[caption id="attachment_41510" align="aligncenter" width="500"]
Chữ Linh trong tiếng Hán[/caption]
I. Chữ Linh trong tiếng Hán là gì?
Chữ Linh trong tiếng Hán là 灵, phiên âm líng, mang ý nghĩa là linh hoạt, khéo léo hoặc tinh thần, linh hồn, tâm linh, linh thiêng.
- Âm Hán Việt: linh
- Tổng nét: 7
- Bộ: kệ 彐 (+4 nét), hoả 火 (+3 nét)
- Lục thư: hình thanh
- Hình thái: ⿱彐火
- Nét bút: フ一一丶ノノ丶
- Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
- Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao
[caption id="attachment_41511" align="aligncenter" width="500"]
II. Phân tích cấu tạo, ý nghĩa chữ Linh trong tiếng Hán
Có thể bạn chưa biết, chữ Linh trong tiếng Hán 灵 xuất hiện từ thời nhà Tống, là kiểu chữ Hội ý. Cấu tạo của Hán tự 灵 được tạo bởi:
- Chữ 彐 có hình dạng giống bàn tay.
- Chữ 火 là ngọn lửa.
➜ Giải thích: Bàn tay được sưởi ấm bởi ngọn lửa.
[caption id="attachment_41512" align="aligncenter" width="500"]
灵 là Hán tự được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung Quốc và nó được tìm thấy sớm nhất trong một Bia đồng Xuân Thu. 灵本 chính là tên của các phù thủy nhảy múa trong phương ngữ Chu và nó dùng để ám chỉ các vị thần linh theo nghĩa mở rộng.
Người xưa tin rằng, con người sau khi chết đi sẽ biến thành yêu tinh, cho nên linh hồn ám chỉ những thứ liên quan đến người chết. Ngoài ra, chữ Linh trong tiếng Hán 灵 còn mang ý nghĩa ám chỉ sự thông minh, hiểu biết, khéo léo, linh hoạt.
III. Cách viết chữ Linh trong tiếng Hán
Chữ Linh trong tiếng Hán 灵 được tạo bởi 7 nét. Nếu muốn viết chính xác Hán tự này, bạn cần nằm lòng kiến thức về các nét cơ bản trong tiếng Trung. Sau đây, PREP sẽ hướng dẫn chi tiết các bước viết Hán tự 灵 nhé!
Hướng dẫn nhanh Hướng dẫn chi tiếtIV. Từ vựng có chứa chữ Linh trong tiếng Hán
PREP đã hệ thống lại bảng từ vựng có chứa chữ Linh trong tiếng Hán. Bạn có thể tham khảo để củng cố thêm cho mình vốn từ phục vụ cho giao tiếp và kỳ thi HSK nhé!
STT Từ vựng chứa chữ Linh trong tiếng Hán Phiên âm Dịch nghĩa 1 灵便 língbian Linh hoạt, nhanh nhẹn, tiện lợi 2 灵光 língguāng Ánh sáng thần kỳ, vầng sáng 3 灵台 língtái Bàn thờ, phần mộ, tâm linh 4 灵堂 língtáng Linh đường 5 灵境 língjìng Tiên cảnh, tiên giới 6 灵妙 língmiào Thần diệu, tuyệt diệu 7 灵巧 língqiǎo Khéo léo, tinh tế, linh hoạt 8 灵府 língfǔ Tư duy, suy nghĩ 9 灵异 língyì Thần kỳ, kỳ dị, thần bí 10 灵性 língxìng Thông minh, tài trí, trí tuệ 11 灵怪 língguài Yêu quái, thần kỳ, quái dị 12 灵感 línggǎn Linh cảm 13 灵慧 línghuì Nhanh nhạy, thông minh trí tuệ 14 灵敏 língmǐn Nhanh nhạy, nhanh nhẹn 15 灵机 língjī Nhạy cảm, nhạy bén, nhanh trí 16 灵气 língqì Hiểu biết, năng lực 17 灵活 línghuó Linh hoạt, nhanh nhẹn 18 灵秀 língxiù Thanh tú, xinh đẹp 19 灵符 língfú Bùa chú 20 灵魂 línghún Linh hồn, tâm linh, tư tưởng, tâm hồn, nhân cách, lương tâm 21 灵芝 língzhī Cỏ Linh Chi 22 灵透 língtou Thông minh, sáng dạ 23 灵通 língtōng Nhanh, thạo tin, linh hoạt, nhanh nhẹn 24 灵验 língyàn Linh nghiệm, hiệu nghiệm, chính xác, đúngPREP bật mí thêm chữ Thần linh trong tiếng Hán là 神灵, phiên âm shénlíng.
Tham khảo thêm bài viết:
- Bàn luận về hai chữ Thần trong tiếng Hán (辰 & 神) chi tiết!
Như vậy, PREP đã giải đáp chi tiết về chữ Linh trong tiếng Hán. Hy vọng, thông qua những bật mí trên, các bạn có thể học tiếng Trung hiệu quả hơn để có thể chinh phục các kỳ thi năng lực Hán ngữ dễ dàng nhé!