Bạn sinh ra ở tỉnh, thành phố nào nhỉ? Bạn đã biết tên nơi mình sống, các tỉnh, thành phố của Việt Nam bằng tiếng Trung chưa? Nếu chưa thì để Tiếng Trung THANHMAIHSK giúp bạn các từ vựng tiếng Trung về tên của 34 tỉnh, thành phố của Việt Nam mới bằng tiếng Trung này nhé!
Tên 34 tỉnh, thành phố của Việt Nam bằng tiếng Trung
Tên các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương của Việt Nam bằng tiếng Trung
- Thành phố: 市 /shì/
- Tỉnh: 省 /shěng/
Quy tắc “vàng” chuyển đổi tên địa danh Việt Nam sang tiếng Trung
Tại sao “Hà Nội” lại là “Hénèi”, còn “Sài Gòn” lại là “Xigòng”? Thực tế, việc chuyển đổi này không hề ngẫu nhiên mà tuân theo những quy tắc ngôn ngữ học chặt chẽ.
Quy tắc 1: Chuyển đổi dựa trên âm Hán Việt (Phổ biến nhất)
Đại đa số các tỉnh thành Việt Nam đều có tên gọi bắt nguồn từ gốc Hán. Vì vậy, quy tắc cơ bản nhất là tra cứu âm Hán Việt tương ứng của từng chữ cái để chuyển sang chữ Hán và phiên âm Pinyin.
Công thức: Tên tiếng Việt -> Âm Hán Việt -> Chữ Hán -> Pinyin
Ví dụ:
- Thanh Hóa: Thanh (青 - Qīng) + Hóa (化 - Huà) = 青化 (Qīnghuà).
- Bình Định: Bình (平 - Píng) + Định (定 - Dìng) = 平定 (Píngdìng).
- Hải Phòng: Hải (海 - Hǎi) + Phòng (防 - Fáng) = 海防 (Hǎifáng).
Quy tắc 2: Chuyển đổi theo nghĩa của từ
Một số địa danh không dùng âm Hán Việt mà dùng nghĩa tương đương để người bản ngữ dễ hình dung, hoặc do lịch sử gọi tên.
Ví dụ: Vũng Tàu: Thay vì dịch âm, người Trung Quốc thường gọi là 头顿 (Tóudùn) - đây là cách phiên âm gần đúng theo cách đọc của người địa phương thời xưa.
- Đà Lạt: Thường được gọi là 大叻 (Dàlè) - phiên âm dựa trên cách phát âm “Da Lat”.
Quy tắc 3: Chuyển đổi địa danh đặc biệt (Sài Gòn)
Mặc dù tên chính thức là Thành phố Hồ Chí Minh (胡志明市 - Húzhìmíng Shì), nhưng trong giao tiếp hoặc văn thơ, cái tên “Sài Gòn” vẫn được dịch sang tiếng Trung là 西贡 (Xigòng).
Mẫu câu hỏi quê quán thông dụng tiếng Trung
你的家乡在哪儿? /Nǐ de jiāxiāng zài nǎr?/ Quê hương của bạn ở đâu?
你住在哪儿个城市? /Nǐ zhù zài nǎr gè chéngshì?/ Bạn sống ở đâu thế?
我的家乡在海防,这里的风景分外美丽。/Wǒ de jiāxiāng zài Hǎifáng, zhèlǐ de fēng jǐng fèn wài měilì./ Quê của mình ở Hải Phòng, phong cảnh ở đây rất đẹp.
明天我要去河内出差。/Míngtiān wǒ yào qù Hénèi chūchāi./ Ngày mai mình sẽ đến Hà Nội công tác.
我打算下个星期去海防看朋友。/Wǒ dǎsuàn xià gè xīngqī qù Hǎifáng kàn péngyou./ Mình dự định tuần sẽ đến Hải Phòng thăm bạn.
我地址是泰河街 98号。/wǒ dìzhǐ shì Tàihé jiē 98 hào./ Địa chỉ của tôi là số 98, phố Thái Hà.
Hội thoại giao tiếp tiếng Trung về chủ đề địa điểm
A: 明天你有空吗? /Míngtiān nǐ yǒu kòng ma?/ Ngày mai cậu có rảnh không?
B: 没有,明天我要去河内出差了。/Méiyǒu, míngtiān wǒ yào qù hénèi chūchài le./ Không, mai mình phải đi Hà Nội công tác rồi.
A:我本来想约你去看电影。不过,你有事了。那算了吧。/Wǒ běnlái xiǎng yuē nǐ qù kàn diànyǐng. Búguò , nǐ yǒu shì le. Nà suàn le ba./ Mình ban đầu muốn rủ cậu đi xem phim. Nhưng cậu có việc rồi thì thôi vậy.
B:以后还有很多机会呢,别难过啊。/Yǐhòu hái yǒu hěn duō jīhuì ne, bié nánguò a./ Sau này vẫn còn rất nhiều cơ hội mà. Cậu đừng buồn nhé.
A:好,你什么时候回来啊。/Hǎo, nǐ shénme shíhòu húilai a?/ Được, khi nào cậu đi công tác về thế?
B:下周。对了,你知道小红的地址吗?我有急事要来找她问一问。/Xià zhōu. Duì le, nǐ zhīdào Xiǎohóng de dìzhǐ ma? Wǒ yǒu jíshì yào lái zhǎo tā wèn yí wèn./ Tuần sau thì mình về. À đúng rồi, cậu biết địa chỉ của Tiểu Hồng không? Mình đang có việc gấp muốn tìm cô ấy hỏi một chút.
A:知道啊,她的地址是泰河街25号。/zhīdào a, tā de dìzhǐ shì Tàihé jiē 25 hào./ Mình biết. Địa chỉ là số 25, phố Thái Hà nhé.
B: 谢啦。/Xièla./ Cảm ơn cậu nhớ.
Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ)
1. Thành phố Hồ Chí Minh trong tiếng Trung gọi là gì? Sài Gòn hay Hồ Chí Minh?
Tên hành chính chính thức là 胡志明市 (Húzhìmíng shì). Tuy nhiên, trong văn nói hàng ngày, văn chương hoặc các bối cảnh lịch sử, người Trung Quốc vẫn rất quen thuộc và thường xuyên sử dụng tên gọi Sài Gòn là 西贡 (Xīgòng).
2. Quy tắc viết địa chỉ Việt Nam sang tiếng Trung như thế nào?
Quy tắc vàng là “Từ lớn đến nhỏ” (ngược lại với tiếng Việt).
- Thứ tự đúng: Quốc gia, Tỉnh/Thành phố, Quận/Huyện, Phường/Xã, Ngõ/Ngách, Số nhà.
- Ví dụ: Số 10, đường Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội.
- Tiếng Trung: 越南,河内市,纸桥郡,春水路,10号.
3. “Quận” và “Huyện” trong tiếng Trung dịch thế nào cho chuẩn?
- Quận: Thường dùng từ 郡 (Jùn) đối với các quận nội thành ở Việt Nam (do thói quen dùng từ Hán Việt). Tuy nhiên, một số trường hợp hoặc văn bản hiện đại có thể dùng từ 区 (Qū) giống Trung Quốc.
- Huyện: Dùng thống nhất là 县 (Xiàn).
4. Những tỉnh nào có tên tiếng Trung phiên âm theo cách đọc (không theo Hán Việt)?
Đa số các tỉnh Việt Nam đều dịch theo âm Hán Việt (như Hà Nội = Hà Nội = 河内). Tuy nhiên, một số tỉnh Tây Nguyên hoặc miền Nam có tên gốc không phải Hán Việt sẽ được dịch theo kiểu phiên âm (mô phỏng âm thanh):
- Đắk Lắk: 得乐 (Délè)
- Đắk Nông: 得农 (Dénóng)
- Sóc Trăng: 朔庄 (Shuòzhuāng)
Trên đây là danh sách các tỉnh, thành phố Việt Nam bằng tiếng Trung mà chúng tôi muốn gửi tới các bạn. Hãy học tiếng Trung cho người mới bắt đầu cùng THANHMAIHSK nhé!
BÀI VIẾT XEM THÊM
- Tên tiếng Trung các tỉnh, thành của Trung Quốc
- Tên các Quận huyện, Phường, xã ở Hà Nội bằng tiếng Trung