I. Từ vựng chung về chủ đề các loại trà tiếng Trung
Chè tiếng Trung là gì? Chè hay trà trong tiếng Trung là 茶, phiên âm “chá”. Trà đạo là một nét văn hóa độc đáo, được lưu truyền từ nhiều đời ở Trung Quốc. Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề các loại trà cũng khá đa dạng và phong phú. Dưới đây là danh sách từ vựng chung về các loại trà trong tiếng Trung mà PREP đã hệ thống lại. Hãy nhanh chóng học và bổ sung vốn từ cho mình ngay từ bây giờ nhé!
1. Từ vựng chung
2. Các loại trà phổ biến
II. Từ vựng về các loại trà nổi tiếng của Trung Quốc
Bạn đã biết được đâu là các loại trà nổi tiếng của Trung Quốc chưa? Nếu chưa, hãy tham khảo bảng từ vựng mà PREP cập nhật dưới đây để mở rộng kiến thức về từ vựng và vốn hiểu biết văn hóa Trung Hoa nhé!
Tham khảo thêm bài viết:
- Trọn bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề ăn uống đầy đủ và chi tiết!
III. Từ vựng và cách phân loại các loại trà trong tiếng Trung
Dựa trên phương pháp chế biến sẽ phân chia thành các loại trà trong tiếng Trung gồm có: Lục trà, thanh trà, hồng trà, bạch trà, hoàng trà,... Cụ thể:
1. Lục trà (绿茶)
Lục trà 绿茶 là loại trà không lên men, lá trà có hình dạng dẹp, mùi thơm và cực kỳ đậm vị trà. Lục trà bao gồm những loại sau:
2. Hồng trà (红茶)
Hồng Trà 红茶 là loại trà đã trải qua quá trình lên men để cho ra nước màu đỏ có hương vị ngọt ngào, đậm vị trà. Điều đặc biệt, hồng trà hoàn toàn không bị mất dần hương vị theo thời gian giống lục trà và có thể vận chuyển đường dài nên cực kỳ thích hợp để xuất khẩu.
Phân loại hồng trà như sau:
3. Thanh trà (青茶)
Thanh trà hay còn có tên gọi khác là trà ô long, là loại trà nửa lên men và có sự kết hợp đặc trưng giữa lục trà và hồng trà. Loại trà này có màu vàng ánh và hương thơm ngào ngạt.
Phân loại Thanh trà:
4. Hắc trà (黑茶)
Hắc trà 黑茶 là loại trà đặc biệt của Trung Quốc, chủ yếu ở vùng Vân Nam, Tứ Xuyên, Quảng Tây,... Loại trà này được làm thành trà ép có thời gian bảo quản lâu nên hương vị càng đậm đà. Nước trà có màu nâu hoặc cam đậm và thoang thoảng mùi hương tùng.
5. Bạch trà (白茶)
Bạch trà 白茶 là loại trà có lớp nhung nhỏ màu trắng bám trên bề mặt. Ở Trung Quốc, đây là một loại trà quý giá. Tùy theo từng bộ phận sử dụng mà bạch trà cũng có nhiều tên gọi khác nhau như:
- 银针 /yín zhēn/: Ngân Châm (mầm đơn).
- 寿眉 /Shòu méi/: Thọ Mi (lá).
- 白牡丹 /Bái mǔdān/: Bạch Mẫu Đơn (bộ mầm).
6. Hoàng trà (黄茶)
Hoàng Trà 黄茶 là một loại trà chỉ lên men được một ít và có màu vàng rất đặc trưng. Loại trà này chủ yếu phổ biến ở Hồ Nam, Mông Sơn (Tứ Xuyên),... của Trung Quốc.
Phân loại Hoàng trà gồm có:
- 黄小茶 /huángxiǎochá/: Hoàng tiểu trà (làm từ búp trà non).
- 黄芽茶 /huáng yáchá/: Hoàng nha trà (búp trà đơn).
IV. Mẫu câu giao tiếp chủ đề các loại trà trong tiếng Trung
Sau khi đã “bỏ túi” cho mình vốn từ vựng về các loại trà Trung Quốc nổi tiếng, bạn có thể vận dụng vào giao tiếp. Dưới đây là một số mẫu câu thông dụng mà bạn có thể tham khảo và luyện nói nhé!
Như vậy, PREP đã bật mí tất tần tật danh sách từ vựng về các loại trà trong tiếng Trung phổ biến. Hi vọng, những kiến thức mà bài viết chia sẻ sẽ giúp bạn củng cố và nâng cao vốn từ vựng giúp giao tiếp tiếng Trung tốt hơn.