- Diễn đạt sự bằng lòng, chấp thuận, hoặc tán thành.
- Ví dụ: "My leader did not approve my request for time off."
2. Các từ loại liên quan đến Approve
Các từ loại liên quan đến Approve
Approval: Tính từ, diễn đạt sự hành động hoặc quá trình chấp thuận hoặc đồng ý.
- Ví dụ: "The government’s approval of the new law marked a significant change in policy."
Approved: Dạng quá khứ của động từ "approve", diễn đạt rằng một điều gì đó đã được chấp thuận hoặc đồng ý.
- Ví dụ: "The product received the seal of approval from industry experts."
Disapprove: Từ đối nghịch với "approve", diễn đạt sự không chấp thuận hoặc không đồng tình.
- Ví dụ: "Boston’s parents disapprove of his choice to drop out of college."
3. Approve đi với giới từ gì?
Động từ "approve" thường kết hợp với các giới từ khác nhau để diễn đạt các ý nghĩa khác nhau:
- Approve of: Diễn đạt sự chấp thuận hoặc đồng tình với một người hoặc điều gì đó.
- Approve by: Diễn đạt việc được phê duyệt bởi ai đó hoặc một tổ chức cụ thể.
- Approve for: Diễn đạt việc chấp thuận cho một mục đích cụ thể hoặc để sử dụng cho một mục đích cụ thể.
- Approve on: Diễn đạt sự đồng ý với một thỏa thuận hoặc quyết định cụ thể.
- Approve with: Diễn đạt sự chấp thuận với điều kiện hoặc yêu cầu cụ thể.
4. Một số câu hỏi thường gặp về động từ Approve
Một số câu hỏi thường gặp về động từ Approve
-
Approve to V hay Ving?: Cả hai cấu trúc đều đúng, nhưng có ý nghĩa khác nhau. "Approve to V" diễn đạt việc chấp thuận hành động được chỉ định, trong khi "Approve V-ing" diễn đạt sự chấp thuận hoặc tán thành một hành động đang diễn ra hoặc được đề xuất.
-
Approve of là gì?: "Approve of" là một cụm động từ sử dụng để diễn đạt sự chấp thuận hoặc đồng tình với một hành động, quyết định, hoặc tình huống cụ thể.
Với những thông tin này, hy vọng bạn có thêm kiến thức và tự tin hơn khi sử dụng động từ "approve" trong tiếng Anh.