họ gắn bó thực chất và thường xuyên với chuỗi sản xuất nông nghiệp và không tách rời khỏi sản xuất như nhà đầu tư thuần túy hoặc chủ doanh nghiệp thuê người quản lý.
Thứ hai, “hoạt động sản xuất nông nghiệp” được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm: trồng trọt, chăn nuôi, trồng rừng, nuôi trồng và khai thác thủy sản, diêm nghiệp, cũng như các hoạt động sơ chế, bảo quản sản phẩm do chính người sản xuất thực hiện. Cần lưu ý rằng hoạt động sơ chế, bảo quản chỉ được xem là một phần của sản xuất nông nghiệp khi gắn liền với quá trình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm của chính hộ sản xuất, không mang tính công nghiệp độc lập.
Thứ ba, “lấy hoạt động này làm nguồn sinh kế chính” nhấn mạnh nông nghiệp là nghề nghiệp chính, tạo ra phần lớn thu nhập và bảo đảm đời sống cho bản thân và gia đình, giúp phân biệt rõ nông dân thực thụ với các nhóm chỉ tham gia thời vụ hoặc coi nông nghiệp là nghề phụ.
Thứ tư, “chủ yếu sử dụng lao động của hộ gia đình” phản ánh một đặc trưng tổ chức sản xuất quan trọng của người nông dân, đó là dựa vào sức lao động của các thành viên trong gia đình. Đây là đặc điểm truyền thống của kinh tế nông hộ và đến nay vẫn phổ biến ở Việt Nam. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, tiêu chí này cần được hiểu một cách mềm dẻo để thích ứng với xu hướng tích tụ ruộng đất, sự thiếu hụt lao động do di cư nông thôn - đô thị và già hóa dân số. Ngay cả khi nông dân thuê thêm lao động hoặc ứng dụng công nghệ, máy móc để thay thế các khâu thủ công, họ vẫn giữ tư cách là nông dân nếu họ tiếp tục là người quản lý và vận hành trực tiếp.
Thứ năm, “làm chủ quá trình sản xuất nông nghiệp” thể hiện vai trò chủ thể của người nông dân, không chỉ là người trực tiếp lao động, mà còn là người quyết định, kiểm soát toàn bộ hoạt động sản xuất nông nghiệp gắn với tư liệu sản xuất mà họ sử dụng. Điều này phân biệt rõ họ với những người lao động làm thuê, vốn không có quyền quyết định trong sản xuất. Thực tiễn Việt Nam cho thấy, nhiều hộ nông dân hiện nay đang thuê đất mở rộng canh tác, vay vốn để đầu tư công nghệ hoặc hợp tác sản xuất với doanh nghiệp theo hình thức liên kết chuỗi. Trong các mô hình này, nếu người nông dân vẫn giữ vai trò trung tâm trong việc ra quyết định, tổ chức sản xuất, kiểm soát rủi ro và hưởng thành quả, thì họ vẫn là chủ thể sản xuất nông nghiệp. Ngược lại, những người không trực tiếp tham gia sản xuất, chỉ sở hữu đất hoặc bỏ vốn rồi thuê toàn bộ nhân công, dù hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, thì không còn được xem là nông dân theo đúng nội hàm này, mà là nhà đầu tư hoặc doanh nghiệp nông nghiệp.
BÀN VỀ KHÁI NIỆM NÔNG DÂN CHUYÊN NGHIỆP
Sự hình thành khái niệm
Trong những năm gần đây, thuật ngữ “nông dân chuyên nghiệp” ngày càng trở nên phổ biến trên các phương tiện truyền thông cũng như trong các văn bản chính sách, đặc biệt khi việc xây dựng đội ngũ này trở thành nhiệm vụ quan trọng để phát triển nông nghiệp và nông thôn bền vững theo Quyết định số 150/QĐ-TTg. Thực tế, thuật ngữ nông dân chuyên nghiệp không phải mới xuất hiện trong bối cảnh hiện nay, mà đã được đề cập từ lâu, gắn với quá trình chuyên môn hóa, phân công lao động và sự hình thành nền nông nghiệp hàng hóa ở các nước phát triển, nhằm chỉ những người có trình độ kỹ thuật, năng suất và hiệu quả vượt trội, khác biệt với nông dân truyền thống.
Thực tiễn sản xuất cho thấy ngày càng xuất hiện nhiều nông dân mang những thuộc tính “chuyên nghiệp”. Nhiều hộ nông dân đã mở rộng quy mô canh tác, thuê mướn lao động và liên kết với doanh nghiệp để chuyển từ mô hình sản xuất manh mún sang hợp tác, thị trường hóa cao. Bên cạnh đó, những nông dân sản xuất, kinh doanh giỏi, đi đầu trong ứng dụng công nghệ cao và làm giàu từ nông nghiệp xuất hiện ngày càng nhiều trên khắp các vùng miền, góp phần định hình lại nhận thức xã hội về một lớp “nông dân mới” có tư duy quản lý khoa học và tầm nhìn kinh doanh dài hạn.
Tuy vậy, cho đến nay, khái niệm “nông dân chuyên nghiệp” vẫn chưa được định nghĩa rõ ràng trong các văn bản pháp luật hay tài liệu chính thống. Những cách hiểu phổ biến hiện nay thường chỉ dựa vào ngữ nghĩa thông thường của từ “chuyên nghiệp”, như coi nông nghiệp là nghề chính, hoặc là những người có quy mô sản xuất lớn và thu nhập cao từ nông nghiệp. Các cách hiểu này tuy không sai, nhưng chưa đủ, chưa phản ánh toàn diện bản chất của khái niệm. Do đó, việc xây dựng một khái niệm khoa học, chặt chẽ hơn là yêu cầu cấp thiết để thống nhất nhận thức và tạo cơ sở vững chắc cho việc hoạch định các chính sách phát triển trong tương lai.
Đề xuất khái niệm nông dân chuyên nghiệp
Để đề xuất khái niệm nông dân chuyên nghiệp, có thể tiếp cận từ bản chất của tính chuyên nghiệp vốn đã quen thuộc trong nhiều ngành nghề khác như: giảng viên, thầy thuốc hay nghệ nhân. Sự chuyên nghiệp này đều xoay quanh 3 trụ cột cơ bản: có nghề (có kiến thức và kỹ năng sâu rộng, thành thạo chuyên môn), hành nghề với tư cách sinh kế chính (coi nghề là hoạt động trung tâm, nguồn sống lâu dài, gắn bó bền chặt) và có đạo đức nghề (tuân thủ chuẩn mực ứng xử, có trách nhiệm với cộng đồng và xã hội trong quá trình hành nghề). Trên cơ sở đó, khái niệm về “nông dân chuyên nghiệp” được định nghĩa là những người nông dân vừa có nghề sản xuất nông nghiệp, vừa hành nghề với tư cách sinh kế chính và đồng thời có đạo đức nghề.
Theo đó, nội hàm của khái niệm được hiểu như sau:
Một là, “có nghề sản xuất nông nghiệp” gồm 2 khía cạnh then chốt:
(i) Có kiến thức và kỹ năng sâu rộng về sản xuất nông nghiệp, tạo nên năng lực sản xuất dựa trên tri thức và kỹ năng khoa học. Đây là nền tảng cốt lõi phân biệt nông dân chuyên nghiệp với nông dân truyền thống. Điều này không chỉ nói đến trình độ học vấn hay việc nắm vững một vài khâu trong sản xuất, mà đòi hỏi người nông dân phải có sự hiểu biết khoa học và hệ thống về toàn bộ quá trình sản xuất nông nghiệp, từ khâu chuẩn bị điều kiện sản xuất, lựa chọn giống cây - con - thủy sản - lâm sản phù hợp, tổ chức chăm sóc và quản lý dịch hại, thu hoạch và bảo quản, cho đến đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn thực phẩm và bền vững môi trường.
(ii) Có hiểu biết sâu về thị trường và khả năng quản lý - kinh doanh tạo nên năng lực kinh tế - kinh doanh để kết nối sản phẩm với thị trường. Khía cạnh này nhấn mạnh rằng, nông dân chuyên nghiệp không chỉ giỏi về kỹ thuật sản xuất, mà còn phải có tư duy kinh tế và năng lực kinh doanh. “Hiểu biết sâu về thị trường” nghĩa là nông dân có khả năng nắm bắt nhu cầu của người tiêu dùng, xu hướng giá cả, thị hiếu trong và ngoài nước, cũng như các yêu cầu về chất lượng, an toàn, truy xuất nguồn gốc. Trên cơ sở hiểu biết sâu về thị trường, người nông dân chuyên nghiệp sẽ rút ra được các quyết định mang tính chiến lược: nên sản xuất loại nông sản nào có giá trị và tiềm năng tiêu thụ; sản xuất như thế nào để đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, an toàn, tiêu chuẩn kỹ thuật… của thị trường; thời điểm nào nên sản xuất, thu hoạch và đưa ra thị trường; đối thủ cạnh tranh chính là ai và lợi thế cạnh tranh của mình ở đâu; khách hàng mục tiêu là ai và nhu cầu cụ thể như thế nào; kênh phân phối nào phù hợp nhất để tối ưu hóa giá trị và thời điểm nào nên bán để đạt hiệu quả cao nhất. Nhờ đó, hoạt động sản xuất không còn là “làm ra rồi chờ bán”, mà trở thành một quá trình gắn chặt với tính toán kinh tế và chiến lược kinh doanh. Cả 2 khía cạnh này kết hợp mới hình thành nên nền tảng “có nghề chuyên nghiệp”, giúp người nông dân trở thành chủ thể vững chắc trong nền nông nghiệp hiện đại.
Hai là, “hành nghề với tư cách sinh kế chính” có một số điểm cốt lõi gồm:
(i) Ổn định và lâu dài. Một người nông dân chỉ có thể được coi là “chuyên nghiệp” khi họ xác định nông nghiệp là nghề nghiệp chính, gắn bó lâu dài, chứ không xem đó chỉ là công việc tạm thời hay nghề phụ. Đây là sự khẳng định về “căn tính nghề nghiệp”, nghĩa là họ xem nông nghiệp không chỉ là sinh kế, mà còn là sự nghiệp và con đường phát triển lâu dài của gia đình, thậm chí của nhiều thế hệ. Chính sự lựa chọn này tạo ra động lực đầu tư nghiêm túc, sẵn sàng bỏ vốn để mua sắm máy móc, ứng dụng kỹ thuật mới, cải tạo đất đai… và quan tâm hơn đến việc nâng cao tay nghề, học hỏi tri thức khoa học. Nhờ vậy, năng suất và chất lượng sản phẩm được cải thiện, từ đó nâng cao giá trị và sức cạnh tranh của nông sản. Bên cạnh đó, nghề nghiệp ổn định và lâu dài còn giúp hình thành tính chuyên tâm và cam kết với nghề. Người nông dân gắn bó bền vững với đồng ruộng, ao chuồng hay rừng trồng không chỉ tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho gia đình, mà còn góp phần giữ gìn giá trị văn hóa - xã hội nông thôn, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và thúc đẩy quá trình phát triển cộng đồng. Ở tầm vĩ mô, chỉ khi nghề nông được nhìn nhận như một nghề nghiệp có tương lai, ổn định và được xã hội trân trọng, thì mới có thể thu hút và giữ chân lao động trẻ, tạo nền tảng nhân lực cho một nền nông nghiệp hàng hóa hiện đại, bền vững và hội nhập quốc tế.
(ii) Tổ chức sản xuất nông nghiệp hàng hóa theo hướng hiệu quả, bền vững, đáp ứng yêu cầu chất lượng. Trong khía cạnh này, sản xuất hàng hóa là nội hàm quan trọng của nông dân chuyên nghiệp. Điều này có nghĩa là người nông dân không chỉ làm ra sản phẩm để tự tiêu dùng, mà sản xuất với mục tiêu chính là đưa sản phẩm ra thị trường, tạo ra thu nhập ổn định và tích lũy lâu dài. Tính hiệu quả thể hiện ở việc nông dân biết lập kế hoạch sản xuất, kinh doanh, sử dụng nguồn lực hợp lý, tối ưu hóa chi phí, giảm lãng phí nhưng vẫn duy trì năng suất và lợi nhuận ổn định. Bền vững ở chỗ không chỉ chú trọng lợi ích kinh tế trước mắt, mà còn quan tâm đến môi trường. Đồng thời, yếu tố bền vững cũng gắn với ổn định thu nhập, tạo việc làm, duy trì sinh kế lâu dài cho hộ gia đình và cộng đồng nông thôn. Đáp ứng yêu cầu chất lượng sản phẩm nghĩa là sản phẩm không chỉ “có” để bán, mà phải đáp ứng chuẩn mực an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, đồng đều về mẫu mã, tuân thủ các chứng nhận trong nước và quốc tế như: VietGAP, GlobalGAP, hữu cơ… Đây chính là điều kiện tiên quyết để sản phẩm nông nghiệp có chỗ đứng trên thị trường.
(iii) Ứng dụng hiệu quả các tiến bộ khoa học - công nghệ vào sản xuất. Khía cạnh này nhấn mạnh khả năng của người nông dân không chỉ biết đến công nghệ mà còn hiểu rõ và vận hành những tiến bộ kỹ thuật phục vụ sản xuất bởi trong nông nghiệp hiện đại, công nghệ đã trở thành yếu tố cốt lõi giúp người nông dân vượt ra khỏi cách làm truyền thống để hướng đến sản xuất hiệu quả, an toàn và bền vững. Mặt khác, công nghệ không chỉ cần thiết cho sản xuất quy mô lớn, hướng tới hàng hóa đại trà, mà còn có vai trò quyết định trong những sản phẩm đặc sản, quy mô nhỏ. Với sản xuất hàng hóa lớn, công nghệ giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí, chuẩn hóa quy trình và đảm bảo sản lượng lớn, ổn định cho thị trường. Với những sản phẩm đặc trưng vùng miền, quy mô nhỏ, công nghệ lại phát huy tác dụng ở khâu nâng cao chất lượng, bảo đảm an toàn thực phẩm, kéo dài thời gian bảo quản, chế biến sâu và truy xuất nguồn gốc. Cuối cùng, công nghệ chính là điều kiện để nông dân tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Chỉ khi nông sản được sản xuất theo quy trình công nghệ hiện đại, đáp ứng tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP, hữu cơ hay các chứng nhận quốc tế khác, thì sản phẩm mới đủ sức vượt qua hàng rào kỹ thuật và nâng cao khả năng cạnh tranh. Vì vậy, ứng dụng công nghệ tiên tiến không chỉ là lựa chọn, mà là tiêu chuẩn tối thiểu để phân biệt một người nông dân chuyên nghiệp với nông dân truyền thống. Đồng thời, khía cạnh này nhấn mạnh đến việc “ứng dụng hiệu quả”, tức là lựa chọn công nghệ phù hợp với điều kiện thực tế, đưa công nghệ vào quy trình vận hành ổn định và khai thác được lợi ích kinh tế - kỹ thuật đo đếm được. Hiệu quả ở đây không chỉ nằm ở khía cạnh kinh tế, mà còn thể hiện ở khả năng kéo dài vòng đời nông sản, nâng cao giá trị gia tăng, giảm tổn thất sau thu hoạch và bảo vệ môi trường.
Ba là, “có đạo đức nghề” gồm 3 khía cạnh sau:
(i) Tuân thủ pháp luật: Người nông dân chuyên nghiệp phải am hiểu và chấp hành nghiêm túc các quy định về đất đai, môi trường, an toàn thực phẩm, thú y, bảo vệ thực vật, tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc… Đây là nền tảng để hoạt động sản xuất hợp pháp, minh bạch và có thể hội nhập vào các chuỗi giá trị chính thống.
(ii) Đạo đức nghề nghiệp: Không sử dụng hóa chất cấm, không gian dối trong sản xuất, trung thực về nguồn gốc sản phẩm, bảo đảm an toàn cho người tiêu dùng. Đạo đức nghề còn thể hiện ở tinh thần trách nhiệm với sản phẩm mình làm ra - nông dân chuyên nghiệp không “bán rẻ” sức khỏe cộng đồng để đổi lấy lợi nhuận ngắn hạn.
(iii) Trách nhiệm xã hội: Ở cấp độ này, trách nhiệm xã hội vượt lên trên phạm vi hộ gia đình, bao gồm: bảo vệ môi trường sống chung; chia sẻ lợi ích công bằng trong hợp tác; tham gia xây dựng cộng đồng nông thôn văn minh; tôn trọng quyền lợi lao động làm thuê; góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa và ổn định xã hội.
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Bối cảnh kinh tế - xã hội - môi trường ở nước ta hiện nay đang đặt ra nhiều thách thức đối với nông thôn, nông nghiệp và nông dân. Trong khi thuật ngữ “nông thôn” và “nông nghiệp” đã khá rõ ràng thì thuật ngữ “nông dân” lại mơ hồ hơn nhiều bởi vai trò, vị thế, công việc của người nông dân đang thay đổi theo thời gian, trở nên khác biệt so với quan niệm truyền thống. Do đó, nghiên cứu này đã phân tích và đề xuất khái niệm “nông dân” và “nông dân chuyên nghiệp” phù hợp với bối cảnh hiện nay nhằm hỗ trợ cho việc nhận dạng các đối tượng nông dân và xây dựng chính sách phát triển các đối tượng này một cách phù hợp. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đề xuất một số khuyến nghị chính sách dành cho chính quyền trung ương lẫn địa phương như sau:
Thứ nhất, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cần tiếp tục đầu tư cho hoạt động nghiên cứu nhằm hoàn thiện và áp dụng khái niệm “nông dân” và “nông dân chuyên nghiệp” vào thực tiễn. Việc thao tác hóa các khái niệm này thành hệ thống thang đo, chỉ báo, tiêu chí định lượng là bước then chốt để phục vụ việc thu thập dữ liệu, phân loại và nhận diện đúng đối tượng nông dân. Hiện nghiên cứu mới dừng lại ở mức đề xuất khái niệm và để chuyển hóa thành các bộ công cụ đo lường khả thi và có giá trị thực tiễn đòi hỏi quá trình nghiên cứu sâu hơn. Vì vậy, Bộ cần sớm bố trí nguồn lực và triển khai các đề tài khoa học, hội thảo, diễn đàn trao đổi học thuật, nghiên cứu thí điểm nhằm chuẩn hóa và thử nghiệm các bộ tiêu chí này trước khi áp dụng rộng rãi.
Thứ hai, sau khi đã hoàn thiện hệ thống thang đo, chỉ báo, tiêu chí về nông dân và nông dân chuyên nghiệp, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cần nhanh chóng triển khai thu thập và xây dựng cơ sở dữ liệu về nông dân. Cơ sở dữ liệu này sẽ nền tảng quan trọng để Bộ theo dõi, đánh giá thực trạng phát triển nông dân Việt Nam, từ đó hoạch định được chính sách phù hợp với thực tiễn.
Thứ ba, chính quyền các cấp cần xây dựng và điều chỉnh chính sách phát triển nông nghiệp, nông thôn và nông dân dựa trên nội hàm được xác định rõ ràng của các khái niệm “nông dân” và “nông dân chuyên nghiệp”. Khi đối tượng nông dân được nhận diện thống nhất và chính xác hơn, các cấp quản lý có thể thiết kế chính sách theo hướng phân tầng, phù hợp với đặc điểm và mức độ phát triển của từng nhóm nông dân. Cách tiếp cận này không chỉ giúp tránh tình trạng hỗ trợ dàn trải hoặc nhầm đối tượng mà còn bảo đảm rằng mỗi nhóm nông dân sẽ nhận được chính sách phù hợp với nhu cầu và điều kiện thực tế của họ.
Thứ tư, chính quyền các cấp cần tăng cường đầu tư cho hệ thống đào tạo, bồi dưỡng nông dân. Để phát triển được đội ngũ nông dân chuyên nghiệp, việc đào tạo, bồi dưỡng phải được xem là một trụ cột quan trọng bởi nó giúp nông dân cập nhật và nâng cao kiến thức, kỹ năng để có thể sản xuất nông nghiệp hiệu quả, bền vững hơn. Do đó, hệ thống các trường đào tạo, bồi dưỡng, viện nghiên cứu, trường đại học cần phải được đầu tư nhiều hơn để phát triển chương trình đào tạo, tăng cường mở các lớp đào tạo, hỗ trợ, tư vấn cho nông dân nhằm giúp họ nâng cao được năng lực bản thân.
Thứ năm, tăng cường công tác truyền thông và nâng cao nhận thức xã hội về nông dân chuyên nghiệp. Theo đó, cả hệ thống chính trị, bao gồm cả các hội đoàn thể, cần đẩy mạnh công tác truyền thông, nâng cao nhận thức cho xã hội về nông dân chuyên nghiệp. Việc nâng cao nhận thức này góp phần thay đổi cách nhìn của xã hội đối với nghề nông, khẳng định đây là một nghề nghiệp có tri thức, có kỹ năng và mang lại cơ hội phát triển bền vững. Đồng thời, việctruyền thông hiệu quả sẽ tạo động lực để chính bản thân nông dân thay đổi tư duy sản xuất, nâng cao trách nhiệm nghề nghiệp và chủ động hoàn thiện bản thân. Qua đó, hình ảnh người nông dân được nâng tầm, trở thành lực lượng trung tâm của quá trình chuyển đổi nông nghiệp và phát triển nông thôn trong giai đoạn mới.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2017). Thông tư số 14/2017/TT-BNNPTNT ngày 5/7/2017 hướng dẫn thực hiện một số nội dung về đầu tư theo hình thức đối tác công tư trong lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn.
2. Đỗ Thị Phương Hoa (2022). Tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đối với nông nghiệp Việt Nam. Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam, 5, 58-69.
3. Hà My (2024). Tác động của biến đổi khí hậu đối với sản xuất nông nghiệp Việt Nam. https://kinhtemoitruong.vn/tac-dong-cua-bien-doi-khi-hau-doi-voi-san-xuat-nong-nghiep-viet-nam-87633.html.
4. Hoàng Phê (2003). Từ điển Tiếng Việt. Nxb Đà Nẵng.
5. Nguyễn Thị Thu Quỳnh và Nguyễn Quốc Ngữ (2025). Thúc đẩy sản xuất theo quy chuẩn để đáp ứng yêu cầu về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc cho nông sản Việt Nam. Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam, 67(10), 42-45.
Ngày nhận bài: 3/11/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 23/12/2025; Ngày duyệt đăng: 5/1/2026