1.1.2. Từ vựng về dụng cụ ngành nail
Khi học tiếng Anh trong ngành nail thì các từ vựng về dụng cụ ngành nail bạn cũng cần nắm vững, nó sẽ hỗ trợ bạn rất nhiều trong quá trình học nghề hay khi bạn cần mua các loại dụng cụ tại nước ngoài.
Nail tip - /neɪl tɪp/: Móng giả làm bằng nhựa Nail clipper - /neɪl ˈklɪpər/: Bấm móng tay Nail form - /ˈneɪl fɔːrm/: Phom giấy làm móng Nail brush - /ˈneɪl brʌʃ/: Bàn chà móng Nail lamp - /‘neɪl læmp/: Đèn để hơ móng tay/chân Buffer - /ˈbʌfər/: Cục phao mịn (dùng để chà bề mặt móng) Tweezers - /ˈtwiːzərz/: Cái nhíp Toe separator - /təʊ ˈsepəreɪtər/: Đồ để tách các ngón chân (khi sơn) Base coat - /beɪs koʊt/: Lớp sơn lót Top coat - /tɑːp koʊt/: Lớp sơn bóng để bảo vệ lớp sơn (sau khi sơn) Cuticle nipper - /ˈkjuː.t̬ɪkəl ˈnɪpə/: Kềm cắt da Cuticle pusher - /ˈkjuːt̬ɪkəlˈpʊʃə/: Sủi da (được dùng để đẩy phần da dày bám trên móng) Nail scissor - /ˈneɪl sɪzərz/: Kéo cắt da Cuticle cream - /ˈkjuː.t̬ɪkəl.kriːm/: Kem mềm da Serum - /ˈsɪrə/: Huyết thanh chăm sóc Scrub - /skrʌb/: Tẩy tế bào chết Powder - /ˈpaʊ.dɚ/: Bột Nail grinder- /neɪl ˈɡraɪndər/: Máy mài móng Airbrush gun - /ˈerbrʌʃ ɡʌn/: Súng phun mẫu Stone - /stəʊn/: Đá gắn vào móng Charm- /tʃɑːrm/:: Đồ trang trí gắn lên móng Glue - /ɡluː/: Keo Cuticle Oil - /ˈkjuːtɪkl ɔɪl/: Tinh dầu dưỡng Cuticle softener - /ˈkjuːtɪkl ˈsɔːfnər/: Dầu bôi để làm mềm da và dễ cắt Pattern - /ˈpætərn/: Bảng màu sơn mẫu hoặc bảng các mẫu móng Opal - /ˈəʊpl/: đá mắt mèo, ngọc mắt mèo Pearl powder - /pɜːrl ˈpaʊdər/: bột ngọc trai Glitter powder - /ˈɡlɪtər ˈpaʊdər/: Bột nhũ (bột óng ánh) Nail stickers - /neɪl ˈstɪkərz/: Sticker dán móng Manicure bowl - /ˈmænɪkjʊr bəʊl/: Bát ngâm tay Beauty case - /ˈbjuːti keɪs/: Cốp đựng đồ