Tờ 50 đồng 1949 được giới sưu tầm gọi là tiền Bác Hồ cười vì chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh ở mặt trước có khoé miệng kéo lên và hai mắt nheo lại — khác hẳn nét mặt nghiêm nghị quen thuộc trên phần lớn giấy bạc cùng thời. Đây là giấy bạc kháng chiến do Ủy ban Kháng chiến Hành chánh Nam Bộ đứng tên phát hành, in ngay trong bưng biền miền Tây.
Nụ cười ấy là thứ đập vào mắt trước tiên, và cũng là thứ khiến cả giới sưu tầm gọi tên tờ tiền theo nó. Nhưng còn một lớp nữa ít người để ý: hai khối chữ li ti in hai bên bức tranh mặt sau, chỗ ghi chức danh của những người ký tên. Đọc được hai khối chữ đó là biết tờ giấy này không ra đời ở Việt Bắc, mà ở một xưởng in giữa bưng biền miền Tây — nơi mang mật danh của một tổ trồng trọt, và chỉ trong khoảng một năm đã phải bỏ chỗ dời đi một lần.
Đọc tờ 50 đồng 1949 theo đúng những gì in trên mặt giấy
Hình 1: Hai mặt tờ 50 đồng "Bác Hồ cười". Mặt trước nền xanh lá, chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh đang mỉm cười đặt lệch hẳn về bên trái. Mặt sau nền nâu cam, hàng chữ chạy dưới bức tranh ghi "ĐOÀN KẾT · ĐOÀN KẾT · ĐẠI ĐOÀN KẾT" — đây là gốc của tên gọi thứ hai mà dân sưu tầm dùng cho tờ này.
Mặt trước in hai màu: nền xanh lá và các nét chính màu nâu sẫm. Chạy ngang trên cùng là quốc hiệu "VIỆT-NAM DÂN-CHỦ CỘNG-HÒA". Dưới đáy, đặt giữa hai ngôi sao năm cánh, là dòng "GIẤY BẠC VIỆT NAM". Góc dưới bên trái có con số 50 cỡ lớn; khối bên phải ghi mệnh giá bằng chữ "NĂM MƯƠI ĐỒNG" chồng lên một số 50 nền nhạt.
Chiếm gần một phần ba chiều ngang mặt giấy là chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh, đặt lệch hẳn về bên trái chứ không nằm chính giữa. Và đây chính là chi tiết làm nên tên tuổi của tờ tiền: Bác đang cười. Khoé miệng kéo lên rõ về cả hai phía, không lộ răng; hai mắt nheo lại thành hai vệt cong; quanh đuôi mắt là những đường khắc ngắn toả ra thành nếp. Bác gần như nhìn thẳng, hơi chếch, mặc áo cổ bẻ, tóc và râu để tự nhiên. Hai bên chân dung là hai cột hoa văn dọc chạy suốt chiều cao tờ tiền.
Chen giữa chân dung và khối mệnh giá là một khối chữ nhỏ, nội dung là lời cảnh báo: "THEO SẮC LỆNH CỦA CHÁNH PHỦ VIỆT NAM, KẺ NÀO LÀM GIẢ HOẶC CÓ HÀNH ĐỘNG PHÁ HOẠI TỜ GIẤY BẠC CỦA CHÁNH PHỦ SẼ BỊ TRỪNG TRỊ THEO QUÂN PHÁP". Chú ý chữ chánh phủ chứ không phải chính phủ: cách viết theo âm miền Nam, và nó sẽ có ý nghĩa ở mục sau.
Lời cảnh báo đó không phải câu chữ trang trí. Theo VietNamNet, một trong những lý do các hoạ sĩ kháng chiến phải nâng dần độ tinh xảo của nét khắc — thêm các đường vân guilloche quanh mệnh giá, thêm dải hoa văn viền — là vì thực dân Pháp tung tiền giả vào vùng tự do nhằm phá nền kinh tế kháng chiến. Dòng chữ dọa xử theo quân pháp và những dải hoa văn rối mắt hai bên chân dung là hai cách chống làm giả của cùng một hoàn cảnh: một cách bằng luật, một cách bằng tay nghề khắc.
Mặt sau đổi hẳn tông sang nâu cam với nét in màu tím. Chính giữa là một bức tranh đám đông đang bước tới, khoảng mười hai người — con số này là đếm ước lượng vì các hình chồng lên nhau. Trong đó nhận ra được người đội mũ vải kiểu bộ đội, người vác súng trường, người giơ cao một nông cụ lưỡi cong, và vài dáng phụ nữ tóc búi. Bên trái ghi "GIẤY BẠC VIỆT NAM", bên phải ghi "NĂM MƯƠI ĐỒNG", dưới cùng có một dòng chữ Hán đọc từ phải sang: 越南民主共和.
Vì sao nụ cười đó lạ giữa cả dòng tiền?
Hình 2: Tờ 1 đồng cùng dòng giấy bạc kháng chiến. Chân dung đặt trong khung oval khép kín ở bên phải, nét mặt không cười, gò má hóp, mắt mở. Bên trái là cảnh người phụ nữ gánh gồng và đoàn người ngoài đồng. Kiểu đặt chân dung trong khung oval khép kín như thế này chính là cách thể hiện mà Thời báo Ngân hàng ghi nhận là thường thấy ở giai đoạn trước năm 1954.
Muốn thấy tờ 50 đồng lạ ở đâu thì phải đặt nó cạnh mặt bằng chung. Theo bài khảo cứu của Thời báo Ngân hàng về hình ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh trên tiền Việt Nam, với bộ tiền giai đoạn 1946-1951 các hoạ sĩ thể hiện "nét mặt cương nghị, hơi gầy, vầng trán cao và đôi mắt sâu". Cũng bài đó ghi rằng chân dung giai đoạn trước năm 1954 thường được đặt trong khung trang trí hình oval kèm hình tượng bông lúa trĩu hạt, và rằng ở Việt Nam chân dung thường thể hiện ở tư thế nhìn thẳng — khác với thông lệ nghiêng ba phần tư của nhiều nước.
Tờ 50 đồng phá cả hai quy ước đó cùng lúc: chân dung không nằm trong khung oval khép kín mà thả tự do trên nền, và nét mặt thì cười. Trên tờ 1 đồng ở Hình 2, khung oval và nét mặt nghiêm vẫn còn nguyên. Cùng một dòng tiền, cùng vài năm, hai cách xử lý khác hẳn nhau.
Đến đây là chỗ phải dừng lại và nói thật: không có hồ sơ thiết kế nào của Ban Ấn loát đặc biệt Nam Bộ được công bố để giải thích vì sao chọn một nụ cười. Không có biên bản duyệt mẫu, không có ghi chép của người vẽ về ý đồ, không có chỉ thị nào được dẫn lại trong các tài liệu công khai hiện có. Mọi cách diễn giải kiểu "nụ cười ấy nhằm truyền niềm tin cho dân trong lúc gian khổ" đều là suy đoán của người đời sau, kể cả khi nghe rất hợp lý. Cái chắc chắn chỉ là: bản khắc này khác mặt bằng, và nó tồn tại.
Còn một chuyện nữa cần nói rõ vì nó hay bị phóng đại. Nhiều nơi giới thiệu đây là tờ tiền duy nhất có hình Bác Hồ cười. Chúng tôi không kiểm chứng được mức "duy nhất" đó. Ngay trong bài của Thời báo Ngân hàng, hoạ sĩ Nguyễn Xuân Tăng mô tả chân dung trên bộ tiền polymer là "thần thái, nụ cười hiền từ, rạng rỡ" và nói thêm "khi Bác cười, không những khoé miệng mà mắt cũng cười, kể cả chòm râu cũng thấy là đang cười". Nghĩa là ngay người trong nghề cũng dùng chữ "cười" cho một bộ tiền khác. Cách nói an toàn và đúng hơn: tờ 50 đồng này thuộc số rất ít mẫu tiền Việt Nam mà nụ cười lộ rõ thành nét khắc — chứ không phải cả lịch sử chỉ có một tờ.
Hai chữ ký ở mặt sau tiết lộ tờ tiền này ra đời ở đâu
Trên mặt sau, hai bên bức tranh đám đông có hai khối chức danh in chữ rất nhỏ. Bên trái: "ĐẠI DIỆN BỘ TRƯỞNG BỘ TÀI CHÁNH — CHỦ TỊCH ỦY BAN K.C.H.C. NAM BỘ". Bên phải: "ĐẠI DIỆN TỔNG GIÁM-ĐỐC NGÂN-KHỐ QUỐC-GIA — GIÁM-ĐỐC NGÂN-KHỐ NAM-BỘ". Mỗi khối kèm một chữ ký tay.
K.C.H.C. là Kháng Chiến Hành Chánh. Hai dòng chức danh này trả lời gọn câu hỏi tờ tiền ra đời ở đâu: không phải Việt Bắc, mà là Nam Bộ. Đó cũng là lý do chữ "chánh phủ" ở mặt trước viết theo âm miền Nam. Nhiều bài giới thiệu trên mạng xếp tờ này vào tiền Trung ương phát hành — dòng chữ trên chính hiện vật cho thấy cách xếp đó không khớp.
Cơ sở pháp lý là Sắc lệnh số 102/SL ngày 1 tháng 11 năm 1947, cho phép Ủy ban Kháng chiến Hành chánh Nam Bộ in và phát hành giấy bạc Việt Nam tại Nam Bộ. Đầu năm 1948, Trung ương chấp thuận cho Nam Bộ tự ấn loát năm mệnh giá: 1 đồng, 5 đồng, 20 đồng, 50 đồng và 100 đồng. Tờ 50 đồng nằm đúng trong danh sách đó, ở nhóm mệnh giá lớn nhất nhì.
Đơn vị thực hiện tên là Ban Ấn loát đặc biệt, hoạt động dưới mật danh "Ban trồng tỉa số 10", đặt tại chiến khu Đồng Tháp Mười — một vùng đầm lầy rộng khoảng 600.000 ha, ngập nước và nhiều bệnh tật. Trưởng ban là kỹ sư Ngô Tấn Nhơn; phó ban gồm luật sư Nguyễn Thành Vĩnh và kỹ sư Kha Vạng Cân. Đội vẽ và khắc được tuyển bí mật từ Sài Gòn đưa xuống, trong đó có hoạ sĩ Huỳnh Văn Gấm — người tốt nghiệp khoá cuối Trường Mỹ thuật Đông Dương, cùng lớp với Bùi Xuân Phái và Nguyễn Tư Nghiêm, và cũng là đại biểu Quốc hội khoá đầu tiên của tỉnh Tân An. Tài liệu của Tỉnh uỷ Long An ghi năm 1948 ông được giao tổ chức xưởng in tiền cho Nam Bộ.
Hình 3: Tờ 20 đồng đề năm 1949, cùng hoàn cảnh in ấn. Nhìn kỹ sẽ thấy chất giấy ngả vàng không đều, nét khắc thô, mực chỗ đậm chỗ nhạt và số kiểm soát đóng lệch. Đó là dấu vết của việc in bằng máy typo trên giấy tự làm giữa rừng, không phải lỗi của bản scan.
Điều kiện làm việc quyết định luôn hình thức tờ tiền. Giấy in lúc đầu gom từ vở học trò bỏ đi và báo cũ; về sau tự làm giấy thủ công từ cây dó và cây gai. Máy móc mua lén ở Sài Gòn rồi chở bằng ghe xuống bưng. Có giai đoạn xưởng in đặt trên ghe di động để khỏi bị phát hiện. Năm 1949, vì lý do an toàn, toàn bộ cơ sở dời từ Đồng Tháp Mười về chiến khu U Minh, rồi về xã Hàm Rồng, huyện Năm Căn — riêng việc chuyển khối máy nặng nhiều tấn qua vùng sình lầy đã mất khoảng một đến hai tháng. Tại Hàm Rồng, cơ sở này còn bị ném bom hai lần.
Vì vậy, khi cầm một tờ giấy bạc Nam Bộ thấy mực lem, giấy ngả màu không đều hay hai tờ cùng mệnh giá lệch tông nhau, đó thường là đặc điểm gốc chứ không phải dấu hiệu hàng nhái. Muốn xem tuyến sự kiện đầy đủ dẫn tới việc phát hành đồng tiền riêng, đọc thêm bài về giấy bạc Cụ Hồ và cuộc chiến tiền tệ 1945-1946.
"Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết" — cái tên thứ hai đến từ đâu
Ngoài tên "50 đồng Bác Hồ cười", tờ này còn được gọi là "50 đồng Đại đoàn kết". Chỗ này rất dễ bịa ra một câu chuyện nguồn gốc nghe hay, nên nói cho rõ: cái tên không cần suy đoán, vì nó nằm ngay trên hiện vật. Chạy dưới chân bức tranh mặt sau là hàng chữ in "ĐOÀN KẾT · ĐOÀN KẾT · ĐẠI ĐOÀN KẾT", ngăn cách bằng dấu chấm giữa. Người sưu tầm chỉ việc lấy nguyên hàng chữ đó làm tên gọi.
Còn ai là người đầu tiên gọi như vậy, gọi từ năm nào, thì không có tài liệu nào ghi lại. Đó là điểm khác biệt cần giữ: hàng chữ trên tờ tiền là dữ kiện kiểm chứng được bằng mắt; còn lịch sử của cái biệt danh thì thuộc về truyền miệng trong giới chơi, không có mốc.
Năm mươi đồng năm đó đổi được bao nhiêu gạo?
Câu "50 đồng hồi đó là lớn lắm" không nói lên điều gì nếu không kèm con số. Có một mốc kiểm chứng được. Báo Tuổi Trẻ, trong bài về đồng tiền Nam Bộ, ghi rằng khi giấy bạc Nam Bộ mới ra, tỷ giá được ấn định ngang bằng một đối một với tiền Đông Dương, và giá gạo trong vùng lúc đó chỉ khoảng 1 đồng một giạ — giạ Nam Bộ, quy ước quanh 20 kg.
Phép tính để bạn tự kiểm: 50 đồng ÷ 1 đồng một giạ = 50 giạ. 50 giạ × 20 kg = 1.000 kg, tức một tấn gạo. Một tờ giấy bạc cỡ lòng bàn tay, ở thời điểm phát hành, ngang một tấn gạo. Đó là lý do mệnh giá 50 đồng chỉ được in ở nhóm cao nhất và người dân thường không cầm nó để đi chợ hằng ngày.
Nhưng con số đó là ảnh chụp một thời điểm, và nó không đứng yên. Cũng theo Tuổi Trẻ, đến đầu năm 1949 Ban Ấn loát đã in và phát hành hơn 325 triệu đồng. Một nền tài chính kháng chiến không có dự trữ vàng, in ra khối lượng như vậy trong khoảng một năm, thì sức mua của đồng bạc trượt xuống là chuyện đương nhiên. Nói cách khác: tờ 50 đồng bắt đầu vòng đời của nó ở mức một tấn gạo, và kết thúc vòng đời ở một mức thấp hơn nhiều mà tài liệu chúng tôi tra được không nêu con số cụ thể.
Nhìn vào đâu để nhận ra đúng tờ 50 đồng Bác Hồ cười
Hình 4: Một tờ 50 đồng khác cùng dòng, phát hành sau. Cùng mệnh giá, cùng dòng chữ "NĂM MƯƠI ĐỒNG", nhưng chân dung đặt chính giữa và nét mặt không cười; mặt sau là một người đang chống sào trên ghe chứ không phải đám đông. Đây là tờ hay bị nhầm nhất khi người bán chỉ chụp một mặt.
Dòng giấy bạc kháng chiến có rất nhiều dị bản màu và chất giấy, nên đừng lấy "khác màu tờ trên mạng" làm căn cứ kết luận hàng giả. Bốn điểm dưới đây bám vào bố cục, thứ khó thay đổi hơn màu sắc:
- Vị trí chân dung ở mặt trước. Phải nằm lệch hẳn về bên trái, chừa trống hơn nửa mặt giấy cho khối mệnh giá bên phải. Nếu chân dung nằm chính giữa như Hình 4 thì đó là mẫu khác, dù cũng ghi 50 đồng.
- Hàng chữ dưới bức tranh mặt sau. Phải đọc được ba cụm "ĐOÀN KẾT · ĐOÀN KẾT · ĐẠI ĐOÀN KẾT". Thiếu hàng này thì không phải bản Đại đoàn kết. Nếu chữ nhoè tới mức không tách được ba cụm thì tờ đó đã mòn nặng, giá phải tính theo tình trạng đó chứ không tính giá tờ nguyên.
- Hai khối chức danh hai bên mặt sau. Bên trái phải có cụm "ỦY BAN K.C.H.C. NAM BỘ", bên phải phải có "NGÂN-KHỐ NAM-BỘ". Nếu người bán đưa ảnh mà hai khối này ghi "NGÂN KHỐ TRUNG ƯƠNG", thì tờ đó thuộc dòng Trung ương phát hành, là hiện vật khác và mặt bằng giá khác.
- Cách chữ ăn vào giấy. Đây là bản in typo — kiểu in dùng bản chữ nổi ép trực tiếp xuống giấy — nên chữ ấn lõm xuống mặt giấy; lật nghiêng dưới đèn sẽ thấy nét chữ gợn nổi ở mặt bên kia. Bản sao chụp lại bằng máy in phun hay laser cho mặt chữ phẳng lì, sờ không thấy gợn, và soi kính lúp sẽ thấy chữ vỡ thành các chấm mực tròn đều thay vì nét liền.
Ai muốn nắm khung phân loại chung của tiền xưa Việt Nam trước khi đi vào từng tờ thì đọc bài tổng quan; còn muốn xem dòng chảy dài hơn của tiền cổ Việt Nam từ thời Đinh trở đi thì có bài riêng.
Giá tiền xưa Việt Nam cho tờ này — và vì sao chênh nhau tới sáu lần
Hình 5: Tờ 100 đồng cùng hệ giấy bạc Việt Nam. Mặt trước là cảnh lao động — người cưỡi trâu, người kéo lưới, người đứng máy; mặt sau lại là chân dung đặt cạnh một đám đông. Chính mô-típ lặp lại này giúp người mới nhận ra một tờ có thuộc dòng kháng chiến hay không trước cả khi soi chi tiết.
Khoảng giá thực tế ghi nhận tại thời điểm viết bài: trên tiensuutam.com, bản tình trạng VG — viết tắt của Very Good, một bậc thấp trong thang chấm điểm tiền giấy, mô tả tờ đã lưu hành nhiều, mòn nét nhưng còn nguyên vẹn — của tờ 50 đồng Bác Hồ cười niêm yết 500.000 đồng; một sàn tiền xưa khác hỏi giá 3.000.000 đồng cho cùng tên gọi tờ tiền. Chênh sáu lần, và phần lớn khoảng chênh đó nằm ở tình trạng bảo quản chứ không phải ở độ hiếm — cùng một mẫu, một tờ mòn góc mất chữ và một tờ còn đủ nét là hai món hàng khác nhau. Đó cũng là lý do mọi con số giá trên mạng phải đọc kèm chữ viết tắt tình trạng đứng cạnh nó.
Nếu bạn đang có một tờ trong nhà và muốn hỏi giá hoặc bán lại, làm được ngay bốn việc sau, làm xong thì bên nào cũng báo giá được mà không phải hỏi tới hỏi lui:
- Chụp đủ hai mặt, đặt tờ tiền trên nền trơn màu tối, tắt flash — flash làm bệt mất nét khắc và làm giấy trông trắng hơn thực tế.
- Chụp thêm một ảnh soi ngược sáng, đưa tờ tiền lên trước cửa sổ để lộ vết rách kim, lỗ mọt và các chỗ đã vá.
- Chụp cận hàng chữ "ĐOÀN KẾT · ĐOÀN KẾT · ĐẠI ĐOÀN KẾT" và cận hai khối chức danh hai bên — đây là hai vùng người mua nhìn đầu tiên.
- Nói rõ tờ giấy đã bị động vào chưa. Giấy thời kháng chiến làm thủ công từ cây dó, rất mềm và bắt nước, nên chỉ cần từng lau ẩm hoặc từng là phẳng là thớ giấy đã đổi và người xem hàng nhận ra ngay. Nói trước thì đỡ mất một vòng thương lượng.
Chuẩn bị xong thì gửi cho bên nhận thu mua tiền xưa, thu mua tiền cổ tại TPHCM. Muốn tham khảo mặt bằng chung trước khi quyết định thì xem thêm bài mua bán tiền xưa Việt Nam ở đâu uy tín, hoặc duyệt cả nhóm hiện vật cùng thời trong chuyên mục tiền giấy Việt Nam.
Vì sao tờ 50 đồng 1949 biến mất khỏi lưu thông
Ngày 6 tháng 5 năm 1951, Ngân hàng Quốc gia Việt Nam được thành lập. Từ đó việc phát hành tiền chuyển từ Bộ Tài chính sang một ngân hàng trung ương thực thụ, và toàn bộ hệ giấy bạc Tài chính — trong đó có giấy bạc Nam Bộ — bắt đầu bị thay thế bằng hệ tiền ngân hàng thống nhất hơn.
Việc thay thế không diễn ra trong một đêm. Ở Nam Bộ, do chiến trường chia cắt và đường liên lạc với Trung ương rất khó, giấy bạc Nam Bộ vẫn còn vai trò thêm vài năm nữa; loạt khảo cứu của Thời báo Ngân hàng về dòng tiền này đặt tên giai đoạn là 1947-1954. Nghĩa là tờ 50 đồng ở Hình 1 sống qua đúng quãng từ lúc một chính quyền kháng chiến chưa có ngân hàng, đến lúc đã có ngân hàng và không cần tới nó nữa.
Thứ còn lại hôm nay chỉ là một mảnh giấy mỏng bằng bàn tay, in trên thứ giấy làm từ cây dó giữa rừng U Minh, mang một khuôn mặt đang cười mà không ai còn giải thích được vì sao lại cười.
Câu hỏi thường gặp
Tờ 50 đồng 1949 có phải tờ tiền duy nhất có hình Bác Hồ cười không? Chúng tôi không kiểm chứng được mức "duy nhất". Đây chắc chắn thuộc số rất ít mẫu tiền Việt Nam mà nụ cười lộ rõ thành nét khắc trên chân dung, nhưng chính hoạ sĩ Nguyễn Xuân Tăng, trên Thời báo Ngân hàng, cũng mô tả chân dung ở bộ tiền polymer là có "nụ cười hiền từ, rạng rỡ". Vì vậy nên dùng cách nói "một trong số rất ít" thay cho "duy nhất". Tờ này đề năm 1948 hay 1949? Cả hai năm đều được dùng trong giới sưu tầm và trên các trang bán hàng, kể cả tiensuutam.com đặt tên sản phẩm theo năm 1948. Cơ sở của khoảng thời gian này: đầu năm 1948 Trung ương chấp thuận cho Nam Bộ tự in năm mệnh giá gồm cả 50 đồng, và giai đoạn 1948-1949 là lúc các mệnh giá lớn bắt đầu được in với số lượng đáng kể. Nếu tờ trong tay bạn không có năm in rõ trên mặt giấy thì nên ghi là "1948-1949" thay vì chọn cứng một năm. Vì sao tờ này còn được gọi là 50 đồng Đại đoàn kết? Vì hàng chữ "ĐOÀN KẾT · ĐOÀN KẾT · ĐẠI ĐOÀN KẾT" được in ngay dưới bức tranh đám đông ở mặt sau. Tên gọi lấy thẳng từ chữ trên hiện vật, không phải do người sau đặt theo cảm nhận. Còn ai gọi đầu tiên và từ năm nào thì không có tài liệu ghi lại. Tờ 50 đồng này in ở đâu? Ở Nam Bộ, do Ban Ấn loát đặc biệt thực hiện theo Sắc lệnh 102/SL ngày 1 tháng 11 năm 1947. Ban này đặt tại chiến khu Đồng Tháp Mười dưới mật danh "Ban trồng tỉa số 10", đến năm 1949 dời về chiến khu U Minh rồi về xã Hàm Rồng, huyện Năm Căn. Hai khối chức danh in ở mặt sau tờ tiền — Ủy ban Kháng chiến Hành chánh Nam Bộ và Ngân khố Nam Bộ — là bằng chứng trực tiếp trên hiện vật.Ghi chú giới hạn bằng chứng
- Ý đồ thiết kế nụ cười: không có hồ sơ, biên bản duyệt mẫu hay ghi chép của người vẽ được công bố. Bài này chỉ mô tả nét khắc quan sát được và đối chiếu với mặt bằng chung, không đưa ra lý do.
- Claim "duy nhất": không verify được. Đã hạ giọng thành "một trong số rất ít" và nêu phản chứng từ chính nguồn ngành ngân hàng.
- Năm phát hành: nguồn ghi cả 1948 lẫn 1949. Chưa tìm được văn bản ấn định ngày phát hành riêng cho mệnh giá 50 đồng.
- Người vẽ mẫu tờ 50 đồng: chưa xác định. Huỳnh Văn Gấm được tài liệu ghi là người tổ chức xưởng in tiền Nam Bộ năm 1948 và nằm trong nhóm hoạ sĩ của Ban Ấn loát, nhưng không có nguồn nào gán cụ thể bản khắc chân dung này cho ông hay cho bất kỳ ai.
- Mốc giá 1 đồng một giạ gạo và con số 325 triệu đồng: lấy từ một bài duy nhất trên Tuổi Trẻ, chưa đối chiếu được với nguồn thứ hai. Phép quy đổi ra một tấn gạo là tính từ con số đó, và chỉ đúng cho thời điểm mới phát hành.
- Số người trong bức tranh mặt sau: khoảng mười hai, là đếm ước lượng trên bản scan vì các hình chồng lấn nhau.
- Số hiệu catalog Pick: chưa xác định được số hiệu chính xác cho riêng tờ này nên bài không nêu. Các mục 50 đồng Bắc Việt tra được trên Numista (P#11 năm 1947, P#32 năm 1950, P#50 loại tín phiếu) đều không khớp bố cục của tờ trong Hình 1.
- Giá thị trường: là giá niêm yết và giá hỏi tại thời điểm viết bài, không phải giá giao dịch đã chốt, và không phải cam kết mua vào.
Nguồn tham khảo
- Thời báo Ngân hàng — "Hình ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh trên tiền Việt Nam" (nét mặt cương nghị của bộ tiền 1946-1951, khung oval và bông lúa trước 1954, tư thế nhìn thẳng, phát biểu của các hoạ sĩ Trần Tiến, Huỳnh Văn Thuận và Nguyễn Xuân Tăng).
- Tuổi Trẻ — "Đồng tiền Nam Bộ" (chấp thuận đầu năm 1948 cho Nam Bộ in 1, 5, 20, 50 và 100 đồng; Ban Ấn loát đặc biệt mật danh "Ban trồng tỉa số 10"; Ngô Tấn Nhơn, Nguyễn Thành Vĩnh, Kha Vạng Cân; con số hơn 325 triệu đồng đầu 1949; tỷ giá 1:1 và giá gạo 1 đồng một giạ).
- Người Lao Động / Tuổi Trẻ — "Giấy bạc Cụ Hồ trong kháng chiến chống Pháp ở Nam Bộ" (Đồng Tháp Mười khoảng 600.000 ha; giấy lấy từ vở học trò và báo cũ, sau tự làm từ cây dó và cây gai; xưởng in đặt trên ghe di động; nhóm hoạ sĩ và thợ khắc tuyển từ Sài Gòn).
- Hồ sơ Di tích Ban Ấn loát đặc biệt Nam Bộ (Năm Căn, Cà Mau) — Sắc lệnh 102/SL ngày 1/11/1947; việc dời cơ sở về U Minh năm 1949 rồi về xã Hàm Rồng; thời gian chuyển máy khoảng 1-2 tháng; hai lần bị ném bom; danh sách mệnh giá 1, 2, 5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 đồng.
- VietNamNet — "Lịch sử thú vị 80 năm đồng tiền giấy Việt Nam" (kỹ thuật in typo và in đá trên giấy nứa, giấy bản; Sắc lệnh 102/SL; mệnh giá 50 và 100 đồng in số lượng đáng kể từ 1948-1949; giấy bạc Nam Bộ được thay thế dần sau khi Ngân hàng Quốc gia thành lập năm 1951).
- Thời báo Ngân hàng — loạt bài "Giấy bạc Tài chính Nam Bộ (1947-1954)" (mốc thời gian tồn tại của dòng giấy bạc Nam Bộ).
- Tỉnh uỷ Long An và Báo Long An — tiểu sử hoạ sĩ Huỳnh Văn Gấm (sinh 10/3/1922 tại Tân An, khoá VI Trường Mỹ thuật Đông Dương 1941-1945, đại biểu Quốc hội tỉnh Tân An, năm 1948 được giao tổ chức xưởng in tiền cho Nam Bộ).
- Numista — hồ sơ các mệnh giá 50 đồng Bắc Việt P#11 (1947), P#32 (1950) và P#50 (tín phiếu 1949-1950), dùng để đối chiếu và loại trừ.
- Ảnh hiện vật thuộc bộ sưu tập TMT Collection — tờ 50 đồng "Bác Hồ cười", tờ 1 đồng, tờ 20 đồng 1949, tờ 50 đồng phát hành sau và tờ 100 đồng cùng hệ giấy bạc Việt Nam.
Về TMT Collection
TMT Collection là nơi sưu tầm và giới thiệu tiền xưa Việt Nam, tiền thế giới, tiền xu cùng các hiện vật liên quan. Trên tiensuutam.com, TMT Collection tập trung chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm sưu tầm: thông tin về từng tờ tiền, những câu chuyện lịch sử phía sau thiết kế, cùng bối cảnh phát hành của mỗi giai đoạn. Mục tiêu là để người yêu tiền có thêm tư liệu khi tìm hiểu một hiện vật mình quan tâm. Xem thêm các mẫu tiền theo từng thời kỳ tại danh mục Tiền giấy Việt Nam.