[caption id="attachment_43743" align="aligncenter" width="500"]

2 chữ Tướng trong tiếng Hán[/caption]
I. Chữ Tướng trong tiếng Hán là gì?
Chữ Tướng trong tiếng Hán đầu tiên đó là 将, phiên âm jiàng, mang ý nghĩa là quan tướng, sĩ quan cấp tướng, cầm quân, cầm binh. Từ này thường dùng để nói về chức vụ trong quân đội thời xưa.
Thông tin chữ Tướng 将:
- Âm Nôm: tương, tướng
- Tổng nét: 9
- Bộ: thốn 寸 (+6 nét), tường 爿 (+6 nét)
- Lục thư: hình thanh & hội ý
- Hình thái: ⿰丬寽
- Nét bút: 丶一丨ノフ丶一丨丶
- Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
- Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao
- Âm đọc khác
Chữ Tướng trong tiếng Hán thứ hai là 相, phiên âm xiàng, mang ý nghĩa là tướng mạo, tướng, dáng vẻ, bổ dạng, bề ngoài, tư thế,... Từ này thường dùng để miêu tả tướng mạo, vẻ bên ngoài của con người.
Thông tin chữ Tướng 相:
- Âm Nôm: rương, tương, tướng
- Tổng nét: 9
- Bộ: mục 目 (+4 nét)
- Lục thư: hội ý
- Hình thái: ⿰木目
- Nét bút: 一丨ノ丶丨フ一一一
- Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
- Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao
II. Cách viết chữ Tướng trong tiếng Hán
Để viết chính xác hai chữ Tướng trong tiếng Hán, bạn cần phải nắm vững kiến thức về các nét cơ bản trong tiếng Trung kết hợp với quy tắc bút thuận. Sau đây, PREP sẽ hướng dẫn chi tiết cách viết hai chữ Tướng 将 và 相:
Hướng dẫn nhanh cách viết chữ Tướng trong tiếng Hán 将 Hướng dẫn chi tiết cách viết chữ Tướng trong tiếng Hán 将 Hướng dẫn nhanh cách viết chữ Tướng trong tiếng Hán 相 Hướng dẫn chi tiết cách viết chữ Tướng trong tiếng Hán 相III. Từ vựng có chứa chữ Tướng trong tiếng Hán
PREP đã hệ thống lại toàn bộ từ vựng có chứa chữ 2 chữ Tướng trong tiếng Hán thông dụng dưới đây. Bạn hãy nhanh chóng theo dõi và bổ sung vốn từ cho mình ngay từ bây giờ nhé!
[caption id="attachment_43742" align="aligncenter" width="500"] Từ vựng có chứa chữ Tướng trong tiếng Hán[/caption]
STT Từ vựng chứa chữ Tướng trong tiếng Hán Phiên âm Dịch nghĩa Chữ Tướng 将 1 将令 jiànglìng Quân lệnh 2 将佐 jiàngzuǒ Sĩ quan cấp cao, tướng tá 3 将军 jiāngjūn Chiếu tướng (trong đánh cờ), tướng quân, cấp tướng 4 将士 jiàngshì Tướng sĩ, cán bộ và chiến sĩ 5 将官 jiànguān Quan tướng, sĩ quan cấp tướng 6 将尉 jiàngwèi Quan quân, sĩ quan 7 将校 jiàngxiào Tướng tá 8 将要 jiàngyào Sắp sửa, sẽ 9 将领 jiànglǐng Tướng lĩnh, cấp tướng Chữ tướng 相 10 相书 xiàngshū Xiếc miệng (bắt chước tiếng chim, thú) 11 相位 xiàngwèi Tướng vị 12 相公 xiàng·gong Tướng công (vợ gọi chồng một cách tôn kính) 13 相声 xiàngsheng Tượng thanh 14 相术 xiàngshù Tướng thuật, tướng pháp 15 相机 xiàngjī Máy chụp hình 16 相片 xiàngpiàn Ảnh chụp 17 相片儿 xiàngpiānr Tấm hình, ảnh chụp 18 相貌 xiàngmào Tướng mạo, dung mạo 19 相面 xiàngmiàn Xem tướng, coi tướngNhư vậy, PREP đã giải mã hai chữ Tướng trong tiếng Hán chi tiết. Hy vọng, những kiến thức mà bài viết chia sẻ sẽ giúp bạn tiếp tục củng cố và nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung để dễ dàng chinh phục các kỳ thi HSK với số điểm cao.