Có khi nào bạn nghe ra ý ẩn dụ trong những câu giao tiếp hàng ngày mà không thực sự hiểu ý nghĩa hay không? Rất có thể đó là cách diễn đạt dùng thành ngữ, tục ngữ của người Nhật.
Tương như ca dao tục ngữ của Việt Nam, để hiểu thành ngữ tục ngữ Nhật Bản, bạn phải dành thời gian nghiên cứu văn hóa, phong tục, nếp sống của người dân.
Trong bài viết lần này, Mintoku Work sẽ giới thiệu một số thành ngữ, tục ngữ tiếng Nhật thường gặp nhé!
Thành ngữ (慣用句) là gì?
Đây là những từ ngữ bắt nguồn từ các câu chuyện lịch sử đã xảy ra rất lâu, và thường thấy trong những văn bản cổ của Trung Quốc.
Đó là lời răn dạy hoặc cách người xưa truyền thụ kinh nghiệm sống cho thế hệ sau.
Ở Nhật Bản, có sự phân biệt về loại thành ngữ. Những thành ngữ được ghép từ hai hoặc nhiều ký tự Kanji được gọi là từ ghép, như
- 学校(がっこう): Trường học
- 勉強(べんきょう): Học tập
- 運動(うんどう): Tập thể dục
- 時間(じかん)など : Thời gian
- 約束 (やくそく) : Lời hứa
- 作文 (さくぶん) : Bài luận
Những từ trên được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Mặt khác, các thành ngữ 4 chữ, được tạo thành từ 4 ký tự Kanji. Nhiều trong số đó mang ý nghĩa đạo đức hoặc bài học sâu sắc, nên được dùng rộng rãi trong văn viết.
Những câu thành ngữ nổi tiếng Nhật Bản
Trong đời sống hàng ngày, thành ngữ giúp diễn đạt ẩn dụ ở một số tình huống. Tham khảo những thành ngữ sau đây:
穴があったら入りたい (Ước gì có một cái lỗ để chui vào)
Đây là một thành ngữ diễn đạt sự xấu hổ tột độ hoặc nuối tiếc, đặc biệt khi bạn mắc một lỗi lớn hoặc bạn đang ở trong một tình huống thực sự khó xử.
Ví dụ:
友だちとの集合場所を勘違いして待ち合わせに遅れてしまった。穴があったら入りたい
(Tôi đã nhầm địa điểm họp và đến muộn. Ước gì có một cái lỗ để tôi chui xuống.)
穴があったら入りたいと思うほどのミスはしたことがない
(Tôi chưa bao giờ mắc phải sai lầm nào lớn đến mức muốn chui xuống lỗ)
すずめの涙 (Nước mắt chim sẻ)
Chim sẻ là loài vật rất nhỏ nên thật khó để nhìn thấy nước mắt của chúng. Vì vậy, khi bạn muốn nhấn mạnh đến số lượng hoặc thứ gì đó rất nhỏ, không đáng kể hay rất khan hiếm, bạn có thể sử dụng cụm từ trên.
Ngoài ra, nó cũng được sử dụng để hạ thấp hoặc thể hiện sự khiêm tốn về bản thân.
Ví dụ:
今年は会社の経営状況が悪かったので、すずめの涙程度のボーナスしかない
(Năm nay công ty làm ăn không tốt nên tiền thưởng chẳng đáng là bao.)
すずめの涙ほどの幸せでも、あるだけ十分だ
(Dù hạnh phúc chỉ như nước mắt chim sẻ, tôi cũng thấy vui rồi.)
手を抜く (Đốt cháy giai đoạn/Đi đường tắt)
Thành ngữ ám chỉ cách làm việc vội vã, qua loa, cẩu thả, thường bỏ qua các bước quan trọng, phớt lờ quy tắc để chỉ chọn đường tắt sao cho việc hoàn thành nhanh và dễ dàng nhất.
Trong cuộc sống hàng ngày và môi trường kinh doanh, cách nói trên đều mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ:
適当に仕事をしたら、上司から手を抜くなと怒られた
(Khi tôi làm việc qua loa, sếp tôi đã cảnh báo không được đi đường tắt.)
仕事も私生活も忙しくて大変なら、ちゃんと休むために手を抜けるところは抜くべきだろう
(Nếu bạn bận rộn và gặp khó khăn trong cả công việc lẫn cuộc sống cá nhân, bạn nên cắt giảm thời gian để dành cho việc nghỉ ngơi hợp lý.)
水に流す (Để nước cuốn trôi)
Bắt nguồn từ lễ thanh tẩy Ōharae (大祓) - nét phong tục đặc trưng của người Nhật diễn ra vào tháng 6 và 12 hàng năm. Người ta sử dụng dòng nước tinh khiết để rửa sạch tạp chất, tội lỗi, sự ô uế, giúp thanh lọc cơ thể và tâm trí.
Vì vậy, khi nói 水に流す (Để nước cuốn trôi), nó mang hàm ý buông bỏ, quên đi những điều tồi tệ, thể hiện thái độ hòa giải và khoan dung.
Ví dụ:
良い人間関係を築くには、相手の失礼な態度を水に流す寛容さが欠かせない
(Để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp, điều cần thiết là phải có lòng khoan dung để bỏ qua hành động không tốt của người kia.)
兄弟と喧嘩したが、お互いの行いを水に流して仲直りした
(Tôi đã cãi nhau với anh trai, nhưng sau đó, chúng tôi quyết định làm lành và tha thứ cho nhau.)
路頭に迷う (Lạc lối)
Một người mất việc, không có nhà ở, rơi vào cảnh khốn khó và chỉ có thể lang thang vô định chính là tình cảnh mà thành ngữ này mô tả. Thông thường, nó được sử dụng khi bạn không thể tìm được việc làm hoặc sắp bị sa thải.
Ví dụ:
会社が業績不振でリストラを始めたので、もしかしたら路頭に迷うかもしれない
(Công ty của tôi hoạt động kém và đã bắt đầu tái cấu trúc. Vì vậy, tôi có thể sẽ phải ra đường.)
世界恐慌(せかいきょうこう)が起きたときは、多くの人々が職を失い路頭に迷った
(Khi cuộc Đại suy thoái xảy ra, nhiều người đã mất việc làm và trở nên vô gia cư.)
Tục ngữ (ことわざ) là gì?
Tục ngữ là những cụm từ ngắn, câu nói súc tích chứa đựng ý nghĩa phức tạp (ví dụ, bài học đạo đức hoặc châm biếm) đã được sử dụng và truyền lại từ thời xa xưa.
Đặc điểm của tục ngữ là có vần, sự ngắt nhịp, hình thức đối thanh, đối ý, thể hiện sự hiểu biết, kinh nghiệm đời sống.
Những câu tục ngữ phổ biến tại Nhật
案ずるより産むが易し (Sinh con dễ hơn lo lắng)
Ý nghĩa của câu tục ngữ trên là “Trước khi bắt đầu một việc gì đó, bạn nghĩ và lo lắng về nó, nhưng khi thực sự thử, nó diễn ra tốt hơn nhiều so với mong đợi”. Điều đó cũng giống như một người phụ nữ mang thai lo lắng về nhiều thứ khi sinh con, nhưng khi em bé thực sự chào đời, mọi chuyện diễn ra tốt đẹp.
Ví dụ:
発表がうまくいくか不安だったが、実際にやってみたら案ずるより産むが易しだった
(Tôi lo lắng không biết bài thuyết trình có diễn ra tốt đẹp không, nhưng khi thực sự thử thì thấy dễ hơn tôi nghĩ.)
千里の道も一歩から (Hành trình ngàn dặm khởi đầu bằng một bước chân)
Câu nói dạy chúng ta rằng muốn đạt được điều gì đó to lớn, cần phải tích lũy nhiều điều nhỏ nhặt.
Ví dụ:
平社員から成りあがった社長は、千里の道も一歩からを体現している人だ
(Vị tổng thống, người đã vươn lên từ một nhân viên bình thường, là hiện thân của câu nói hành trình ngàn dặm khởi đầu bằng một bước chân.)
情けは人の為ならず (Lòng tốt không phải vì lợi ích của người khác)
Nếu bạn tử tế với người khác, lòng tốt sẽ quay trở lại với bạn vào một ngày nào đó. Nói cách khác, lòng tốt không chỉ mang lại lợi ích cho người khác mà còn mang lại lợi ích cho chính bạn.
Ví dụ:
情けは人の為ならずと言うし、積極的にボランティアや募金活動をしてみよう
(Người ta nói rằng lòng tốt không phải vì lợi ích của người khác, vì vậy tôi sẽ cố gắng chủ động tham gia hoạt động tình nguyện và gây quỹ.)
仏の顔も三度 (Ngay cả khuôn mặt của Đức Phật cũng thay đổi ba lần)
Câu này có ý dù một người tử tế đến đâu, nếu họ bị đối xử tệ bạc hoặc vô lễ nhiều lần, họ cũng sẽ nổi giận. Vì vậy, không nên lợi dụng lòng khoan dung của người khác.
Ví dụ:
普段は優しい友だちが珍しく怒っていて、仏の顔も三度までだと感じた
(Người bạn rất tốt bụng của tôi bỗng nhiên tỏ ra tức giận vì một lý do nào đó, và tôi nhận ra rằng ngay cả Đức Phật cũng chỉ có giới hạn ba lần.)
Tìm việc làm ở Nhật trên trang Mintoku Work
Mintoku Work là website đăng tin tuyển dụng việc làm tiếng Nhật lớn và uy tín hiện nay. Không chỉ hỗ trợ cung cấp thông tin hữu ích, tư vấn đa ngôn ngữ (trong đó, có tiếng Việt), mà các đơn hàng Tokutei Ginou, kỹ sư,… còn dàn trải trong nhiều ngành nghề đa dạng.
Vì vậy, người lao động ở mọi độ tuổi, trình độ chuyên môn, kỹ năng, kinh nghiệm,… đều có thể dễ dàng tìm được công việc phù hợp. Hãy liên hệ với chúng mình ngay hôm nay, để nhận tư vấn miễn phí nhé!
Kết luận
Nhìn chung, thành ngữ là cách diễn đạt mà hầu hết mọi người quen sử dụng hàng ngày trong một thời gian dài. Bạn có thể dùng thành ngữ để giải thích điều bạn muốn giải thích. Nhưng tục ngữ thì khác. Nó giống như bài học súc tích, làm kim chỉ nam trong cuộc sống.
Hãy học thành ngữ và tục ngữ phổ biến ở Nhật để giao tiếp trôi chảy, thú vị hơn nhé!