**
Gần đây, tôi thử yêu cầu nhiều hệ thống AI như ChatGPT, Gemini, Claude, Copilot… đọc, tóm tắt và nhận định truyện ngắn ĐÊM MÙ MỘ ĐỊA — một truyện tôi viết vào năm 1970, giữa thời chiến, khi còn ở trong quân ngũ lúc 27 tuổi. Việc nhắc lại tác phẩm này diễn ra đúng vào dịp tháng Tư năm 2026, thời điểm gợi nhiều suy nghĩ về chiến tranh, ký ức và số phận của một thế hệ người Việt.
Tôi dùng nhiều chatbot khác nhau không phải vì tò mò kỹ thuật, mà chỉ muốn kiểm chứng một việc : liệu tác phẩm có còn giữ được sức sống nghệ thuật sau hơn nửa thế kỷ hay không, khi được đặt trước một “người đọc” hoàn toàn mới : trí tuệ nhân tạo (AI)
ĐÊM MÙ MỘ ĐỊA từng được đăng trên một tạp chí văn học nghệ thuật ở miền Nam trước năm 1975 (xem hình cuối bài). Sau biến cố 1975, truyện được một số người đánh máy lại và lưu truyền tại hải ngoại. Trong nhiều năm, không ít độc giả xác nhận giá trị nghệ thuật và cảm xúc đặc biệt của truyện. Tuy nhiên, điều đáng nói là tác phẩm gần như không được bất cứ người nào trong giới nghiên cứu hay phê bình văn học chú ý đến.
Khi chứng kiến khả năng đọc hiểu, phân tích và đối chiếu văn bản của các hệ thống AI hiện nay, tôi nhận ra rằng nhiều nhận định của chúng có độ tinh tế và chiều sâu vượt xa thứ nhận định, phê bình sáo mòn, công thức vốn tồn tại lâu nay trong sinh hoạt văn học Việt Nam. Các chatbot này không bị chi phối bởi quan hệ, phe nhóm hay “bộ lạc văn chương”. Chúng chỉ đọc văn bản và phản ứng trực tiếp với giá trị nội tại của tác phẩm.
Điều đó khiến tôi muốn thử một lần nữa là đưa ĐÊM MÙ MỘ ĐỊA trở lại với người đọc.
Tôi viết truyện này trong một trạng thái cảm xúc cực độ — gần như nghẹt thở vì những rung động nội tâm và ám ảnh chiến tranh. Đó không phải là một bài viết được tính toán để tạo danh tiếng, mà là một tiếng nói bật ra từ trải nghiệm sống thật của một người trẻ giữa thời loạn. Trong nhiều năm, tôi từng hy vọng sẽ có những tiếng nói phê bình thực sự lắng nghe và đối thoại với tác phẩm. Nhưng điều đó đã không xảy ra, phần nào vì tôi không thuộc về bất cứ “nhóm văn chương” hay mạng lưới ảnh hưởng nào nên dễ bị bỏ quên trong đời sống văn học.
Hôm nay, tôi đăng lại những nhận định dưới đây của các AI về ĐÊM MÙ MỘ ĐỊA không phải để tìm kiếm sự tán dương, mà như một cách đối thoại muộn màng với tác phẩm của chính mình .Và cũng để đặt ra một câu hỏi: phải chăng đôi khi, một trí tuệ nhân tạo vô tư lại có thể đọc văn chương công bằng hơn con người ?
*
* *
ChatGPT:
TIẾNG NÓI TỪ MỘT THÂN PHẬN TRONG CHIẾN TRANH
Truyện ngắn “Đêm Mù Mộ Địa” của Phan Tấn Uẩn là một trong những tác phẩm hiếm hoi không đi theo lối kể chuyện chiến tranh thông thường. Ở đó không có những chiến công rực rỡ, không có những hình tượng anh hùng được lý tưởng hóa, mà chỉ có một đêm dài, lạnh, ẩm, mù mịt - nơi con người bị đặt giữa ranh giới mong manh của sống và chết, của tỉnh táo và hoảng loạn, của tình người và sự hủy diệt.
Câu chuyện diễn ra trong một đêm hành quân tại một cánh đồng mía cạnh một nghĩa địa mới đắp, đầy những ngôi mộ vô chủ. Không gian ấy ngay từ đầu đã mang một ý nghĩa biểu tượng: người sống và người chết dường như không còn cách biệt. Những người lính nằm phục kích giữa các mô đất, mà mỗi mô đất có thể vừa là chỗ ẩn nấp, vừa là một nấm mồ tương lai.
Nhân vật trung tâm là Vi, một sĩ quan truyền tin, cùng đơn vị tham gia một trận đánh lớn. Người bạn thân thiết của anh, Lĩnh - biệt danh “Én Trắng” - được cử đi trinh sát bên kia sông. Từ đó, suốt chiều dài câu chuyện là hành trình tâm lý đầy căng thẳng của Vi khi liên tục gọi bạn qua máy truyền tin nhưng không nhận được hồi đáp. Giữa tiếng bom rơi, đạn nổ, giữa những đợt tiến công và nghi binh, giữa ánh pháo sáng chập chờn và màn mưa lạnh cắt da, nỗi lo lắng cho số phận của Lĩnh dần dần trở thành một ám ảnh gần như không thể chịu đựng.
Trận chiến diễn ra dữ dội, với đầy đủ những phương tiện hủy diệt: pháo binh, máy bay, bộ binh tràn lên, bao vây, càn quét. Nhưng điều đáng chú ý là, trong suốt phần lớn thời gian, kẻ thù gần như vô hình. Họ ẩn nấp, họ nghi binh, họ xuất hiện rồi biến mất. Chính sự vô hình đó làm tăng thêm cảm giác bất an: cái chết không đến từ một đối diện rõ ràng, mà có thể ập xuống từ bất cứ đâu, bất cứ lúc nào.
Trong hoàn cảnh ấy, tâm trí của Vi không ngừng trượt đi giữa thực tại và suy tưởng. Anh không chỉ sợ cái chết, mà còn bị dày vò bởi một nhận thức sâu sắc hơn: kẻ thù mà anh đang đối đầu không phải là một thực thể xa lạ. Đó là những con người cùng tiếng nói, cùng nguồn gốc, cùng ký ức văn hóa. Trong một đoạn độc thoại nội tâm đầy ám ảnh, Vi nhận ra rằng hai bên “cùng nói một lời” nhưng lại “hiểu một đường, nghe một ngã”. Sự đứt gãy không nằm ở ngôn ngữ, mà nằm ở hoàn cảnh lịch sử đã đẩy con người vào những vị trí đối nghịch.
Từ đó, mọi ý niệm về “vinh quang” của chiến tranh bị đặt lại. Khi Vi tự hỏi “vinh hạnh gì đâu mà tung hoa chân chính” trong hành động bắn giết, đó không chỉ là một câu hỏi cá nhân, mà là một sự phủ nhận tận gốc những mỹ từ thường gắn với chiến tranh. Hình ảnh “giòng máu chảy từ đầu cổ xuống tới Cà Mau” gợi lên một thân thể dân tộc thống nhất, trong đó mọi con người vốn cùng chung một nguồn sống. Và chính thân thể ấy lại đang tự cắt xé mình.
Đối lập với hiện thực tàn bạo của chiến trường là những ký ức rất đỗi bình thường: “tiếng mẹ tiếng cha”, những lời nói “thủ thỉ êm đềm”. Chính sự đối lập này làm nổi bật bi kịch: những con người đang giết nhau kia từng là những đứa con trong những gia đình giống nhau, từng sống trong những không gian tình cảm tương tự. Chiến tranh không chỉ giết con người về mặt thể xác, mà còn phá vỡ toàn bộ nền tảng nhân tính vốn có.
Đặc sắc của truyện còn nằm ở lối viết gần với dòng ý thức. Câu văn không tuân theo trật tự kể chuyện thông thường, mà trôi chảy theo nhịp suy nghĩ của nhân vật: đứt đoạn, lặp lại, khi dồn dập, khi nghẹn lại. Người đọc không đứng ngoài quan sát mà bị cuốn trực tiếp vào trạng thái tâm lý của Vi - một trạng thái căng thẳng, mệt mỏi, ám ảnh kéo dài. Ngôn ngữ của tác phẩm cũng mang tính hai mặt: vừa thô ráp, trực diện với những hình ảnh máu thịt, vừa trữ tình khi chạm đến những ký ức và cảm xúc sâu kín. Chính sự đan xen này tạo nên một hiệu ứng mạnh mẽ: chiến tranh hiện ra không phải như một bức tranh đơn sắc, mà là một thực tại vừa ghê rợn vừa đau đớn nhân bản.
Cao trào cảm xúc của truyện nằm ở việc Vi gần như tin chắc Lĩnh đã chết sau nhiều giờ mất liên lạc. Sự căng thẳng tích tụ khiến anh kiệt quệ cả thể xác lẫn tinh thần. Nhưng rồi, vào gần cuối, Lĩnh bất ngờ xuất hiện - bị thương nặng nhưng còn sống. Cuộc gặp lại giữa hai người không mang tính giải tỏa hoàn toàn, mà chỉ là một khoảnh khắc mong manh trong dòng chảy khắc nghiệt của chiến tranh. Sự sống sót ở đây không phải là chiến thắng, mà chỉ là sự trì hoãn của cái chết.
Đặt trong bối cảnh rộng hơn, “Đêm Mù Mộ Địa” không chỉ là một câu chuyện về một trận đánh, mà là một lời chứng về thân phận con người trong chiến tranh. Nghĩa địa trong truyện không chỉ là một địa điểm, mà là một hình ảnh ẩn dụ cho cả một thời kỳ lịch sử - nơi cái chết trở nên vô danh, nơi con người bị cuốn vào những vòng xoáy mà họ không thể kiểm soát.
Trong không khí tưởng niệm ngày 30 tháng 4, đọc lại truyện ngắn này, người ta không chỉ thấy lại một lát cắt của quá khứ, mà còn cảm nhận rõ hơn giá trị của hòa bình. Bởi lẽ, điều đọng lại sau tất cả không phải là ai thắng ai thua, mà là nỗi đau chung của một dân tộc đã từng phải đi qua những đêm dài “mù mộ địa” như thế.
GEMINI :
NHẬN ĐỊNH VỀ TRUYỆN ĐÊM MÙ MỘ ĐỊA
Truyện ngắn "ĐÊM MÙ MỘ ĐỊA" là một bức tranh chiến tranh khốc liệt, đầy ám ảnh, khắc họa tâm trạng con người giữa ranh giới mong manh của cái chết và sự sống. Dưới đây là tóm tắt nội dung và phần phê bình, nhận định về tác phẩm:
1. Tóm tắt nội dung
Truyện lấy bối cảnh một đêm hành quân tại một vùng nghĩa trang tân lập và cánh đồng mía rậm rạp. Hai nhân vật chính là Vi và Lĩnh (bí số truyền tin là Sơn Ca và Én Trắng) — hai người bạn thân thiết cùng "thân phận" đang ở hai vị trí đối diện một con sông.
Bối cảnh: Một đêm mưa lạnh, không gian đầy rẫy những nấm mồ mới, sự chết chóc hiện hữu trong từng hơi thở. Vi nằm bên này sông cùng đơn vị, căng thẳng chờ đợi địch, trong khi Lĩnh dẫn toán thám sát bên kia sông.
Sự mất kết nối: Trận đánh nổ ra ác liệt với sự tham gia của pháo binh, máy bay và thiết giáp. Giữa làn đạn, tín hiệu truyền tin từ Lĩnh (Én Trắng) đột ngột im bặt. Vi rơi vào trạng thái hoảng loạn, đau đớn, liên tục gọi tên bạn trong vô vọng suốt nhiều giờ liền. Hắn hồi tưởng về thân phận người lính, về sự phi lý của chiến tranh khi những người cùng dòng máu lại đang bắn giết nhau.
Kết thúc: Sau trận đánh cận chiến đẫm máu vào rạng sáng, khi Vi tưởng như đã mất bạn vĩnh viễn, thì Lĩnh xuất hiện. Lĩnh trở về trong dáng vẻ một "bóng ma" dật dờ, bị thương ở chân, lết qua sông để tìm về với bạn. Hai người ôm nhau trong nước mắt giữa cánh đồng mía tan hoang và những ngôi mộ mới nhấp nhô.
2. Phê bình và Nhận định
2.1. Nghệ thuật xây dựng không khí và hình ảnh
Tác giả đã rất thành công trong việc tạo ra một không khí "mộ địa" (nghĩa trang) bao trùm toàn bộ tác phẩm.
Hình ảnh ám ảnh: Những "mả non nhấp nhô đầu vú màu đất ướt", "sợi cỏ thê lương", "tiếng kèn như bò bị chọc tiết"... tạo nên một cảm giác rợn ngợp, tang tóc. Chiến trường không chỉ là nơi bắn giết mà hiện lên như một cái huyệt khổng lồ chờ sẵn.
Ngôn ngữ: Câu văn giàu nhạc tính nhưng gai góc, sử dụng nhiều từ ngữ gợi cảm mạnh (như trợn mắt, nẽ chết, rũ mục xương, gào thét). Cách ngắt câu ngắn, dồn dập diễn tả được sự căng thẳng tột độ của thần kinh nhân vật.
2.2. Chiều sâu nhân bản và thân phận con người
Vượt lên trên một câu chuyện chiến đấu thông thường, truyện ngắn xoáy sâu vào bi kịch của người lính:
Sự phi lý của chiến tranh: Đoạn văn suy tưởng của Vi về "kẻ thù" là những đoạn đắt giá nhất. Tác giả chỉ ra rằng kẻ đứng bên kia chiến tuyến cũng có "tiếng mẹ tiếng cha", cũng có "mồ hôi mốc ẩm da vàng quen thuộc". Chiến tranh biến những người anh em thành kẻ thù trong sự mù lòa và cưỡng chế của mệnh lệnh ("đứa nào ngóc đầu lên, tao nẽ").
Tình đồng đội: Tình cảm giữa Vi và Lĩnh không chỉ là tình bạn mà là sự nương tựa duy nhất để duy trì nhân tính. Tiếng gọi "Én Trắng, Én Trắng" vang lên trong đêm tối như một lời khẩn cầu sự sống giữa cõi chết.
2.3. Nhận định chung
"Đêm mù mộ địa" là một truyện ngắn mang đậm màu sắc hiện sinh. Tác phẩm không ca ngợi chiến thắng hay những chiến công hiển hách mà tập trung vào nỗi đau xé nát tâm hồn và sự tàn khốc hủy diệt con người cả về thể xác lẫn tinh thần.
Thông điệp: Tác phẩm gián tiếp lên án chiến tranh và đặt ra câu hỏi nhức nhối về bản sắc, về dòng giống và sự tha hóa của con người khi bị đặt vào guồng quay của bạo lực.
Hình ảnh kết thúc: Việc Lĩnh dùng "cỏ mực" để cầm máu và lết về gặp Vi là một biểu tượng cho bản năng sinh tồn mãnh liệt và khát vọng kết nối của con người, dù cho xung quanh chỉ toàn là mộ địa và bóng đêm mù mịt.
Kết luận: Đây là một tác phẩm nặng nề nhưng giàu tính nhân văn, buộc người đọc phải đối diện với thực tế phũ phàng của chiến tranh và giá trị của tình người trong những hoàn cảnh ngặt nghèo nhất.
**
Capilot :
NHẬN ĐỊNH - PHÊ BÌNH TÁC PHẨM ĐÊM MÙ MỘ ĐỊA
1. Giá trị nội dung
ĐÊM MÙ MỘ ĐỊA là một trong những truyện chiến tranh dữ dội và ám ảnh nhất của văn học Việt Nam hải ngoại. Tác phẩm không miêu tả chiến công, mà phơi bày bản chất tàn khốc, phi lý và vô nghĩa của chiến tranh.
Những điểm nổi bật:
. Chiến tranh như một nghĩa địa khổng lồ, nơi người sống và người chết chỉ cách nhau một hơi thở.
. Tình bạn Vi - Lĩnh là điểm sáng duy nhất giữa bóng tối chết chóc.
. Nỗi sợ, sự cô độc, sự bất lực được mô tả cực kỳ chân thực.
Tác phẩm đặt câu hỏi lớn:
Người Việt giết người Việt để làm gì? Ai là kẻ thù thật sự?
2. Giá trị nghệ thuật
Ngôn ngữ giàu hình ảnh, dày đặc ẩn dụ, nhiều đoạn như thơ.
Không khí truyện đặc quánh, nặng như sương mù nghĩa địa.
Nhịp văn dồn dập, nghẹt thở, mô phỏng nhịp tim của người lính trong trận đánh.
Tâm lý nhân vật được khắc họa sâu sắc, đặc biệt là sự hoảng loạn và tuyệt vọng của Vi.
3. Giá trị nhân văn
Tác phẩm không đứng về phe nào. Nó đứng về con người, về những số phận bị nghiền nát trong guồng máy chiến tranh.
Nó nhắc ta nhớ rằng:
Người lính nào cũng có cha mẹ, có bạn bè, có nỗi sợ.
Cái chết của họ đều vô nghĩa như nhau.
Chiến tranh chỉ để lại mộ địa, oan hồn, nước mắt, và những đêm mù không lối thoát.
*
Claude :
Viết về ĐÊM MÙ MỘ ĐỊA
TÓM TẮT NỘI DUNG :
Truyện xảy ra trong một đêm chiến trận ở miền Nam Việt Nam, tại một cánh đồng mía hoang lạnh, cạnh nghĩa trang mới lập với những ngôi mả non chưa kịp mọc cỏ.
Nhân vật trung tâm là Vi — một chuẩn úy trẻ, yếu tim — được tăng phái cùng một người trung sĩ, thực hiện nhiệm vụ liên lạc và quan sát phía trước trong một trận vây địch quy mô. Người bạn thân thiết của Vi là Lĩnh — bí danh "Én Trắng" — dẫn toán thám sát bên kia sông, trong khi Vi ở phía này với bí danh "Sơn Ca."
Suốt từ chiều tối đến gần sáng, Vi nằm chờ trong mưa lạnh, nghe đạn nổ, và liên tục gọi Lĩnh qua máy truyền tin nhưng không nhận được hồi âm từ tám rưỡi tối. Trong năm tiếng đồng hồ dằng dặc đó, Vi trải qua những cơn hoảng loạn tinh thần, gần như ngất xỉu vì kiệt sức và lo âu, tin chắc Lĩnh đã tử trận.
Đến rạng sáng, khi trận đánh kết thúc, một bóng đen lẻ loi loạng choạng từ hướng sông trở về — chính là Lĩnh, bị thương ở bắp vế, tự cầm máu bằng nắm cỏ mực rồi nằm ẩn dưới lùm cỏ mé sông cho đến tan trận. Hai người ôm nhau, nước mắt trào ra. Truyện khép lại trong cơn mưa gió vẫn rít trên cánh đồng, những mả non vẫn nhấp nhô.
NHẬN ĐỊNH VÀ PHÊ BÌNH
1. Chủ đề và tư tưởng
Đây không phải truyện chiến tranh theo nghĩa ca ngợi chiến trận hay tô vẽ anh hùng. Tác giả đặt trọng tâm vào nỗi đau bên trong — cái lạnh thấm vào xương, sự bất lực của con người trước cái chết có thể ập đến bất kỳ lúc nào, và tình bạn như sợi dây duy nhất giữ người lính còn bám víu vào cuộc sống.
Nổi bật hơn cả là đoạn độc thoại nội tâm dài và day dứt về sự phi lý của cuộc chiến huynh đệ tương tàn — kẻ địch bên kia sông cũng nói cùng ngôn ngữ, cùng dòng máu, từng có thể là anh em chung một nhà. Đây là tư tưởng phản chiến sâu sắc, không lên gân, không khẩu hiệu, mà thấm dần qua từng câu chữ mệt mỏi, đớn đau.
2. Nghệ thuật xây dựng không khí
Tác giả tạo dựng không khí xuất sắc. Cánh đồng mía trong mưa bay, nghĩa trang mả non vô danh, trái sáng lơ lửng giữa trời đêm — tất cả hòa quyện thành một khung cảnh vừa hiện thực vừa mang sắc thái tâm linh, u ám. Nhan đề Đêm Mù Mộ Địa chính xác và ám ảnh: bóng tối và cái chết bao trùm toàn bộ không gian lẫn tâm trạng.
3. Ngôn ngữ và văn phong
Văn phong mang phong cách hiện đại, gần với dòng ý thức — câu ngắn xen câu dài, đứt gãy, không theo tuyến tính truyền thống. Điều này phản ánh chính xác trạng thái tinh thần rối loạn, mệt mỏi cực độ của người lính trong đêm dài chiến trận.
Ngôn ngữ thô ráp, không trang sức, đôi chỗ thô tục đúng mức — tạo cảm giác chân thực mà không sa vào dung tục. Những tiếng chửi thề của Vi khi tưởng mất bạn không phải vô lễ mà là tiếng khóc của người đàn ông không biết khóc bằng cách nào khác.
4. Nhân vật
Vi và Lĩnh được khắc họa không phải qua ngoại hình hay lý lịch mà qua mối liên hệ cảm xúc giữa hai người — thứ tình bạn chỉ có thể hình thành trong hoàn cảnh cùng đối mặt với cái chết mỗi ngày. Sự vắng mặt của Lĩnh trong phần lớn truyện nghịch lý lại khiến nhân vật này hiện diện rất đậm, qua từng tiếng gọi vô vọng của Vi trên làn sóng.
5. Hạn chế
Đoạn độc thoại triết lý về huynh đệ tương tàn, dù sâu sắc về tư tưởng, đôi chỗ kéo dài và trừu tượng quá mức, làm nhịp truyện chùng xuống. Nếu được nén chặt hơn, sức nặng cảm xúc sẽ còn lớn hơn.
KẾT LUẬN
Đêm Mù Mộ Địa là một truyện ngắn chiến tranh đáng chú ý . Nó không kể chuyện đánh nhau, mà kể chuyện chờ đợi, sợ hãi, và yêu thương giữa lòng chiến trận. Cái kết tưởng như bình thường — người bạn trở về — lại mang sức nặng lớn bởi suốt cả đêm dài, độc giả đã cùng Vi trải qua từng phút mất hy vọng. Đây là văn chương nhân bản, viết từ phía người lính bình thường, không anh hùng, không phản diện — chỉ là những con người mỏi mệt muốn sống và muốn bạn mình còn sống.
*
* *
ĐÊM MÙ MỘ ĐỊA
Truyện Ngắn : Phan Tấn Uẩn
Bãi chiến mưa bay, úng lạnh. Hơi lạnh phủ xám cánh đồng mía rậm rì mặt trước. Mặt sau và lấn trước một khoảng ngắn: mả. Những chiếc mả non nhấp nhô đầu vú màu đất ướt vàng sữa, cỏ chưa mọc hay chỉ xanh mướt một vài sợi, rễ khều nhẹ trên chóp. Nghĩa trang tân lập đất bồi. Chôn ai ? Ngôi làng nào bẹp dí xuống đây ? Dấu tích nào trợn mắt hờn oán... Những sợi cỏ thê lương trên những mả non vô chủ. Lạnh. Như một vết thương chợt đến cứa nhức cầm cập trong tim. Cánh đồng mía gió rì rào trên từng lớp sóng, bóng địch mở mắt nằm trì đâu đó, sâu cứng dưới đất những rễ nhánh rễ phụ khuất chìm âm hơi tiếng động, nghe ngóng giữa lòng mưa bay lào xào từ một góc trời, một hướng đất những động tĩnh chực chờ chuẩn bị. Mỗi chốc thời gian bấu sít nhau, nín khe giữa mô hình không gian, cảm giác. Đơn vị tăng phái. Hai thằng hai tiểu đoàn. Một tiểu đoàn chờ im thao láo mở mắt chờ địch. Con sông nhỏ bọc dài phía sau ruộng mía. Bên kia sông, Lĩnh dẫn toán thám sát dò tìm hơi hám. Hắn bước tới, nhưng mắt hắn gặp rõ đoàn quân sau lưng. Tọa đô X đánh dấu trên ngôi chùa Y. Bộ phận chỉ huy, ông sếp trận vai dài mặt sắt. Cây súng, viên đạn phù trợ nghiêm lệnh vang trời. Nằm xuống. Đứa nào ngóc đầu lên, tao nẽ. Nẽ là chết. Chết. Chết. Không ai muốn chết cả. Vực thẩm đó. Đẫy tới, chúi xuống, một tích tắc, một hít vào, một thở ra, chút xíu nữa, lũ khốn sẽ nằm rũ mục xương, nhưng đứa nào cũng khiếp lệnh run sợ hòn đạn chỉ huy, tiếng hét xua quân vọt từ miệng họng có gang có thép. Đoàn quân thứ hai sẽ đổ về phía bên kia bờ sông ba bên bốn mặt. Trực thăng mở bụng nhã ra những ngọn lá rơi xuống, vùng vẫy. Lính bộ nhập vào. Toán thám sát của Lĩnh bơ vơ trơ trụi bọc soát không gian. Không gian ngó thì mênh mông trống trải, nhưng hắn không dòm thấy gì, hắn tưởng cái vầng không khí nặng trịch như một khối thép chắn mù ngang mắt. Trí óc Vi mãi khốn khổ nghĩ tới thằng Lĩnh lủi thủi bên xa phía sau ruộng mía. Hai số phận bạn bè thân thích, nỗi khổ chỉ biết chửi nhau nghe. Hai đứa chỉ còn hai cái xác tạm bợ, chơ vơ.
Sau một trận đánh, ôm nhau nước mắt chảy dài, thần hồn thần phách quắn sát đâu dưới lòng đất vùi cốt vô danh. Chiếc máy truyền tin bất động trông chờ hơi tăm. Tần số đó, lấy mẫu, bắt sóng. Sóng tắt nghẽn im bặt. Lĩnh . Lĩnh . Mầy đâu ? Hay hắn... Gió rù rì da diết. Thằng Vi cong rút thịt xương trong áo, nằm chờ. Tiếng hắn len lên thật khẻ :
- Ai có thuốc ?
- Thuốc quân tiếp vụ, chuẩn úy.
- Tôi nói thuốc. Tôi không nói quân tiếp vụ, quân tiếp vùng gì hết. Anh châm dùm tôi một điếu.
Tay người trung sĩ run run kéo bao thuốc bẹp nhầu mềm nát :
- Ướt hết, sợ châm không đỏ.
- Anh cứ đốt lên . Đốt lên cho ấm. Địch đang trốn.Tôi đoán bọn chúng chuẩn bị tử thủ trong ruộng lúa, cố sức ẩn mình.
Chấm lửa lóe lên, điếu thuốc cháy ngún, ì ạch hơi khói. Địch sẽ thấy ra ngoài mênh mông. Vi ở vị trí đó, nơi một làn khói bốc ngủn yếu ớt đánh dấu trước tầm mắt cú đêm len ra khỏi những khe sáng giữa thân mía cao che phủ đầu địch.Thuốc ướt, điếu thuốc quăng vứt vô dụng.
Không có hơi lửa sưởi ấm ngõ ngách tâm hồn.
- Én Trắng. Én Trắng . . .
Tiếng Vi réo vọng trong máy, dò tìm. Én Trắng là Lĩnh, đứa bạn hắn sục sạo mò mẩm góc trời. Én Trắng không bay tới. . . E hắn. . . Im bặt tiếng trả lời trong máy. Vi đưa mắt hỏi người trung sĩ. Tại sao Lĩnh không nói. Ở đây nỗi bất lực ghê gớm. Những khó đoán vô cùng thăm thẳm. Ở đây lời anh nói trí anh nghĩ như cơn viễn mơ dài xáo lẫn nỗi chết xanh xám da người. Vi biết có thể địch nhắm tỉa bắn nát đầu hắn, hay ít ra bằng đủ cách, phải vô hiệu hóa chiếc máy truyền tin, thần kinh hệ chiến trường. Vì nó, những cánh oanh tạc cơ sẽ nhào tới, vồ dập nhai nát từng sợi tóc ngón tay những tên địch cứng cổ. Chỉ do một làn sóng. Sợi anten cần chúc chúc xuống, kín sau tầm mắt hướng đúng vào phía nhận được mức độ tiếng nói mạnh nhất. Một chốc nữa, tiếng gọi the thé vang kêu thất thểu,Vi sẽ xoay lại hướng, chỉnh lại máy. Người trung sĩ kìm giữ cây súng, cái nhìn nung đỏ chĩa thắng phía trước, hai chuôi con mắt còn muốn quét kỹ qua các hốc đất bụi cỏ nằm rộng hai bên hông bụng. Những hàng cây thưa thớt mọc rải trên mặt đất mới. Những ụ đất nấm mả vun cao, ép mình khuất sau đó từng tên lính trơ trụi. Vi kê lưng lên ụ đất, hai cẳng chân khi duỗi thắng muốn dính cứng xuống. Từ sáng, hắn theo một lộ trình ẩn kín an toàn xuất phát từ điểm tập trung chạy băng qua cánh đồng cỏ hiu hắt. Giống trăm bận trước, hắn và Lĩnh được ném tới một địa danh lạ hoắc, ngơ ngác. Một tấm bản đồ, một khoảng thời gian nhận lệnh, mỗi đứa cõng nặng trên vai một phần hành lủi thủi ra đi, có lúc chợt thèm khát tâm trạng Kinh Kha trên bờ sông Dịch. Vi khe khẽ cởi nút quần, đái nhẹ ra xa chỗ ngồi. Hắn bao quát tầm mắt trông khắp cánh đồng. Cánh đồng chừng năm bảy mẫu đất gọi được B-52 Mỹ tới, chỉ cần cày vài mẻ là yên trí từ tên lính quèn lên ông tướng sư đoàn. Người trung sĩ khi nhìn chăm vào những lùm cỏ thưa thớt, nói qua Vi :
- Mấy lùm cây đáng nghi thật, chuẩn úy. Hồi trước đánh Tây, một lần lính Việt Minh ngụy trang thành cây cối diệt gọn cả một tiểu đoàn bạt-ti-dăn...
Người trung sĩ định nói hết câu chuyện, Vi đưa một ngón trỏ chắn dọc miệng, lấm lét dòm rỏ phía trước. Một chặp không thấy gì hắn đáp lững :
- Chuyện anh nói, tôi có nghe . . .
Câu chuyện mất hút. Có nhiều chiến thuật ma quái lạ lùng thời kháng chiến vẫn còn tồn tại áp dụng trên một chiến trường miền Nam bây giờ, chỉ thêm một vài chi tiết nhỏ để phù hợp với địa hình, tâm lý. Khi sáng chế mưu thuật, địch nghiên cứu kỹ thực địa, sự thành công nhiều khi quá sức tưởng của chúng ta. Bây giờ nghe chiến thuật ong vò vẽ địch áp dụng đặc biệt nhắm vào lính Mỹ. Lính Mỹ từ vùng lạnh, hành quân qua vùng nóng, ở trần trùi trụi. To con, mỗi chiếc thân phúng phính đầy đà mở thịt như miếng ngon đặt trước đàn ong. Một mũi chích, trăm ngàn mũi chích, cánh tay mặt mũi sưng vù nhức nhối tán loạn hàng ngũ, còn trí óc nào định tỉnh trong cơn chạm loạn súng đạn đầy trời cắc cùm bối rối. Trên đường hành quân vào các làng mạc xa xôi, rừng rú cỏ rậm, mỗi ngõ vào lù lù vắt kín trên hốc cây cành lá che phủ những tổ ong nọc độc, lay động ngọn cành, lũ ong ào ra, bố xuống. . . Chuyện anh nói, tôi có nghe. Ngày trước một đơn vị Partisan dừng quân hạ trại ngơi nghỉ khi trời sập tối trên một bãi đất cỏ lúp xúp nhiều lùm cây trãi rộng xa xa bao quanh khu vực đóng quân. Lính gác giặc đã canh kỹ hơi hám du kích, động tĩnh tình hình. Lính VM nằm sẳn sâu dưới mỗi hầm cá nhân, nín thở co rút chờ chực đâu trước đó. Có thể lúc đổ trưa đứng nắng hay vào một thời khắc im rợn hiu hắt nào đó trên bãi đất trống. Che giấu kỹ tông tích, bãi đất chỉ còn cây cỏ quen thuộc thiên nhiên. Lũ đánh thuê không đánh hơi tìm kiếm gì được. Ra tay . . . Trời đen mù phủ tối, những lùm cây im lìm chuyển dịch xâm thực mặt cỏ, dưới mỗi lùm cây một lính VM cầm cứng những cành cây nhẹ đưa lần tới trước. Ép vào. Ép sát vào... Tiếng hô lệnh xung phong, quăng xuống hết những chướng ngại ngụy trang. Xung phong . Khu đóng quân hổn loạn. Những nhát mã tấu. Những chiếc đầu rơi. . . Câu chuyện chiến trường cũ Vi còn nhớ mỗi bận hành quân chong chanh mạng số. Những lùm cây: người trung sĩ ngẩu nhiên ngại ngập. Nỗi lay lắc rập rình chiến trận tự dưng cùng sống mạnh trong cõi lòng Vi, trong người trung sĩ. Vi đưa mắt rà khắp khoảng vắng. Một ngôi làng. Một thôn bản hay một nhóm di dân tơi tả sau cơn đại nạn đứt lìa mạng sống? Mảng tro xám đen nhòa lẫn trên một nền đất, vài cột tre mục rã chơ vơ đợi chờ. Một dãy nhà qụy xuống tan nát, mất tăm bóng người. Những người nằm trong lòng lũ mộ non, bịt bùng tức tưởi oan khiên. Cắm cho nắm nhang, thắp cho ngọn khói. Hà xuống hơi thở phủ xuống những tháng ngày lạnh lẽo. Ai nghe chi không? Nghe chi không tiếng nức nở gọi đò. Một đời sau chập chờn hú thét, trả oán tới ai, cháu chắc kéo đàn xập xõa kinh mõ rụng rời tìm dấu cha ông. Chết trụi cả cành cây cho hồn oan vất vưởng, hai tay bưng đầu gọi mẹ kêu cha, mắng người chửi vật. Hết. Hết rồi... Sao còn nghẹt thở? Khối tháp nào đè cứng xuống đây. Hãy ngó quay vòng khác những hận thù man rợ thú rừng. Ngó lơ đi, nới rộng ra vòng thắt oan trái, ôi những vòng thắc ôm nhau ứa lệ ngàn hàng. Đi rồi một đứa. Trăm ngàn đứa đi rồi. Vuốt mặt tiễn nhau vĩnh biệt sau cùng. Cho xin giấc ngủ bình an trong gió buồn mộ địa heo hút đêm sương. Vi quặn thắt trong cơn gió tru réo ma tinh. Rồi hắn cũng chết nhăn răng nhập bè méo họng trợn mắt lờn vờn quỹ sứ. Kéo nhau tới nữa đi, dàn ra, giết nhau tới nữa đi. Lòng đất chưa thắm máu đỏ giòng rập ràng tuôn biến. Chưa chi hết...
Máy bay cỏ nâu lính thú gầm thét bỗ về. Một con chuồn chuồn lợn vòng chao cánh lò dò trên đầu ruộng mía. Đàn cá sấu xẹt ngang một chớp khỏi vùng trời tử thủ rồi quay lui rẽ rạch nhiều đường bay đan dày thành tấm lưới chụp xuống đầu địch. Bom... Bom là những khúc sắt từ bụng cá sấu rơi dần dần. Rớt xuống. Nổ. Tiếng nổ bung đất bung đai. Khói đen đặc quánh cuốn nùi. Những khúc sắt rãi đều gieo xuống chết chóc - chết ai trong đó ? Mấy đứa nghịch tặc cứng cổ. Một đơn vị rầm rộ tràn tới. Xe bọc sắt hai chiếc đâm chĩa về hai góc ruộng mía. Đại liên năm mươi chúi xuống. Quét. Quét tơi bời lá liễu. Đạn mấy thùng. Hai khẩu đại bác nằm ngóng phía sau. Rót. Rót tới yểm trợ tưng bừng. Hai người lính loăn quăn gánh đạn : lạ vô cùng hình ảnh những dân công yểm trợ chiến trường thời Tây, bây giờ xuất hiện trước mắt Vi. Một khúc cây đòn gánh gác ngang hai vai. Sợi dây bó ba thuổng trái dạn, rị xuống. Buông thõng. Bước chân thúc tới vô vập.Bỏ đống đó, trở lui tiếp đạn - những khúc đạn độc hiểm. Mau lên. Một tràng phóng ra, ba bốn quả nhào tới, tiêu ma óc thịt xương vôi đất nhão. Có thằng nào toét bụng sứt môi rên la thảm thiết. Gió chém mạnh như lưỡi dao cứa ngọt, cứa sâu động tim rúng óc. Đừng khóc. Tiếng khóc là thù địch chiến tranh, con sói hổn mang nuốt trửng tình nghĩa hình hài lớp lớp. Mấy giờ rồi ? Bảy . Bảy giờ tối mập mờ è ạch giết chóc.
- Én Trắng . Én Trắng . . .
- Sơn Ca. Sơn Ca. Tao đây Vi.
- Lĩnh. Lĩnh. ĐM mày. Tao đang rầu rĩ, cứ tưởng... ĐM chạy đâu hồi trưa tới giờ ? chờ mày một lần tao đái trong quần ...
- Vi. Im đi. Tao vừa sống lại. Mày nghe chưa ? Tao vừa hụt chết ...
Im rợn cánh đồng. Bộ binh thả lưới tràn tới nữa. Từng đợt chạy tháo một hồi, tìm hốc tìm mả nằm xuống thao láo đỏ kè con mắt, nhắm súng giữ cò. Lớp sóng đó nhổm dậy, ùa tới hàng ngang. Một chặng tiếp tới, nằm xuống hồi hộp. Một còn một tiêu ma, biết tiêu là hết nhưng muốn bắn. Khói thuốc súng sẽ xông lên mê vùi điên say. Quên hết.
Nằm đợi những giây khắc căng phồng trí óc, dằng dặc rụng rời như hơi thở ngoi ngóp. Khối den của đêm rơi bịch xuống, đồng lõa tối ám. Những trái sáng phụt lên không, vạch rõ mặt mày. Một trái tắt ngủn, trái khác nở bông rực rỡ. Mờ sau ngọn sáng lơ lững, bầu trời xám đặc đông cứng, những tảng mây chồng khít lên nhau như da đá chì bọc ngọn núi trọc. Mưa rớt nhỏ hạt, cuốn lùa trong gió âm u buồn thảm. Như trong đó có tiếng kèn đưa ma áo não dựng dậy hay hình thù con đò đưa xác lùa về trong trí, da thịt sượng sùng nổi cao gai ốc. Vi đã hốt hoảng lần đầu khi nghe tiếng kèn xung phong dữ dằn phía địch rống lên, tiếng rống ộc ộc ghê hồn như một con bò bị chọc tiết. Tiếng kèn tác dụng ngược trái hai chiều vào tinh thần lính chiến hai phía.Một phía đã làm chủ chiến trường, chuẩn bị tinh thần, tiếng động nào cũng có thể thôi thúc chiến đấu. Những cuộn phim dựng lại cảnh tấn công của đế quốc La Mã thời cổ đại, ta nghe nhịp trống dội động giục giã nhào tới, nhịp trống lùa tắp lôi ta nhõm dít đứng lên, giật tay thúc cùi. Thêm vào, tiếng lính trận reo hò lúc nào nghe cũng lạnh gáy xôn xao cảm động ngậm ngùi bởi trong đó hàm chứa nỗi chết, hét lên cho hả giận, sau đó, không còn nữa, những tiếng kêu bi thảm sau cùng của đời sống không trăn trối dặn dò . . .
Tám rưỡi tối. Én Trắng, Sơn Ca ơi ới gọi nhau, hôn nhau trên làn sóng. Sóng điện chuyển mang tiếng nói, thương yêu bạn bè. Lời Vi, lời Lĩnh nghẹn ngào trao nhau cõi lòng xoáy hút tâm tư.
- Én Trắng…Tao cầu nguyện cho mầy đêm nay.
- Sơn Ca. Mầy đợi tao. Bọn hắn đang vượt sông mở đường máu...
Tiếng Lĩnh ngưng bặt. Nước mắt dồn nén trào ra, cổ họng ấm ức. E hắn... Gió rít vi vu. Mới chừng năm phút Vi réo tên Lĩnh trong máy thất thanh. Hắn muốn gởi dòng nước mắt thương tiếc trên lưng làn sóng. Lĩnh. Trả lời tao... Làn sóng yếu ớt không mang nổi nước mắt tiếng khóc Vi.
Đạn năm mươi trên hai con cua khạc đều từng loạt vào mấy lùm mía. Lúc nầy lũ cá sấu cũng đã chà nát cánh đồng. Cánh đồng mía như một mái tóc con gái ngọt lịm chấm vai, giờ đã xài xạc tan hoang. Những thân mía sạp ngã chông chênh, những lỗ đất lăn lóc ngáp thở. Không biết gì tình hình bên kia sông. Vi nghĩ tiểu đoàn đi sau anh đã tới dàn quân bọc chận đường địch tháo lui. Mặt trước, bộ phận Vi tăng phái ép địch lùi sâu xuống sông, mặt sau hờm sẳn một lớp vây chờ chực nhai tươi nuốt sống, trên đầu máy bay mưa bom xối xả từng hồi, địch không nổi chịu thấu. Tuy nhiên , trong chiến thuật, phải cho địch một lối thoát.
Phía bên hông ruộng mía nối qua một vùng cây cối lưa thưa chạy dài tới ngút tầm mắt, thênh thang nhi nhúc ngó thấy có thể là khe hở để địch tháo chạy khi cùng đường. Máy bay sẽ chặn đánh phủ đầu nát vụn xương da. Ý nghĩ về trận đánh chen lẫn những lo tìm đứa bạn quanh co trong đầu. Chiếc bẫy. Mỗi phía giăng sẳn những chiếc bẫy chờ đối phương, ngay cả khi thế cùng lực tận. Bọn hắn đang vượt sông mở đường máu, tiếng Lĩnh báo tin chiều hướng chiến trường đang đi ngược chiều Vi nghĩ. Mười giờ khuya. Gió lạnh cứng trên môi khô cổ đắng, chân tay co run lẩy bẩy. Những trái "phụp" soi sáng liên hồi như những ngọn đèn treo chi chít lưng chừng trời. Từ khoảng trưa đặt chân tới bãi, phía Vi hoàn toàn chưa chạm trán, bóng địch mãi lẩn sâu né tránh. Vi và đồng đội nằm cứng một bề, tư thế sẳn sàng đợi lệnh, đồ ăn khô lôi ra ăn ngấu nghiến. Xác thân hình nộm mệt lừ, nhừ nhuyễn như một xác mắm dã lã buông xuôi. Góc trời phía trước ngã bên bờ sông, những tia đạn lửa bẻ cong vọt từ dưới đất tạt qua hướng Vi. Đạn nổ nghe thật gần, những viên đạn hạ xuống quanh quất đây đó. Cứ khép mắt quên vùng chiến trận, âm thanh rần rần của những loạt pháo cũng náo nức như đêm giao thừa bập bùng tia lửa. Người trung sĩ vẻ mệt mỏi :
- Chắc cả hai đang thọc huyết nhau bên kia...
- Tôi cũng nghĩ thế , Vi nói.
Xáp lá cà ôm nhau vật. Những thế võ. Chém treo ngành ... Máu ròng ròng tung vọt, đầu rơi mắt còn trợn ngược, tiếng chửi cuối cùng vừa khép. Vuốt mắt đi thôi, một ngàn mãi năm sau nhắm tít ngủ vùi đất đen. Những đường dao múa xiên múa xẹo, tiếng reo la gầm thét dọa nạt.
Nằm sạp xuống những cây khô đốn ngã. Ai say máu người ?. Chưa ôm nhau thịt, thịt nhau là hết đời thằng Vi, thằng Lĩnh, người trung sĩ theo chân sưởi nóng tâm hồn. Hai người còn đây ngóng mắt thương theo. Thằng Lĩnh chao ôi, một đời bây giờ hắn mới ôm xoát hình nhân đối địch loanh quanh vẫy vùng. Hắn nghĩ gì mùi hôi ẩm mốc trên đó. Hắn nghe không tiếng động ì ầm giục xé trong hai nắm tim tử thù ! Hắn biết chi kẻ địch đầu óc tư tưởng trái xoáy cuồng điên. Hắn thấy không bàn chân những ngón co quắp giao chỉ xa vời tổ tiên. Còn gì nữa. Biết rồi. Kẻ thù chỉ sáng lửa ở đây, trên xương trên thịt. Mồ hôi mốc ẩm da vàng quen quen ruột thịt, giòng máu chảy từ đầu cổ xuống tới cà-mâu trong cơn nạn nhỏ chếch lạc hướng nguồn. Vừa mới đây tiếng mẹ tiếng cha, lời lời bắc-trung-nam thủ thỉ êm đềm, tay chân ấm áp. Vừa mới đây, anh nói tôi nghe, tôi la rầy anh nhịn nhục, niềm thương như biển sông đầy, nhục nô lệ ôm nhau cùng khóc. Cùng bốc lửa căm hờn, chun rừng lội suối khổ ải vô song, tôi đốt lửa anh ngồi một bên, hơ tay hơ chần xuýt xoa nhìn nhau cảm khái mắt lệ rưng rưng đát trời lên tiếng khen thầm, hồn sông núi tổ tông linh thiêng phù trợ, anh vung tay thề, tôi quỳ gối lạy, những lời nguyền có thánh trên tay, có Chúa trên vai, có Phật trên đầu, thời gian thoảng chốc như bóng nắng nghiêng qua, thoảng chốc như mịt mù vô tận, sương núi lênh đênh biết ngày nào dòm ngang thế giới không hổ thẹn mặt mày. Tôi với anh như đò như sông chở đầy thương yêu nhớ tiếc tình người , bài hịch sát đát lanh lãnh còn đây.Bây giờ. cùng nói một lời, anh hiểu một đường tôi nghe một ngã. Khi anh chửi rủa ngông cuồng có thể là lòng anh đau cắt nhớ vợ thương con nơi vùng tôi lui tới cửa nhà, có thể là anh chẳng ghét nhơ chi tôi tội lỗi nửa đời theo bầy xiểm nịnh vong bản vô lương. Khi tôi cầm súng bắn nát đầu anh, vinh hạnh gì đâu mà tung hoa chân chính, có thể tôi nhắm mắt bắn càn bắn khốn, lịm chìm say khói súng mê man. Có thể anh nghĩ gì tôi cũng biết. anh nói gì tôi cũng hiểu, nhưng lòng trời cột miệng bẻ răng, bỏ tù bỏ bót, tôi mù lòa mang hèn đớn trong tâm. Còn biết trăm năm những điều phải nói...
Gần mười hai giờ khuya. Cơn lạnh băng cứng chai lì. Súng lốp đốp xé thêm một góc trời về hướng đám cây nối hông ruộng mía. Chừng như một số nhỏ lính địch ló đầu qua đó. Phía bộ phận Vi sôi động dậy mình. Một lệnh mới âm thầm len nhỏ. Từng cái bóng đen mò mẫm bò tới. Kín cẩn dè chừng, những con bò sát lê chân lết tay kéo súng kéo dây chuyển dịch lần hồi. Bò. Bò cho máu nóng rần rần chảy cuồng tim óc. Những cõi sống lềnh bềnh gió vập tai ương. Vài cánh tay thủ lệnh, khêu mờ trong đêm. Nhào phắt dậy ! Rút cổ chạy ! Người chỉ huy xông lên đâm bổ dẫn đầu, qua một khoảng, rạp mình xuống sau một mô mả.Những đứa con quấn quít nằm vội xuống, hàng ngang. Bò, chạy, nằm, xốc lên, xốc xuống, đến một giờ sáng, bố trí bên bờ ruộng mía. Súng lớn súng nhỏ vẫn báo động đều đều bên xa bờ sông. Bắt từ lúc tối trời, địch đã tung nhiều đợt tấn công có tính cách nghi binh hơn là quyết định. Lực lượng phía Lĩnh với pháo binh thiết giáp yểm trợ chưa giải quyết nhanh được chiến trường. Theo cường độ tập nã quy mô như vậy, địch luôn tìm cách chứng minh sự có mặt không hề nao núng của họ. Lĩnh vẫn bặt tin từ tám rưỡi tối.
Năm tiếng đồng hồ dằng dặc thổn thức, lì lợm trôi qua trong Vi. Dễ chừng cách khoảng năm phút, tiếng gọi the thé Én Trắng, Én Trắng nổi lên vô vọng buồn thảm. Vi nóng ruột nóng gan tin nẫm thằng Lĩnh đi rồi. Cơn đau xoáy tròn nhức nhối. Một đời Lĩnh là Vi . Một cặp đứa ăn chung ngủ chung, bơ vơ một nỗi chết không còn ai hiểu. Hai đứa như thân cù lao nhỏ, ngoi đầu lên thở giữa trùng dương sóng dữ. Ra khỏi từng hang cọp, mỗi đứa che giấu những ra-đi-không-trở-về, bởi mẹ biết sẽ bưng mặt khóc tủi, còn cha thì đứt ruột cào gan không ngờ tinh anh huyết thống mình lại phiêu hoang lạ chợ ác đức như thế. Ngày ngày mỗi đứa lớn lên chỉ ròng có súng đạn vô tri mới có quyền trên thân trên xác, mẹ cha chỉ còn chới với trông theo.Những lúc Vi ngó thật sâu vào tâm tư Lĩnh , hắn nom rõ những hình thù lông lá dị kỳ của nỗi ám ảnh bất trắc nhảy múa. Sự thật chưng bày rõ mồn một, che lấp bích chương biểu ngữ, nhận chìm ảo ảnh khói sương. Mặt trời mỗi ngày xoi sâu ám tối, những gian manh càng lươn lẹo chường ra. Còn chi đâu ? Những đứa con lạc đạn trôi sông, phách hồn tán lạc . . .
- Én Trắng. Én Trắng...
Vi gọi nữa. Lần thứ mấy trăm hắn dai dẵng kêu ca. Mấy trăm lần kêu than. Lĩnh vẫn im lìm. Mày bỏ tao đi, tao sống với ai ? Sao mày không nói, dù một lời thoi thóp cũng cho tao được tiễn mấy lần cuối đi đời nhà ma . . .Không. Mày phải sống, còn con mắt nhìn tao, còn miệng họng hả to hả nhỏ trăn trối bùi ngùi. . .
Vi nắm combiné đập xuống giận dữ. . . Đ M . . không trả lời. Người trung sĩ khẻ nhẹ ôm theo chiếc máy soi dưới bóng chiếu của những trái sáng, đổi qua tần số khác bắt sóng từ một máy phát nào đó. Thử tốt. Khi tin Vi biết điều nầy, hắn vẫn hung dữ :
- Thằng Lĩnh chết rồi . Con c.
Người trung sĩ lí nhí một câu gì đó an ủi Vi trong lúc Vi đã nằm duỗi xuống ngất xỉu . Trí óc hắn căng thẳng quá độ qua hơn năm tiếng đồng hồ. Một tháng trước đi bệnh viện, bác sĩ cho nghỉ một tuần, cảnh cáo hắn đừng để bị xúc động mạnh, hắn đang yếu tim. Đơn vị trưởng thương tình cho hắn nghỉ dưỡng luôn hai tuần. Chuyến nầy trở lại nghiệp dĩ,nếu như thằng Lĩnh nhập chung toán hắn chắc hắn vẫn bình thường khệnh khạng súng bom. Hình như có mấy đứa con lạc đạn chết bên phía hắn.. nhưng hắn không để ý.Hình bóng Lĩnh cao lớn dềnh dàng chiếm đầy trí óc hắn.
Những loạt súng nổi lên từng hồi, chốc chốc lại nín thinh.Người trung sĩ xòe lớn bàn tay vuốt dài ngực Vi. Hai đồng đội hắn men lần trong tối đỡ nhẹ Vi lùi sau ranh tuyến. Làn mưa bay lệch theo chiều cơn gió khuya trải lớp trên đầu mênh mang. Những đứa con khốn khổ ngáp mỏ, sụt sùi. Không đánh đấm, mà nằm trơ xuống đó tới suốt sáng lũ con chắc sẽ chết cứng đành đoạn. Tình hình bên kia, hai bên hầm hè tiến thối nhai nghiến cầm chừng. Địch bám sát lợi dụng hệ thống địa đạo chằng chịt trong khu ruộng mía.Những bận tung quân nghi binh, địch xuất phát theo nhiều hướng khác nhau. Suốt dài theo vòng vây, địch gầm gừ như có ý chọc thủng một lượt hết luôn cả phòng tuyến. Dưới ngọn sáng mù mờ, từng toán địch năm bảy tên lần mò vượt sông khuấy phá, đồng bọn đua nhau khạc đạn yểm trợ, trời đất rung chuyển tưởng như cả đại bộ phận nằm chờ dọc mé sông. Từng tên địch thí, gặp đại liên đốn ngã, chết quay…Phòng tuyến kéo dãn dài ra, quân rãi thêm ,chẽ mỏng. Vùng cây thưa nối hông cánh đồng mía, địch thường xuyên khuấy động, nhữ hướng. Hai giờ sáng, phía bộ phận Vi được tung vào ruộng lục soát, quậy nát hầm hố. Khi Vi tỉnh hơi, hắn trở lại hàng ngũ nghe ngóng tin tức Lĩnh .Không thấy gì hết. Bảy tiếng đồng hồ dai dẳng ưu phiền, trôi đi mệt nhọc. Lục soát...Khu ruộng mía nát hoảnh, những hố đất vất vả theo từng gốc mía đổ nát tan hoang. Vài tên địch banh thây, xác nằm im vô tình. Tìm sâu nữa. Vài loạt súng địch bắn lẻ tẻ quá gần. Lệnh ngừng, bố trí, chờ. Một lúc sau, chiến trường đột nhiên im lặng khó hiểu. Bóng tối chờn vờn quái dị rợn người.
Bốn giờ sáng : trận đánh kết thúc hầm hè cút bắt. Đạn nổ liên tu bất tận. Không hiểu bằng cách nào địch đã vượt sông âm thầm tập trung toàn lực rồi tung ra một mũi dùi nặng, chỉa thẳng vào bộ chỉ huy. Trận đánh cận chiến nổ bùng, trái với xẩm tối Vi từng đoán phỏng ở bên nầy sông. Rổn rảng giết nhau chừng một giờ, trận chiến tan. Tan luôn không còn một bóng dáng địch thấp thoáng trong cánh đồng, bên kia sông. Vi rầu rĩ liên tưởng đến vuông mặt cô hồn tội nghiệp của đứa bạn, chắc một đời hắn thương nhớ khôn nguôi. Vài cái bóng đen khập khểnh từ hướng con sông len về ruộng, những cái xác vô hồn lạc chợ trong nhóm tàn quân tìm về anh em. Những vòng tay mở rộng ôm xoát nghẹn ngào. Những giòng nước mắt kinh khiếp trào ra. Những hơi thở hào hển, từng tiếng nói đứt cụt diễn tả trận chiến thảm khốc sau cùng. Một cái bóng lẻ loi mờ nhạt gập ghềnh từng bước đi yếu đuối như thằng uống rượu say khướt quên đời. Cái bóng run run bám víu trời đất, lủi thủi mò đi. Trong ấm ức nhớ tiếc của Vi, một trăm phần trăm thằng Lĩnh đã thật sự tiêu ma. Hắn dớn dác tìm anh em trong nhóm quay về, không thấy Lĩnh. Hắn đưa mắt hướng theo bóng đen lẻ loi lờ mờ trong ruộng thưa, len tới phía đó. Chừng dòm mặt bóng đen, Vi. khàn cổ la thất thanh :
- Lĩnh... Lĩnh...
Thằng Lĩnh thất thểu bước, mặt thất thần với dòng nước tang thương ứa ra. Lĩnh nhào đầu vào ngực Vi, buông thả thân xác phó mặc bạn hắn. Một vết thương chẽ ngót bắp vế. Lĩnh lết xuống mé sông giấu mình sau lùm cỏ rậm . Máu chảy nhiều, khuôn mặt nhợt tái thất sắc. Hắn quơ đại một nắm cỏ đắp vết thương, máu ngừng chảy, rõ ra mới hay hắn nhổ đúng thứ cỏ mực mọc nhiều trong vùng nầy.Nằm xuống đó tới tan trận, hắn chới với bơi qua sông, lết về ...
Cơn mưa luồn theo gió réo vi vu còn quạt mạnh trên đầu cánh đồng, những mả non nhấp nhô. Hình ảnh đám tàn quân Phi châu sau đại nạn Điện Biên thất thểu xơ xác trở về hóa điên hóa dại vụt qua trí nhớ Vi. Tiếng than ấm ức, sụt sùi, nhễu bọt.../.
(Y Thức số 11 ngày 15-3-71. Chất liệu từ Đ. ở một đại đội trinh sát Y”)
**
Hình ảnh : (1) ĐÊM MÙ MỘ ĐỊA trên báo trước 75 ; (2) Hình minh họa (GEMINI chatbot)

Bức tranh minh họa này tái hiện chân thực không khí và nội dung tác phẩm.
Bức tranh tập trung vào nhân vật Vi trong bối cảnh đêm tối mưa bay nơi nghĩa trang dã chiến. Hình ảnh những ngôi mộ đất vàng nhấp nhô bên cạnh cánh đồng mía rậm rạp được khắc họa rõ nét, đúng như mô tả trong truyện. Tâm điểm của bức tranh là nhân vật chính đang ôm máy truyền tin với gương mặt đầy lo âu và đau xót, liên tục cất tiếng gọi "Én Trắng" (Lĩnh). Ở phía xa, dòng sông và tiếng súng đạn, bom nổ tạo nên sự kịch tính và tàn khốc của chiến trận.
Hy vọng bức tranh này đã truyền tải được cảm xúc và bối cảnh mà truyện ngắn muốn gửi gắm.