[caption id="attachment_39044" align="aligncenter" width="500"]
Cách viết chữ Tôi trong tiếng Trung[/caption]
I. Chữ Tôi (我) trong tiếng Trung là gì?
Chữ Tôi trong tiếng Trung là 我, phiên âm là “wǒ”. Đại từ nhân xưng này mang ý nghĩa “tôi, tớ, mình, tao, em, anh,...”. 我 là chữ Hán thông dụng nhất cũng là từ vựng đầu tiên mà bạn sẽ được dạy khi học tiếng Trung. Ví dụ:
- 我喜欢学习中文 (wǒ xǐhuan xuéxí zhōngwén): Tôi thích học tiếng Trung.
- 我今天很忙 (wǒ jīntiān hěn máng): Hôm nay tôi rất bận.
II. Cấu tạo và nguồn gốc chữ Tôi (我) trong tiếng Trung
Trước khi tìm hiểu về cách viết chữ Tôi trong tiếng Trung 我, chúng ta sẽ tìm hiểu xem chữ này có cấu tạo gồm bao nhiêu nét nhé! Chữ Tôi 我 có cấu tạo gồm có 7 nét, bao gồm:
- Nét phẩy
- Nét ngang
- Nét sổ móc
- Nét hất
- Nét mác
- Nét phẩy
- Nét chấm
➡ Đây đều là các nét cơ bản trong tiếng Trung.
Về cấu tạo chữ Tôi 我 trong tiếng Trung: Ban đầu “我” không mang nghĩa “tôi”. Nó xuất phát từ khái niệm:
Tự mình cầm vũ khí → tự bảo vệ → bản thân → “tôi”.
Trong quá trình phát triển ngôn ngữ: 我 chuyển từ ý nghĩa hành động → lý niệm về bản thân → đại từ ngôi thứ nhất. Vì vậy, chữ 我 mới có nghĩa “tôi, ta, bản thân mình”.
III. Hướng dẫn cách viết chữ Tôi (我) trong tiếng Trung
Chữ Tôi trong tiếng Trung gồm có 7 nét, trong đó có bộ 戈 - Bộ Qua và 3 nét khác. Dưới đây là hướng dẫn cách viết chữ Tôi trong tiếng Trung cụ thể theo từng nét mà bạn có thể tham khảo:
- Nét phẩy ノ: Nét cong, nét bút kéo xuống từ phải qua trái.
- Nét ngang 一 : Nét bút kéo từ trái sang phải.
- Nét sổ móc亅: Là nét thẳng kéo từ trên xuống và móc lên ở cuối nét.
- Nét hất ㇀: Là nét cong đi từ trái sang phải, viết nhẹ tay dần
- Nét mác 乀: Là nét thẳng được kéo xuống từ trái qua phải.
- Nét phẩy ノ: Là nét cong kéo xuống từ phải qua trái
- Nét chấm 丶: Là dấu chấm, hơi chếch nhẹ từ trên xuống dưới.
IV. Mẫu câu giao tiếp sử dụng chữ Tôi (我) thông dụng
Sau khi đã nắm được cách viết chữ Tôi trong tiếng Trung, bạn có thể ứng dụng vào để học tiếng Trung giao tiếp cơ bản để giới thiệu bản thân, hỏi đáp với mọi người. Dưới đây là một số mẫu câu giao tiếp tiếng Trungthông dụng với chữ Tôi 我 mà bạn có thể tham khảo!
Vừa rồi, PREP đã giải đáp cấu tạo, hướng dẫn cách viết chữ Tôi trong tiếng Trung và bật mí một số mẫu câu giao tiếp thông dụng có chứa chữ Tôi 我. Bạn có thể tham khảo bài viết để bổ sung thêm kiến thức tiếng Trung cho bản thân nhé!