Tiếng Trung chủ đề mua sắm là một trong những chủ đề thiết thực và phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày. Dù bạn đang chuẩn bị cho chuyến du lịch, đi công tác tại Trung Quốc hay đơn giản là muốn tự tin mua sắm trên các nền tảng trực tuyến như Taobao, việc nắm vững từ vựng, mẫu câu và hội thoại thực tế sẽ giúp quá trình mua bán trở nên dễ dàng hơn. Cùng khám phá đầy đủ các từ vựng quan trọng, câu giao tiếp hữu ích và tình huống hội thoại thường gặp khi mua sắm quần áo, mua hàng online hay thương lượng giá cả nhé!
Từ vựng mua sắm tiếng Trung
Để giao tiếp hiệu quả, việc nắm vững từ vựng mua sắm tiếng Trung là vô cùng quan trọng. Dù bạn đang đi chợ, đến trung tâm thương mại hay mua hàng online, những từ ngữ dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng trao đổi với người bán và hiểu rõ thông tin sản phẩm. Hãy cùng tìm hiểu các từ vựng theo từng nhóm cụ thể nhé!
Từ vựng tiếng Trung về các loại cửa hàng
Trước khi mua sắm, bạn cần biết cách gọi tên các loại cửa hàng. Dưới đây là những từ vựng phổ biến giúp bạn xác định đúng nơi cần đến.
Từ vựng về các loại hình mua sắm bằng tiếng Trung
Hiện nay, các loại hình mua sắm rất đa dạng. Vì vậy, việc biết cách gọi tên các hình thức này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong cuộc sống hàng ngày.
Từ vựng tiếng Trung về các phương thức thanh toán
Sau khi chọn được món hàng ưng ý, biết cách nói về các phương thức thanh toán sẽ giúp bạn dễ dàng hoàn tất giao dịch. Cùng tìm hiểu các từ vựng phổ biến dưới đây nhé!
Từ vựng tiếng Trung về các thông tin thường có trên một sản phẩm
Khi mua sắm, việc hiểu rõ các thông tin ghi trên sản phẩm là vô cùng quan trọng để đảm bảo bạn chọn đúng hàng chất lượng và phù hợp với nhu cầu. Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng Trung về các thông tin thường thấy trên bao bì sản phẩm.
Từ vựng tiếng Trung về lượng từ thường dùng cho sản phẩm
Lượng từ trong tiếng Trung đứng giữa số từ và danh từ. Việc sử dụng đúng lượng từ là điều bắt buộc trong câu.
Từ vựng tiếng Trung về đơn vị đo lường các sản phẩm phổ biến
Khi mua sắm, bạn sẽ thường gặp các đơn vị đo trọng lượng, thể tích và chiều dài. Dưới đây là những từ vựng tiếng Trung cần thiết khi giao dịch hay mua hàng.
Xem thêm: Tiếng Trung Chủ Đề Ăn Uống: Từ Vựng Và Hội Thoại Thông Dụng
Mẫu câu tiếng Trung chủ đề mua sắm
Khi đi mua sắm tại cửa hàng hoặc trên các sàn thương mại điện tử như Taobao, việc biết những mẫu câu tiếng Trung cơ bản sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng, thương lượng hiệu quả và có trải nghiệm mua sắm tốt hơn. Dưới đây là các mẫu câu theo từng tình huống phổ biến mà bạn có thể áp dụng ngay.
Cách hỏi giá và thương lượng bằng tiếng Trung
Khi đi mua sắm, việc hỏi giá và thương lượng là điều không thể thiếu. Dưới đây là những mẫu câu tiếng Trung giúp bạn tự tin khi đàm phán:
- 这个多少钱?(zhè gè duō shǎo qián?) - Cái này bao nhiêu tiền?
- 有便宜一点的吗?(yǒu pián yi yī diǎn de ma?) - Có rẻ hơn một chút không?
- 能再便宜点吗?(néng zài pián yi diǎn ma?) - Có thể giảm giá thêm không?
- 这是最终价格吗?(zhè shì zuì zhōng jià gé ma?) - Đây là giá cuối cùng à?
- 如果我买两个,可以打折吗?(rú guǒ wǒ mǎi liǎng gè, kě yǐ dǎ zhé ma?) - Nếu tôi mua hai cái, có thể giảm giá không?
- 太贵了,能便宜点吗?(tài guì le, néng pián yi diǎn ma?) - Đắt quá, có thể bớt chút không?
- 包邮吗?(bāo yóu ma?) - Có miễn phí vận chuyển không?
- 我可以用信用卡吗?(wǒ kě yǐ yòng xìn yòng kǎ ma?) - Tôi có thể dùng thẻ tín dụng không?
Cách yêu cầu thử đồ, chọn size
Đối với quần áo và giày dép, việc thử đồ và chọn đúng kích cỡ là rất quan trọng. Những mẫu câu tiếng Trung sau sẽ giúp bạn diễn đạt nhu cầu của mình:
- 我可以试穿吗?(wǒ kě yǐ shì chuān ma?) - Tôi có thể thử mặc không?
- 有试衣间吗?(yǒu shì yī jiān ma?) - Có phòng thử đồ không?
- 这件有大一点的吗?(zhè jiàn yǒu dà yī diǎn de ma?) - Cái này có cỡ lớn hơn không?
- 有小一点的吗?(yǒu xiǎo yī diǎn de ma?) - Có cỡ nhỏ hơn không?
- 这双鞋有我穿的尺寸吗?(zhè shuāng xié yǒu wǒ chuān de chǐ cùn ma?) - Đôi giày này có size của tôi không?
- 我想要试一下这条裤子。(wǒ xiǎng yào shì yī xià zhè tiáo kù zi) - Tôi muốn thử chiếc quần này.
- 这件衣服合适吗?(zhè jiàn yī fú hé shì ma?) - Bộ quần áo này vừa không?
- 有其他颜色吗?(yǒu qí tā yán sè ma?) - Có màu khác không?
Mẫu câu tiếng Trung khi mua hàng online
Mua sắm trực tuyến trên Taobao hay các sàn thương mại điện tử khác đòi hỏi bạn biết cách trao đổi với người bán để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Dưới đây là các mẫu câu tiếng Trung vô cùng hữu ích:
- 这个有现货吗?(zhè gè yǒu xiàn huò ma?) - Cái này có sẵn hàng không?
- 可以发实物照片吗?(kě yǐ fā shí wù zhào piàn ma?) - Có thể gửi ảnh thật của sản phẩm không?
- 请问什么时候发货?(qǐng wèn shén me shí hòu fā huò?) - Khi nào giao hàng?
- 运费是多少?(yùn fèi shì duō shǎo?) - Phí vận chuyển là bao nhiêu?
- 可以包邮吗?(kě yǐ bāo yóu ma?) - Có thể miễn phí vận chuyển không?
- 如果不满意,可以退货吗?(rú guǒ bù mǎn yì, kě yǐ tuì huò ma?) - Nếu không hài lòng, có thể trả hàng không?
- 请提供物流单号。(qǐng tí gōng wù liú dān hào) - Vui lòng cung cấp mã vận đơn.
- 发货后大概几天能收到?(fā huò hòu dà gài jǐ tiān néng shōu dào?) - Sau khi gửi hàng, khoảng mấy ngày nhận được?
- 这是什么材质?(zhè shì shén me cái zhì?) - Cái này làm từ chất liệu gì?
- 有保修吗?(yǒu bǎo xiū ma?) - Có bảo hành không?
Xem thêm: Những Câu Giao Tiếp Tiếng Trung Cơ Bản Cho Người Mới Bắt Đầu
Hội thoại tiếng Trung chủ đề mua sắm
Việc nắm vững hội thoại tiếng Trung chủ đề mua sắm sẽ giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm tại các cửa hàng ở Trung Quốc hoặc mua hàng trực tuyến. Dưới đây là những đoạn hội thoại thực tế trong các tình huống phổ biến như mua quần áo, hỏi giá, thử đồ và mua hàng online.
Hội thoại 1: Mua quần áo tại cửa hàng
- Người mua (买家 - mǎi jiā): 你好,请问这件衣服多少钱?(Nǐ hǎo, qǐng wèn zhè jiàn yī fú duō shǎo qián?)Xin chào, cho tôi hỏi chiếc áo này bao nhiêu tiền?
- Người bán (卖家 - mài jiā): 这件是199块,今天打八折。(Zhè jiàn shì yī bǎi jiǔ shí jiǔ kuài, jīn tiān dǎ bā zhé.)Chiếc này 199 tệ, hôm nay được giảm 20%.
- Người mua: 可以试穿吗?(Kě yǐ shì chuān ma?)Tôi có thể thử không?
- Người bán: 当然可以,试衣间在那边。(Dāng rán kě yǐ, shì yī jiān zài nà biān.)Tất nhiên rồi, phòng thử đồ ở đằng kia.
- Người mua: 有其他颜色或大一点的码吗?(Yǒu qí tā yán sè huò dà yī diǎn de mǎ ma?)Có màu khác hoặc size lớn hơn không?
- Người bán: 有的,这里有蓝色和黑色,还有大一码的。(Yǒu de, zhè lǐ yǒu lán sè hé hēi sè, hái yǒu dà yī mǎ de.)Có, ở đây có màu xanh, màu đen và size lớn hơn.
Hội thoại 2: Thương lượng giá khi mua sắm
- Người mua: 这双鞋多少钱?(Zhè shuāng xié duō shǎo qián?)Đôi giày này bao nhiêu tiền?
- Người bán: 350块。(Sān bǎi wǔ shí kuài.)350 tệ.
- Người mua: 太贵了,能便宜一点吗?(Tài guì le, néng pián yi yī diǎn ma?)Đắt quá, có thể bớt chút không?
- Người bán: 好吧,320块,不能再低了。(Hǎo ba, sān bǎi èr shí kuài, bù néng zài dī le.)Được rồi, 320 tệ, không thể thấp hơn nữa.
- Người mua: 如果我买两双,可以300块一双吗?(Rú guǒ wǒ mǎi liǎng shuāng, kě yǐ sān bǎi kuài yī shuāng ma?)Nếu tôi mua hai đôi, 300 tệ một đôi được không?
- Người bán: 好的,成交!(Hǎo de, chéng jiāo!)Được rồi, giao dịch thành công!
Hội thoại 3: Mua hàng online trên Taobao và các sàn thương mại điện tử khác
- Người mua: 你好,请问这件外套有现货吗?(Nǐ hǎo, qǐng wèn zhè jiàn wài tào yǒu xiàn huò ma?)Xin chào, cho tôi hỏi áo khoác này có sẵn hàng không?
- Người bán: 有的,可以立刻发货。(Yǒu de, kě yǐ lì kè fā huò.)Có, có thể giao ngay.
- Người mua: 可以提供实物照片吗?(Kě yǐ tí gōng shí wù zhào piàn ma?)Có thể gửi ảnh thật của sản phẩm không?
- Người bán: 当然,这里是实物图,请查看。(Dāng rán, zhè lǐ shì shí wù tú, qǐng chá kàn.)Tất nhiên, đây là ảnh thật, mời xem.
- Người mua: 有包邮吗?运费多少?(Yǒu bāo yóu ma? Yùn fèi duō shǎo?)Có miễn phí vận chuyển không? Phí ship bao nhiêu?
- Người bán: 满200块包邮,你的订单已经满足条件。(Mǎn èr bǎi kuài bāo yóu, nǐ de dìng dān yǐ jīng mǎn zú tiáo jiàn.)Đơn hàng từ 200 tệ được miễn phí ship, đơn của bạn đã đủ điều kiện.
- Người mua: 好的,我下单了,谢谢!(Hǎo de, wǒ xià dān le, xiè xiè!)Được rồi, tôi đặt hàng nhé, cảm ơn!
Hội thoại 4: Trả hàng và đổi hàng
- Người mua: 你好,我收到的衣服有点问题。(Nǐ hǎo, wǒ shōu dào de yī fú yǒu diǎn wèn tí.)Xin chào, tôi nhận được áo nhưng có chút vấn đề.
- Người bán: 很抱歉,请问具体是什么问题?(Hěn bào qiàn, qǐng wèn jù tǐ shì shén me wèn tí?)Xin lỗi, vấn đề cụ thể là gì vậy?
- Người mua: 尺寸不合适,颜色也不太一样。(Chǐ cùn bù hé shì, yán sè yě bù tài yī yàng.)Size không vừa, màu cũng không giống lắm.
- Người bán: 可以退换货,我们承担运费。(Kě yǐ tuì huàn huò, wǒ men chéng dān yùn fèi.)Bạn có thể đổi hoặc trả hàng, chúng tôi chịu phí vận chuyển.
- Người mua: 谢谢,那我寄回去。(Xiè xiè, nà wǒ jì huí qù.)Cảm ơn, tôi sẽ gửi lại nhé.
Kết luận
Việc nắm vững tiếng Trung chủ đề mua sắm không chỉ giúp bạn tự tin khi giao tiếp mà còn tiết kiệm thời gian và tránh những hiểu lầm khi mua hàng. Dù bạn đang mua sắm trực tiếp hay online trên các nền tảng như Taobao, việc sử dụng đúng từ vựng và mẫu câu sẽ giúp quá trình mua sắm trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Hãy luyện tập thường xuyên, áp dụng ngay khi có cơ hội và bạn sẽ nhanh chóng thành thạo trong mọi tình huống mua sắm!
Học tiếng Trung chủ đề mua sắm là chưa đủ ! Nếu bạn muốn tự tin thi đỗ HSK hoặc giao tiếp thành thạo thì cần một nền tảng học bài bản, thông minh và có lộ trình rõ ràng. Và Edmicro HSK chính là lựa chọn đáng đầu tư!
Vì sao hàng nghìn học viên đã chọn Edmicro HSK?
- Test đầu vào bằng AI: Giúp bạn biết chính xác trình độ, điểm mạnh - điểm yếu của bản thân, từ đó đề xuất lộ trình học phù hợp 100%.
- Lộ trình học cá nhân hóa mỗi ngày: Không lo học lan man - bạn sẽ có kế hoạch chi tiết từng ngày, từng kỹ năng (nghe, nói, đọc, viết, từ vựng, ngữ pháp).
- Phương pháp Holistic Learning toàn diện: Kết hợp lý thuyết, luyện đề, flashcard, video giảng, AI chấm bài… giúp ghi nhớ sâu và phản xạ nhanh.
- 5000+ flashcard từ HSK 1-5: Có cả phát âm, ví dụ, hình ảnh minh họa sinh động - học siêu vui mà không bị chán!
- AI chấm bài viết và nói chính xác theo từng âm tiết: Đánh giá từ phát âm, từ vựng, ngữ pháp → góp ý cải thiện ngay lập tức.
- Kho đề thi thử mô phỏng chuẩn Hanban: Giao diện giống đề thật 100%, bạn được luyện trước khi thi như thi thật.
- Trợ lý ảo Đa Đa 24/7: Luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc học tập - như một gia sư đồng hành cùng bạn.
Đặc biệt, Edmicro HSK đang có ưu đãi cực sốc cho bạn:
- Giảm ngay 30% khi mua từ 2 khóa học trở lên
- Tặng kèm quà độc quyền trị giá tới 2.000.000đ
Đăng ký ngay để chốt đơn khóa học HSK cực chất, nâng trình tiếng Trung siêu tốc nhé!
Xem thêm:
- Tiếng Trung Chủ Đề Quần Áo: Tổng Hợp Từ Vựng Chi Tiết Nhất
- 520 Nghĩa Là Gì? Giải Mã Con Số Tình Yêu Trong Tiếng Trung