[caption id="attachment_42383" align="aligncenter" width="500"]
Chữ Khải trong tiếng Hán[/caption]
I. Chữ Khải trong tiếng Hán là gì?
Chữ Khải trong tiếng Hán là 凯, phiên âm kǎi, mang ý nghĩa là khải hoàn, thắng lợi, chiến thắng hoặc họ Khải. Hán tự này thường được dùng trong các cuộc kháng chiến gặt hái được chiến thắng vẻ vang.
- Âm Hán Việt: khải
- Tổng nét: 8
- Bộ: kỷ 几 (+6 nét)
- Lục thư: hình thanh
- Nét bút: 丨フ丨フ一フノフ
- Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
- Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao
[caption id="attachment_42386" align="aligncenter" width="500"] Chữ Khải trong tiếng Hán 凯[/caption]
Trong tiếng Việt, chữ Khải được nhiều người sử dụng để đặt tên cho con với những ý nghĩa vô cùng tốt đẹp:
- Khải: Chỉ sự thắng lợi, khải hoàn sau một trận chiến vang dội hoặc vượt qua những khó khăn, gian khổ.
- Khải: Là từ ngữ dùng để miêu tả những người giỏi giang, làm việc gì cũng thành công và luôn hoàn thành mục tiêu đề ra.
- Khải: Là sợ khởi đầu, bắt đầu, tượng trưng cho việc tiễn đưa cái cũ và khai sinh cái mới.
II. Cách viết chữ Khải trong tiếng Hán
Chữ Khải trong tiếng Hán 凯 có tổng cộng 8 nét. Nếu bạn muốn viết chính xác Hán tự này thì chỉ cần nắm vững được kiến thức về các nét cơ bản trong tiếng Trung và vận dụng quy tắc bút thuận là được. Sau đây, PREP sẽ hướng dẫn chi tiết cách viết chữ Khải trong tiếng Hán 凯 siêu đơn giản mà bạn có thể thực hành theo:
Hướng dẫn nhanh Hướng dẫn chi tiếtIII. Những tên hay có chứa chữ Khải trong tiếng Hán
Chữ Khải trong tiếng Hán mang ý nghĩa tốt đẹp, chỉ sự mạnh mẽ, giỏi giang nên được rất nhiều phụ huynh lựa chọn để đặt tên cho con. Dưới đây là một số cái tên ý nghĩa có chứa Hán tự 凯 mà bạn có thể tham khảo:
[caption id="attachment_42387" align="aligncenter" width="500"] Những tên hay có chứa chữ Khải trong tiếng Hán[/caption]
Tên có chứa chữ Khải trong tiếng Hán Phiên âm Dịch nghĩa Giải thích ý nghĩa 英凯 Yīngkǎi Anh Khải Mang ý nghĩa là sự giỏi giang, luôn thi đỗ và đứng đầu khoa bảng. 欧凯 Ōukǎi Âu Khải Mang ý nghĩa là sự thông minh, sáng dạ và luôn luôn gặt hái được nhiều thành công trong cuộc sống. 德凯 Dékǎi Đức Khải Chữ Đức là phẩm hạnh tốt đẹp của con người, chữ Khải là sự tài giỏi. Hai Hán tự này kết hợp mang ý nghĩa chỉ người vừa tài giỏi vừa có đạo đức. 黄凯 Huángkǎi Hoàng Khải Chỉ sự ước mong của cha mẹ con có cuộc sống an nhàn, vui vẻ. 孟凯 Mèngkǎi Mạnh Khải Ý nghĩa là mong muốn con lớn lên có tính cách mạnh mẽ, luôn tràn đầy nhiệt huyết. 明凯 Míngkǎi Minh Khải Mong muốn con luôn thông minh, sáng suốt, năng động và tạo niềm vui cho mọi người. 光凯 Guāngkǎi Quang Khải Mong muốn con luôn thông minh, sáng dạ và gặt hái được nhiều thành công trong cuộc sống. 心凯 Xīnkǎi Tâm Khải Mong muốn con có tâm hồn tươi sáng, sáng suốt và quyết đoán trong cuộc sống. 世凯 Shìkǎi Thế Khải Mong muốn con luôn biết lễ nghĩa, vui vẻ, hoạt bát và giỏi giang. 进凯 Jìnkǎi Tiến Khải Mong con luôn thông minh, năng động và có sự cầu tiến trong cuộc sống. 重凯 Zhòngkǎi Trọng Khải Mong muốn con luôn thành công, gặt hái được nhiều thành tích vẻ vang và luôn được mọi người kính nể. 俊凯 Jùnkǎi Tuấn Khải Mong con lớn lên sẽ trở thành người khôi ngô, tuấn tú. 春凯 Chūnkǎi Xuân Khải Mong con luôn vui vẻ, tràn đầy sức sống như mùa xuân rạng rỡ.IV. Lời Kết
Như vậy, PREPđã giải thích chi tiết về chữ Khải trong tiếng Hán. Hy vọng, những kiến thức mà bài viết chia sẻ sẽ giúp bạn tiếp tục củng cố thêm vốn từ vựng và tích lũy thêm nhiều thông tin thú vị về tiếng Trung.