[caption id="attachment_41946" align="aligncenter" width="500"]
Từ khu biệt trong tiếng Trung[/caption]
I. Từ khu biệt trong tiếng Trung là gì?
Từ khu biệt trong tiếng Trung 区别词 /Qūbié cí/ có tên gọi khác là tính từ phi vị ngữ, dùng để biểu thị đặc trưng và thuộc tính của sự vật, hiện tượng. Thông thường, nó chỉ dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc cụm danh từ. Trong câu tiếng Trung, từ khu biệt có thể được dùng làm định ngữ, một số ít làm trạng ngữ. Ví dụ:
- 雌 /cí/: Cái, mái, nữ (chỉ giống hoặc phái).
- 雄 /xióng/: Đực, trống (chỉ giống).
- 正 /zhēng/: Thuần chính, đúng, chính cống.
- 副 /fù/: Phó, thứ, phụ.
- 大型 /dàxíng/: To lớn, cỡ lớn, khổng lồ.
- 小型 /xiǎoxíng/: Loại nhỏ, cỡ nhỏ.
- …
[caption id="attachment_41402" align="aligncenter" width="800"]
II. Hình thức của từ khu biệt trong tiếng Trung
Từ khu biệt trong tiếng Trung được phân thành hai loại, đó là là hình thức phụ gia và hình thức phức hợp.
Các hình thức của từ khu biệt trong tiếng Trung Phụ tố thường gặp Các từ khu biệt trong tiếng Trung Hình thức phụ gia: Trước hoặc sau căn tố thêm các phụ tố. 式- 中式 /zhōngshì/: Phong cách Trung Hoa.
- 西式 /xīshì/: Phong cách phương Tây.
- 新式 /xīnshì/: Phong cách mới.
- 慢性 /mànxìng/: Mãn tính.
- 真性 /zhēnxìng/: Thật thà.
- 假性 /jiǎ xìng/: Giả dối.
- 高级 /gāojí/: Cao cấp.
- 中级 /zhōngjí/: Trung cấp.
- 初级 /chūjí/: Sơ cấp.
- 高等 /gāoděng/: Cao cấp, cao đẳng.
- 中等 /zhōngděng/: Hạng vừa, bậc trung.
- 初等 /chūděng/: Sơ cấp, sơ đẳng.
- 大型 /dàxíng/: Cỡ lớn, khổng lồ.
- 中型 /zhōngxíng/: Cỡ trung, hạng vừa.
- 小型 /xiǎoxíng/: Loại nhỏ, cỡ nhỏ.
- 彩色 /cǎisè/: Màu, màu sắc.
- 米色 /mǐsè/: Vàng nhạt, màu ngà.
- 茶色 /chásè/: Màu trà.
- 无机 /wújī/: Vô cơ, organic.
- 无声 /wúshēng/: Không tiếng động, im ắng, im lặng.
- 无毒 /wúdú/: Không có độc.
- 非法 /fēifǎ/: Phi pháp, trái phép.
- 非正义 /fēi zhèngyì/: Bất công.
- 双边 /shuāngbiān/: Đôi bên, hai bên, song phương.
- 双份 /shuāng fèn/: Gấp đôi.
Hình thức phức hợp
- 野生 /yěshēng/: Hoang dại, mọc hoang.
- 经典 /jīngdiǎn/: Kinh điển (tác phẩm).
- 木质 /mùzhì/: Bằng gỗ.
- 机动 /jīdòng/: Cơ động, chạy máy, chạy bằng máy.
- 国营 /guóyíng/: Quốc doanh.
III. Cấu trúc ngữ pháp từ khu biệt trong tiếng Trung
Nắm chắc cấu trúc ngữ pháp của từ khu biệt trong tiếng Trung giúp người học có thể vận dụng trong văn viết cũng như khẩu ngữ. Sau đây, PREP sẽ chia sẻ kiến thức này một cách chi tiết, hãy theo dõi bảng sau nhé!
Cách dùng từ khu biệt trong tiếng Trung Ví dụ minh họaTừ khu biệt có thể bổ nghĩa trực tiếp danh từ và cụm danh từ dưới dạng quy tắc.
(Hầu hết đều có thể lấy 的 để tạo thành cụm danh từ có chứa từ 的).
- 西式服装 /Xīshì fúzhuāng/: Trang phục kiểu Tây.
- 大型轿车 /dàxíng jiàochē/: Xe taxi cỡ lớn.
- 慢性肺炎 /mànxìng fèiyán/: Viêm phổi mãn tính.
- 彩色电视 /cǎisè diànshì/: Tivi màu, truyền hình màu.
- 野生的 /yěshēng de/: Hoang dã.
- 不男不女 /bù nán bù nǚ/: Không nam không nữ.
- 两男两女 /liǎng nán liǎng nǚ/: Hai nam hai nữ.
- 小型的我不要 /xiǎoxíng de wǒ bùyào/: Cỡ nhỏ tôi không cần.
- 我要中型的 /Wǒ yào zhōngxíng de/: Tôi muốn loại cỡ trung.
- 非正式会谈 /Fēi zhèngshì huìtán/: Cuộc nói chuyện không chính thức.
- 非慢性病 /Fēi mànxìngbìng/: Bệnh không mãn tính.
IV. So sánh từ khu biệt với tính từ
Bởi vì từ khu biệt trong tiếng Trung là tính từ phi vị ngữ nên có nhiều bạn nhầm lẫn kiến thức này với từ loại tính từ. PREP sẽ chia sẻ cách phân biệt để giúp người học tránh sai sót khi làm bài tập nhé!
[caption id="attachment_41401" align="aligncenter" width="800"]
Chỉ dùng làm định ngữ cho danh từ.
(Thường trực tiếp làm định ngữ cho danh từ mà không cần trợ từ kết cấu 的).
Ví dụ:
内排机场是民用机场。/Nèipái jīchǎng shì mínyòng jīchǎng./: Sân bay Nội Bài là sân bay dân dụng.
➞“民用” là khu biệt từ, làm định ngữ cho danh từ “机场”
Có thể đảm nhận nhiều chức năng trong câu như làm định ngữ, vị ngữ, bổ ngữ, trạng ngữ.
Ví dụ:
他的小猫很可爱。/Tā de xiǎomāo hěn kěài/: Con mèo nhỏ của cậu ấy thật đáng yêu.
Từ khu biệt kết hợp với trợ từ kết cấu 的 để tạo thành đoản ngữ chữ 的, mới có thể dùng làm chủ ngữ, tân ngữ.
Ví dụ:
西式的很漂浪。/Xīshì de hěn piàolàng/: Phong cách phương Tây rất đẹp.
Tính từ không có chức năng này. Khả năng kết hợp với phó từ phủ địnhTừ khu biệt không thể kết hợp với phó từ 不, khi muốn thể hiện phủ định thì thêm 非 phía trước.
Ví dụ:
这是非合法投资项目。/Zhè shìfēi héfǎ tóuzī xiàngmù./: Đây là hạng mục đầu tư bất hợp pháp.
Tính từ có thể kết hợp với phó từ phủ định 不.
Ví dụ:
她不丑陋。/Tā bù chǒulòu/: Cô ấy không xấu xí.
V. Bài tập về từ khu biệt trong tiếng Trung
Để nắm vững kiến thức về khu biệt từ trong tiếng Trung, bạn có thể thực hành luyện tập những các đề bài sau:
1. Bài tập
- Câu “三星集团很大型。” ngữ pháp sai hay đúng? Giải thích tại sao.
- Trong cách câu sau, câu nào đúng với kiến thức khu biệt từ:
- 我喜欢茶色的。
- 我喜色的茶。
- 我喜红茶。
- 我喜欢红的茶。
- Thêm phó từ phủ định 非 vào trong câu sau: 这是合法投资项目。
2. Đáp án
- Câu này sai vì 大型 là khu biệt từ nên không thể làm vị ngữ trong câu.
- Đáp án A.
- 这是非合法投资项目。
Như vậy, PREP đã chia sẻ toàn bộ kiến thức về khu biệt từ trong tiếng Trung. Hy vọng, bài viết là cuốn cẩm nang ngữ pháp hữu ích cho những ai đang trong quá trình học Hán ngữ.