Trang thông tin tổng hợp
Trang thông tin tổng hợp
  • Công Nghệ
  • Ẩm Thực
  • Kinh Nghiệm Sống
  • Du Lịch
  • Hình Ảnh Đẹp
  • Làm Đẹp
  • Phòng Thủy
  • Xe Đẹp
  • Du Học
Công Nghệ Ẩm Thực Kinh Nghiệm Sống Du Lịch Hình Ảnh Đẹp Làm Đẹp Phòng Thủy Xe Đẹp Du Học
  1. Trang chủ
  2. Hình Ảnh Đẹp
Mục Lục

Lạnh lùng tiếng Anh là gì? Tổng hợp bộ từ vựng và cách dùng chuẩn xác nhất

avatar
Katan
05:17 29/01/2026
Theo dõi trên

Mục Lục

Khi dịch thuật ngữ “lạnh lùng” sang tiếng Anh, nhiều người học thường chỉ nghĩ ngay đến từ “Cold”. Tuy nhiên, tiếng Anh là một ngôn ngữ giàu sắc thái. Tùy thuộc vào việc bạn đang muốn miêu tả một vẻ đẹp lạnh lùng (cool), một thái độ thờ ơ (indifferent) hay một sự xa cách kiêu kỳ (aloof), chúng ta sẽ có những từ vựng riêng biệt.

Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc theo phong cách “Skyscraper” (nhà chọc trời) để giải mã trọn vẹn câu hỏi: Lạnh lùng tiếng Anh là gì?

1. Các từ vựng cơ bản chỉ sự “Lạnh lùng”

Trước khi đi vào các từ ngữ chuyên sâu, chúng ta cần nắm vững hai từ phổ biến nhất:

  • Cold /koʊld/ (Tính từ): Đây là từ sát nghĩa nhất, dùng để chỉ sự lạnh lùng trong tính cách, thiếu cảm xúc hoặc không thân thiện. Tuy nhiên, nó thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Cool /kuːl/ (Tính từ): Thường dùng để chỉ sự lạnh lùng theo hướng tích cực, ngầu, bình tĩnh và kiểm soát tốt cảm xúc.

Lời khuyên từ chuyên gia:

“Đừng lạm dụng từ ‘Cold’ để khen ngợi vẻ đẹp lạnh lùng của ai đó. Hãy dùng ‘Cool’ hoặc ‘Mysterious’ (bí ẩn) để tránh gây hiểu lầm rằng họ là người vô cảm.”

2. Từ vựng nâng cao: Phân cấp các mức độ “Lạnh lùng”

Để diễn đạt chính xác sắc thái, bạn hãy tham khảo bảng phân loại dưới đây:

Từ vựng (Vocabulary) Phiên âm Ý nghĩa chi tiết (Nuance) Ví dụ (Example)

Aloof /əˈluːf/ Lạnh lùng, xa cách, tách biệt (thường vì kiêu ngạo hoặc không muốn dính líu). She kept herself aloof from her coworkers. Distant /ˈdɪs.tənt/ Có khoảng cách, không cởi mở, khó gần gũi. He became very distant after the argument. Indifferent /ɪnˈdɪf.ər.ənt/ Thờ ơ, lãnh đạm, không quan tâm (lạnh lùng vì không để ý). He seemed indifferent to the criticism. Icy /ˈaɪ.si/ Lạnh như băng, cực kỳ không thân thiện (thường dùng cho ánh nhìn hoặc giọng nói). She gave him an icy stare. Stoic /ˈstoʊ.ɪk/ Lạnh lùng kiểu khắc kỷ, che giấu cảm xúc, chịu đựng mà không than vãn. He remained stoic in the face of danger. Detached /dɪˈtætʃt/ Tách biệt cảm xúc, khách quan, không thiên vị. A doctor must remain emotionally detached.

3. Thành ngữ (Idioms) diễn tả sự lạnh lùng

Người bản xứ thường sử dụng thành ngữ để mô tả thái độ lạnh lùng một cách hình tượng hơn:

  • Give someone the cold shoulder: Cố tình lờ ai đó đi, đối xử lạnh nhạt.
  • Ví dụ: I thought we were friends, but she gave me the cold shoulder at the party.
  • Keep someone at arm’s length: Giữ khoảng cách với ai đó, không cho phép quá thân thiết.
  • Ví dụ: He keeps his colleagues at arm’s length.
  • Stone-cold: Lạnh lùng hoàn toàn, không có chút cảm xúc (thường dùng nhấn mạnh).
  • Ví dụ: He is a stone-cold killer.
  • Poker face: Gương mặt lạnh tanh, không biểu lộ cảm xúc (giống như khi chơi bài Poker).
  • Ví dụ: She maintained a poker face throughout the meeting.

4. Phân biệt “Lạnh lùng” Tích cực và Tiêu cực

Khi bạn muốn khen ngợi hay phê phán, hãy chọn từ ngữ cẩn thận:

Lạnh lùng cuốn hút (Positive)

Nếu bạn muốn nói về một chàng trai hay cô gái có vẻ ngoài lạnh lùng, cuốn hút (“cool ngầu”), hãy dùng:

  • Cool / Chill: Điềm tĩnh, phong cách.
  • Composed: Điềm đạm, giữ bình tĩnh tốt.
  • Unflappable: Không nao núng, cực kỳ bình tĩnh trước áp lực.

Lạnh lùng vô cảm (Negative)

Nếu ám chỉ sự tàn nhẫn hoặc thiếu tình người:

  • Heartless: Vô tâm.
  • Callous: Nhẫn tâm, không quan tâm nỗi đau người khác.
  • Unfeeling: Không có cảm xúc.

Kết luận

Vậy lạnh lùng tiếng Anh là gì? Câu trả lời không chỉ dừng lại ở “Cold”. Tùy vào ngữ cảnh giao tiếp, bạn có thể là một người “Cool” (ngầu), một người “Stoic” (kiên định), hay bị coi là “Aloof” (xa cách). Việc lựa chọn đúng từ vựng sẽ giúp bạn giao tiếp tinh tế và giống người bản xứ hơn. Tìm hiểu thêm khóa học tiếng anh dành cho người đi làm 1 kèm 1 đến từ Axcela Việt Nam.

0 Thích
Chia sẻ
  • Chia sẻ Facebook
  • Chia sẻ Twitter
  • Chia sẻ Zalo
  • Chia sẻ Pinterest
In
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Cookies
  • RSS
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Cookies
  • RSS

Trang thông tin tổng hợp melodious

Website melodious là blog chia sẻ vui về đời sống ở nhiều chủ đề khác nhau giúp cho mọi người dễ dàng cập nhật kiến thức. Đặc biệt có tiêu điểm quan trọng cho các bạn trẻ hiện nay.

© 2026 - melodious

Kết nối với melodious

vntre
vntre
vntre
vntre
vntre
thời tiết hải phòng Lịch âm
Trang thông tin tổng hợp
  • Trang chủ
  • Công Nghệ
  • Ẩm Thực
  • Kinh Nghiệm Sống
  • Du Lịch
  • Hình Ảnh Đẹp
  • Làm Đẹp
  • Phòng Thủy
  • Xe Đẹp
  • Du Học
Đăng ký / Đăng nhập
Quên mật khẩu?
Chưa có tài khoản? Đăng ký