Trong ngôn ngữ học, hiện tượng đồng hóa được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Khi xét trên chuỗi âm thanh liên tục trong lời nói, các nhà ngôn ngữ học (Celce-Murcia, 2002) chia đồng hóa thành ba dạng phổ biến:

Đồng hóa tiến (Progressive Assimilation)
Đồng hóa tiến (hay còn gọi là đồng hóa xuôi) xảy ra khi âm đứng sau bị ảnh hưởng bởi đặc điểm phát âm của âm đứng trước. Nói cách khác, âm đi trước chi phối cách phát âm của âm tiếp theo.
Ví dụ:
Cụm "get them" có thể được nói thành /get təm/ thay vì /get ðəm/
"read these" có thể biến âm thành /ri:d di:z/ thay vì /ri:d ði:z/
Trong từ "open", khi nói nhanh, âm /ə/ bị lược bỏ, dẫn đến việc âm /n/ bị biến đổi thành /m/, và từ này được phát âm là /ˈəʊpm/
Đồng hóa tiến (Regressive Assimilation)
Khác với đồng hóa tiến, đồng hóa lùi (regressive assimilation) xảy ra khi âm đứng sau tác động và làm thay đổi cách phát âm của âm đứng trước. Hiện tượng này thường xuất hiện trong giao tiếp tự nhiên, đặc biệt khi người nói phát âm nhanh và liên tục.
Ví dụ điển hình:
Trong các từ như tank (/tæŋk/), think (/θɪŋk/) hay bank (/bæŋk/), phụ âm /n/ ở vị trí chân răng bị ảnh hưởng bởi âm /k/ (âm vòm mềm) đứng sau, và chuyển thành /ŋ/.
Tương tự, input có thể được phát âm thành /imput/ thay vì /input/ do âm /n/ “biến thành” /m/ để hoà hợp với âm /p/.
Hay trong handbag, âm /n/ cũng chuyển thành /m/, dẫn đến cách phát âm /hæmbag/.
Một số quy tắc biến âm phổ biến ở hiện tượng đồng hóa lùi:
Đồng hóa hợp nhất (Coalescent assimilation)
Khác với các dạng đồng hóa tiến hay lùi, đồng hóa hợp nhất xảy ra khi hai âm vị liền kề hòa trộn lại và tạo thành một âm mới hoàn toàn, mang đặc điểm của cả hai âm ban đầu. Hiện tượng này thường gặp khi âm cuối của từ đứng trước kết hợp với âm đầu của từ sau, tạo nên một âm tiết được rút gọn và tự nhiên hơn trong lời nói.
Ví dụ:
This year /ðɪs jɪə/ → /ðɪʃɪə/: âm /s/ và /j/ kết hợp thành âm /ʃ/
Is that your book? /ɪz ðæt jɔː bʊk/ → /ɪz ðæʧɔː bʊk/: âm /t/ + /j/ → /ʧ/
Has your brother come? /hæz jɔː ˈbrʌðə kʌm/ → /hæʒɔː ˈbrʌðə kʌm/: âm /z/ + /j/ → /ʒ/