Bảng chữ cái tiếng Ý và cách phát âm
Chữ cái
Cách phát âm
Ví dụ
A
A
Amore (tình yêu)
B
Bi
Bambino (đứa trẻ)
C
Ci (đọc giống như âm "tri" tiếng Việt)
Casa (ngôi nhà)
D
Di
Deserto (món tráng miệng)
E
E
Essere (to be)
F
Effe
Forza (sức mạnh/quyền lực)
G
Gi (giống âm "dzi")
Gruppo (nhóm)
H
Acca
Hotel (khách sạn - âm “h” câm)
I
I
Italia (nước Ý)
J*
I lungo
Jolly (quân bài Joker)
K*
Kappa
Kiwi (trái kiwi)
L
Elle
Limone (trái chanh)
M
Emme
Macchina (xe hơi)
N
Enne
Notte (ban đêm)
O
O
Opera (vở opera)
P
Pi
Piazza (quảng trường)
Q
Qu
Questo (cái này)
R
Erre
Rosso (màu đỏ)
S
Esse
Settimana (tuần) giống âm 's'
Rosa (hoa hồng) giống âm 'z'
T
Ti
Tutto (tất cả)
U
U
Uscita (lối thoát)
V
Vu
Via (con đường)
W*
Doppio vu
Walter (tên người)
X*
Ics
Xilografia (thuật khắc gỗ)
Y*
Ipsilon
Yogurt (ya-ua)
Z
Zeta
Zucchero (đường ăn) giống âm 'ts'
Zero (số 0) sounds like 'dz'
Chữ cái kết hợp
Một số chữ cái trong tiếng Ý khi kết hợp với các phụ âm hoặc nguyên âm khác nhau sẽ phát âm khác nhau. Các bạn hãy xem bảng dưới đây:
Chữ cái kết hợp
Cách phát âm
Ví dụ
CA / CO / CU
'k'
Cucina (nhà bếp)
CE / CI
'tsch'
Cinema (rạp chiếu phim)
CHE / CHI
'k'
Chiave (chìa khóa)
GA / GO / GU
'g' bật mạnh
Gomma (cục gôm)
GE / GI
'dj'
Gelato (kem)
GHE / GHI
'g' bật mạnh
Ghetto (khu ổ chuột)
GLI
Phát âm giống chữ “Glee”
Aglio (củ tỏi)
GLA / GLE /
GLO / GLU
'gl'
Gloria (sự vinh quang, vẻ vang)
GN
Phát âm giống chữ “nh” của tiếng Việt
Gnocchi (món khoai tâm hầm của Ý)
SCA / SCO / SCU
'sk'
Scuola (trường học)
SCE / SCI
'sh'
Scienza (khoa học)
SCHE / SCHI
'sk'
Schiuma (bọt)
** Bảng chữ cái tiếng Ý thông thường không có chữ J, K, W, X, Y nhưng thời gian gần đây, tiếng Ý cũng sử dụng những chữ cái này trong các từ vựng có nguồn gốc từ các thứ tiếng khác.
Mẹo nhỏ cho bạn
- Cách phát âm trong tiếng Ý khá giống với tiếng Việt, chỉ trừ một số chữ cái kết hợp. Các bạn nên làm quen với bảng chữ cái để có thể giao tiếp tiếng Ý dễ dàng hơn.
- Bảng chữ cái cũng rất cần cho các bạn khi đánh vần tên của mình.