Bạn vẫn đang bối rối khi cần nói về ngày tháng và thứ trong tuần bằng tiếng Trung? Bạn luôn thắc mắc làm thế nào để diễn đạt thời gian chuẩn xác như người bản xứ? Nếu trong tiếng Việt, chúng ta quen với cách nói ngày, tháng, năm thì liệu tiếng Trung có trình tự tương tự hay hoàn toàn khác biệt? Đừng lo, bài viết này của STUDY4 sẽ hướng dẫn cách đọc ngày tháng, cách đọc thứ trong tuần bằng tiếng Trung, giúp bạn tự tin áp dụng trong giao tiếp và công việc hàng ngày. Hãy cùng theo dõi nhé!
I. Từ vựng tiếng trung chủ đề cách đọc ngày tháng bằng tiếng Trung
Trước khi tìm hiểu cách đọc ngày tháng và cách đọc thứ trong tuần bằng tiếng Trung, mời bạn cùng STUDY4 tìm hiểu một vài từ vựng về chủ đề này nhé!
II. Cách đọc ngày tháng bằng tiếng Trung
Hãy cùng STUDY4 tìm hiểu ngay các đọc thứ, ngày, tháng bằng tiếng Trung nhé!
1. Cách đọc thứ trong tuần bằng tiếng Trung
Trong bảng dưới đây, STUDY4 đã giúp bạn tổng hợp ba cách đọc thứ trong tuần bằng tiếng trung phổ biến nhất của người bản xứ:
Lưu ý:
- Cách dùng "星期": phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và được sử dụng rộng rãi nhất.
- Cách dùng "周": thường xuất hiện trong văn viết, tin tức hoặc các văn bản trang trọng.
- Cách dùng "礼拜": thông dụng trong một số vùng, mang tính chất dân dã hơn và có nguồn gốc lịch sử.
- Khi nói Chủ Nhật với "周", chỉ dùng 周日 (zhōurì), không dùng 周天.
Cách đọc thứ trong tuần bằng tiếng Trung
2. Cách đọc các ngày trong tháng bằng tiếng Trung
Cách đọc các ngày trong tháng bằng tiếng Trung thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp. Cụ thể như sau:
Trong văn nói:
Số đếm + 号 (hào)
Trong văn viết:
Số đếm + 日 (rì)
Tham khảo ví dụ cách đọc các ngày trong tháng bằng tiếng Trung để hiểu hơn nhé:
3. Cách đọc các tháng trong năm bằng tiếng Trung
Cách đọc các tháng trong tiếng Trung rất đơn giản, bạn chỉ cần áp dụng công thức sau:
Số tháng + 月 (yuè)
4. Cách đọc năm bằng tiếng Trung
Cách đọc năm bằng tiếng Trung cũng không có gì khó. Bạn chỉ cần đọc lần lượt từng số và kèm chữ 年 (nián - năm).
Ví dụ:
III. Mẫu câu tiếng Trung về chủ đề cách đọc ngày tháng bằng tiếng Trung
Dưới đây là một vài mẫu câu tiếng Trung về chủ đề cách đọc ngày tháng bằng tiếng Trung mà bạn nhất định phải biết:
1. Cách nói thứ, ngày, tháng trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, thứ tự khi nói ngày tháng năm hoàn toàn khác với tiếng Việt. Tiếng Việt thường nói theo thứ tự: Thứ + Ngày + Tháng + Năm, nhưng tiếng Trung sẽ đảo ngược thứ tự thành: Năm + Tháng + Ngày + Thứ.
Công thức:
……年 (nián) ……月 (yuè) ……日 (rì) 星期…… (xīngqī……)
2. Các mẫu câu hỏi đáp chủ đề ngày tháng trong tiếng Trung
Tiếp theo, hãy cùng STUDY4 khám phá các mẫu câu hỏi về chủ đề cách đọc ngày tháng trong tiếng Trung, để bạn có thể tự tin hơn khi giao tiếp trong các tình huống thực tế:
IV. Các đoạn hội thoại tiếng Trung về chủ đề cách đọc ngày tháng bằng tiếng Trung
Sau khi nắm rõ cách đọc ngày tháng và thứ trong tuần bằng tiếng Trung, việc áp dụng vào giao tiếp hàng ngày sẽ trở nên dễ dàng hơn qua các đoạn hội thoại thực tế. Dưới đây là một số tình huống minh họa, giúp bạn hiểu rõ hơn cách đặt câu hỏi, trả lời và sử dụng linh hoạt các mẫu câu liên quan đến ngày tháng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Cách đoạn hội thoại tiếng Trung chủ đề ngày tháng
1. Hỏi và trả lời về ngày tháng
A: 今天是几月几号?
(Jīntiān shì jǐ yuè jǐ hào?)
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
B: 今天是2024年5月15号。
(Jīntiān shì èr líng èr sì nián wǔ yuè shí wǔ hào.)
Hôm nay là ngày 15 tháng 5 năm 2024.
2. Hỏi đáp về ngày sinh nhật
A: 你的生日是几月几号?
(Nǐ de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào?)
Sinh nhật của bạn là ngày mấy tháng mấy?
B: 我的生日是8月15号。
(Wǒ de shēngrì shì bā yuè shí wǔ hào.)
Sinh nhật của tôi là ngày 15 tháng 8.
A: 那天是星期几?
(Nà tiān shì xīngqī jǐ?)
Ngày đó là thứ mấy?
B: 那天是星期四。
(Nà tiān shì xīngqī sì.)
Ngày đó là thứ Năm.
Hội thoại hỏi đáp về chủ đề sinh nhất trong tiếng Trung
3. Lên kế hoạch du lịch
A: 我们什么时候去旅行?
(Wǒmen shénme shíhòu qù lǚxíng?)
Chúng ta đi du lịch khi nào?
B: 我们可以2024年6月1号出发。
(Wǒmen kěyǐ èr líng èr sì nián liù yuè yī hào chūfā.)
Chúng ta có thể khởi hành vào ngày 1 tháng 6 năm 2024.
A: 那天是星期几?
(Nà tiān shì xīngqī jǐ?)
Ngày đó là thứ mấy?
B: 那天是星期六,很适合旅行。
(Nà tiān shì xīngqī liù, hěn shìhé lǚxíng.)
Ngày đó là thứ Bảy, rất phù hợp để đi du lịch.
4. Hỏi đáp về ngày lễ bằng tiếng Trung
A: 春节是几月几号?
(Chūnjié shì jǐ yuè jǐ hào?)
Tết Nguyên Đán là ngày mấy tháng mấy?
B: 春节是2024年2月10号。
(Chūnjié shì èr líng èr sì nián èr yuè shí hào.)
Tết Nguyên Đán là ngày 10 tháng 2 năm 2024.
A: 那天是星期几?
(Nà tiān shì xīngqī jǐ?)
Ngày đó là thứ mấy?
B: 那天是星期六。
(Nà tiān shì xīngqī liù.)
Ngày đó là thứ Bảy.
5. Hỏi về ngày lịch sử
A: 越南的国庆节是几月几号?
(Yuènán de guóqìng jié shì jǐ yuè jǐ hào?)
Quốc khánh của Việt Nam là ngày mấy tháng mấy?
B: 是9月2号。
(Shì jiǔ yuè èr hào.)
Là ngày 2 tháng 9.
A: 哪一年开始的?
(Nǎ yī nián kāishǐ de?)
Bắt đầu từ năm nào?
B: 从1945年开始的。
(Cóng yī jiǔ sì wǔnián kāishǐ de.)
Bắt đầu từ năm 1945.
Lời kết
Việc nắm vững cách đọc ngày tháng trong tiếng Trung không chỉ là nền tảng quan trọng trong học tập, mà còn là công cụ hữu ích trong giao tiếp thực tế. Từ cách đọc năm, tháng, ngày đến cách hỏi và trả lời trong các tình huống khác nhau, bạn đã có trong tay những kỹ năng cần thiết để tự tin trong các tình huống thực tế nhé.