Việc sử dụng san trong tiếng Nhật đầu tiên là có liên quan đến con người, và tiếp theo là liên quan đến động vật. Sau đó, chúng ta sẽ nói một chút về khi từ này xuất hiện trong các cụm từ được đặt, và cuối cùng sẽ nói về một số từ phổ biến có chứa san nhưng tất cả đều có nghĩa khác nhau.
San trong tiếng Nhật sử dụng kèm theo tên người
Xem thêm: Một số từ vựng cần biết khi đi thuê nhà tại Nhật
San trong tiếng Nhật sử dụng cho những thứ không phải người
Ví dụ, bạn đang xem một tập phim School Rumble và có một cảnh hai cô gái đang đi dạo cùng một con hươu cao cổ thì nó bắt đầu chạy. Một trong những cô gái hét lên để nó dừng lại. 待って、キリンさん! matte, kirin san! Dừng lại, anh Hươu cao cổ! Không chỉ động vật được thêm さん vào sau, bạn còn có thể thêm san trong các trường hợp khác. Ví dụ: nếu bạn thấy một robot dễ thương trong cửa hàng, bạn có thể gọi nó là ロボットさん (robotto san) cho Anh Robot.
Một điều khác mà bạn cần chú ý là từ trung tính. Bạn thường sử dụng là anh A, tuy nhiên cũng có thể là chị A. Đây là một tình huống khá mơ hồ có thể gây nhầm lẫn cho mọi người. Giả sử bạn có hai người bạn đã kết hôn với nhau và họ của họ là 田中 (tanaka). Nếu ai đó nói với bạn rằng họ tình cờ gặp 田中 trong cửa hàng, bạn thực sự sẽ không biết liệu họ có nói về anh Tanaka hay chị Tanaka. Từ さん cũng có thể được thêm vào một số ngành nghề nhất định như một cách lịch sự để khẳng định vị trí ai đó. Đây là một cách để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự của ai đó khi bạn không biết tên của họ.
San trong tiếng Nhật là một phần của cụm từ
Đôi khi bạn sẽ bắt gặp những cụm từ nhất định bao gồm từ さん trong đó để làm cho chúng lịch sự. Một cụm từ đó là ご苦労さん (go kurou san) có nghĩa là tôi đánh giá cao những nỗ lực của bạn, và thường được dùng để cảm ơn ai đó sau khi họ đã làm việc chăm chỉ và hoàn thành một việc gì đó.
Đối với cụm từ này nói riêng, bạn cũng có thể hoán đổi từ さ ん cho 様 (sama) về cơ bản có cùng ý nghĩa, nhưng sama là một hình thức lịch sự hơn.
Xem thêm: Ngữ pháp tiếng Nhật N4 biểu thị ý đề nghị
Một số từ khác cũng là “san”
Có một vài từ khác trong tiếng Nhật cũng được phát âm là san. Đầu tiên là số 3 được viết là (san). Một yếu tố khác là hậu tố 山 (san) được thêm vào tên của các ngọn núi. 富士山が見える。 fuji san ga mieru. Tôi có thể thấy núi Phú Sĩ. Từ cuối cùng không phải là siêu phổ biến, nhưng nó được coi là một danh từ bạn phải biết để vượt qua bài kiểm tra JLPT-N1. Đó là 酸 (san) là từ tiếng Nhật có nghĩa là axit.
Trên đây Dekiru đã giới thiệu đến bạn một số cách dùng từ san trong tiếng Nhật. Hi vọng bài viết giúp ích cho bạn trên cuon đường chinh phục tiếng Nhật.