I. 爱 là gì? Cách dùng 爱
Nếu muốn phân biệt được điểm khác nhau giữa 爱 và 喜欢, bạn cần phải nắm được cách dùng của từ 爱.
爱 có phiên âm /ài/, mang ý nghĩa “yêu thương, yêu mến, yêu, ưa thích, chuộng, ham,..”
Cách dùng của từ 爱:
Học thêm một số từ vựng tiếng Trung bắt đầu bằng Hán tự 爱 mà PREP chia sẻ dưới bảng sau nhé!
II. 喜欢 là gì? Cách dùng 喜欢
Để giúp bạn có thể phân biệt được 爱 và 喜欢 trong tiếng Trung, PREP sẽ phân tích về cách dùng của 喜欢.
Trong tiếng Trung, 喜欢 có phiên âm /xǐhuan/, mang ý nghĩa “thích, yêu mến, ưa thích, vui mừng”.
Cách dùng của 喜欢:
III. Phân biệt 爱 và 喜欢 trong tiếng Trung
爱 và 喜欢 giống và khác nhau ở điểm nào? Hãy cùng PREP phân tích chi tiết để tránh bị nhầm lẫn khi sử dụng 2 Hán tự này nhé!
1. Giống nhau
-
爱 và 喜欢 đều biểu thị có tình cảm với một người hoặc cảm thấy thích thú đối với sự vật, sự kiện. Ví dụ:
-
我爱/喜欢他。/Wǒ ài tā./: Tôi yêu/thích anh ấy.
-
我爱/喜欢小明。/Wǒ xǐhuan Xiǎomíng./: Tôi yêu/thích Tiểu Minh.
-
-
Đều là động từ, phải có tân ngữ đi kèm (có thể là tính từ, động từ, danh từ, đại từ, bổ ngữ). Ví dụ:
-
她很喜欢/爱看中国电影。/Tā hěn xǐhuan/ài kàn Zhōngguó diànyǐng./: Cô ấy rất thích xem phim Trung Quốc.
-
我喜欢/爱吃北京烤鸭。/Wǒ xǐhuan/ài chī běijīng kǎoyā./: Tôi thích ăn Vịt quay Bắc Kinh.
-
-
Có thể mang bổ ngữ như 上、着、过. Ví dụ:
-
我爱过他。/Wǒ àiguò tā./: Tôi từng yêu anh ấy.
-
我喜欢过我大学同学。/Wǒ xǐhuan guò wǒ dàxué tóngxué/: Tôi từng thích người bạn đại học.
-
2. Khác nhau
IV. Bài tập về cách dùng 爱 và 喜欢
Để giúp bạn nhanh chóng ghi nhớ và nằm lòng cách dùng của 2 từ 爱 và 喜欢, PREP sẽ cung cấp một số bài tập vận dụng dưới đây nhé!
Đề bài: Điền từ 爱 hoặc 喜欢 vào chỗ trống phù hợp
1. 我______游泳、唱歌和听音乐。
2. 小李很______他的妻子和子女,他们生活得很幸福
3. 公务员应该______祖国、______人民,尽心尽力为祖国、为人民 服务
4. 我一定要找到一份自己______的工作
5. 越南的雨季总______下雨,一下就是两三天
6. 我妹妹很______哭,妈妈常叫她是爱哭鬼
7. 老刘______喝着咖啡看报纸
8. 她不______这种款式的衣服。
9. 这个小孩子真讨人______。
10. 他女朋友很______发脾气,无论大事小事都能惹她生气。
Đáp án:
1. 我爱/喜欢游泳、唱歌和听音乐。(Tôi thích bơi lội, ca hát và nghe nhạc.)
2. 小李很爱他的妻子和子女,他们生活得很幸福。(Tiểu Lý rất yêu thương vợ con, họ chung sống rất hạnh phúc).
3. 公务员应该爱祖国、爱人民,尽心尽力为祖国、为人民 服务。(Cán bộ phải biết yêu tổ quốc, yêu đồng bào, hết lòng phục vụ cho tổ quốc, cho nhân dân.
4. 我一定要找到一份自己喜欢的工作。(Tôi nhất định phải tìm được công việc mình thích.)
5. 越南的雨季总爱下雨,一下就是两三天。(Mùa mưa ở Việt Nam mưa liên tục, kéo dài khoảng hai ba ngày một tuần.
6. 我妹妹很爱哭,妈妈常叫她是爱哭鬼。(Em gái tôi rất hay khóc nhè, mẹ thường gọi em là đứa hay khóc nhè)
7. 老刘喜欢喝着咖啡看报纸。(Lão Lưu thích uống cà phê đọc báo.)
8. 她不喜欢这种款式的衣服。 (Cô ấy không thích phong cách ăn mặc này.)
9. 这个小孩子真讨人喜欢。 (Đứa trẻ này thật đáng yêu).
10. 他女朋友很爱发脾气,无论大事小事都能惹她生气。(Bạn gái của anh ấy rất hay nổi giận, dù là chuyện nhỏ hay chuyện lớn đều có thể khiến cô ấy nổi giận.)
Tham khảo thêm bài viết:
-
Phân biệt 特别 và 尤其 trong tiếng Trung
-
Phân biệt 走 và 去 trong tiếng Trung chi tiết
Như vậy, bài viết đã chia sẻ chi tiết cách dùng và phân biệt 2 từ 爱 và 喜欢 trong tiếng Trung. Mong rằng, thông qua những kiến thức này sẽ giúp bạn học tốt tiếng Trung hơn.